(Top Banner Ad)
emotional abuse
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

emotional abuse

UK: /ɪˈməʊʃənəl əˈbjuːs/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng tinh thần bạo hành tinh thần ngược đãi tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of behavior that undermines another person's self-worth and emotional health. Examples of emotional abuse include constant criticism, threats, and intimidation.

Vietnamese Meaning

Một kiểu hành vi làm suy yếu giá trị bản thân và sức khỏe tinh thần của người khác. Ví dụ về lạm dụng tinh thần bao gồm chỉ trích liên tục, đe dọa và hăm dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered years of emotional abuse at the hands of her husband."

    "Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm lạm dụng tinh thần dưới bàn tay của chồng mình."

  • "Emotional abuse can have long-lasting effects on a person's mental health."

    "Lạm dụng tinh thần có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần của một người."

  • "It is important to recognize the signs of emotional abuse and seek help."

    "Điều quan trọng là nhận ra các dấu hiệu của lạm dụng tinh thần và tìm kiếm sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi
Noun abuser kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi
Adjective abusive có tính lạm dụng, ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
abuti
Old French
abuser
English
abuse
English
emotional abuse

Nguồn gốc của các thành tố

Từ 'emotion' (cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere', nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Qua tiếng Pháp cổ 'émotion', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa 'sự khuấy động' hoặc 'sự kích thích tinh thần'. Từ 'abuse' (lạm dụng) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'abuti', nghĩa là 'sử dụng sai mục đích', và qua tiếng Pháp cổ 'abuser' để đến tiếng Anh. Sự kết hợp 'emotional abuse' là một thuật ngữ tương đối hiện đại để mô tả một hành vi cụ thể.

Sự ra đời của thuật ngữ hiện đại

Mặc dù hành vi lạm dụng cảm xúc đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ 'emotional abuse' chỉ trở nên phổ biến và được công nhận rộng rãi trong tâm lý học và xã hội học vào cuối thế kỷ 20. Sự phát triển này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tác động nghiêm trọng của các hình thức bạo lực không thể nhìn thấy bằng mắt thường đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc của cá nhân.

Usage Note

Emotional abuse thường khó nhận biết hơn physical abuse vì nó không để lại dấu vết vật lý. Nó có thể xảy ra trong các mối quan hệ gia đình, tình bạn, hẹn hò, và công sở. Cần phân biệt với những xung đột thông thường, lạm dụng tình cảm mang tính hệ thống và dai dẳng.

Prepositions

of in

'Emotional abuse of someone': chỉ hành động lạm dụng tinh thần nhắm vào một người cụ thể. 'Emotional abuse in a relationship': chỉ sự tồn tại của lạm dụng tinh thần trong một mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional abuse
  • severe severe emotional abuse
    (lạm dụng cảm xúc nghiêm trọng)
  • chronic chronic emotional abuse
    (lạm dụng cảm xúc mãn tính)
  • subtle subtle emotional abuse
    (lạm dụng cảm xúc tinh vi/khó nhận biết)
  • verbal verbal emotional abuse
    (lạm dụng cảm xúc bằng lời nói)
Verb + emotional abuse
  • experience experience emotional abuse
    (trải qua/kinh nghiệm lạm dụng cảm xúc)
  • suffer suffer emotional abuse
    (chịu đựng sự lạm dụng cảm xúc)
  • perpetrate perpetrate emotional abuse
    (gây ra/thực hiện lạm dụng cảm xúc)
  • recognize recognize emotional abuse
    (nhận diện/công nhận lạm dụng cảm xúc)
  • escape escape emotional abuse
    (thoát khỏi sự lạm dụng cảm xúc)
Noun + of emotional abuse
  • victim victim of emotional abuse
    (nạn nhân của sự lạm dụng cảm xúc)
  • cycle cycle of emotional abuse
    (chu kỳ/vòng xoáy lạm dụng cảm xúc)
  • signs signs of emotional abuse
    (dấu hiệu của sự lạm dụng cảm xúc)

Idioms

  • a cycle of emotional abuse

    một chu kỳ/vòng xoáy lạm dụng cảm xúc (tình trạng lạm dụng lặp đi lặp lại)

    "Breaking free from a cycle of emotional abuse requires immense courage and support."

    (Thoát khỏi một chu kỳ lạm dụng cảm xúc đòi hỏi lòng dũng cảm và sự hỗ trợ to lớn.)

  • to suffer emotional abuse

    chịu đựng sự lạm dụng cảm xúc (phải trải qua hành vi lạm dụng)

    "Many people don't realize they are suffering emotional abuse until much later."

    (Nhiều người không nhận ra mình đang chịu đựng sự lạm dụng cảm xúc cho đến khi quá muộn.)

  • the signs of emotional abuse

    các dấu hiệu của sự lạm dụng cảm xúc (những biểu hiện cho thấy lạm dụng đang diễn ra)

    "It's important to learn the signs of emotional abuse to help yourself or others."

    (Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu của sự lạm dụng cảm xúc để giúp bản thân hoặc người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional abuse

Noun
Lật mặt

Một kiểu hành vi làm suy yếu giá trị bản thân và sức khỏe tinh thần của người khác. Ví dụ về lạm dụng tinh thần bao gồm chỉ trích liên tục, đe dọa và hăm dọa.

"She suffered years of emotional abuse at the hands of her husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victim's emotional abuse took a toll on their mental health.
Sự bạo hành tinh thần của nạn nhân đã gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần của họ.
Phủ định
The therapist stated that Sarah's emotional abuse wasn't immediately obvious.
Nhà trị liệu nói rằng sự lạm dụng tinh thần của Sarah không dễ thấy ngay lập tức.
Nghi vấn
Is your sister's emotional abuse a contributing factor to her anxiety?
Liệu sự lạm dụng tinh thần của chị gái bạn có phải là một yếu tố gây ra sự lo lắng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional abuse".

Tác hại vô hình nhưng nghiêm trọng

Lạm dụng cảm xúc thường không để lại vết thương thể chất rõ ràng, khiến nó khó nhận biết và chứng minh hơn bạo lực thể chất. Tuy nhiên, tác động của nó lên sức khỏe tâm thần (như lo âu, trầm cảm, PTSD) và cảm xúc của nạn nhân lại vô cùng sâu sắc, lâu dài và có thể phá hủy lòng tự trọng, sự tự tin của một người.

Nhận thức xã hội và sự hỗ trợ

Trong những thập kỷ gần đây, nhận thức về lạm dụng cảm xúc đã tăng lên đáng kể ở các nước phương Tây và dần lan rộng toàn cầu. Nó được công nhận rộng rãi hơn như một hình thức bạo lực nghiêm trọng trong các mối quan hệ (gia đình, tình yêu, công sở), dẫn đến sự phát triển của các nguồn lực hỗ trợ, đường dây nóng và luật pháp liên quan để bảo vệ nạn nhân.