(Top Banner Ad)
verbal assault
C1
Noun C1 Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

verbal assault

UK: /ˈvɜːbəl əˈsɔːlt/ • US: /ˈvɜːrbəl əˈsɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công bằng lời nói xúc phạm bằng lời nói lăng mạ bằng lời nói khủng bố tinh thần bằng lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spoken or written attack using abusive language or threats.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc bằng văn bản sử dụng ngôn ngữ lăng mạ hoặc đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed she was a victim of a relentless verbal assault by her manager."

    "Cô ấy tuyên bố mình là nạn nhân của một cuộc tấn công bằng lời nói không ngừng nghỉ từ người quản lý của mình."

  • "The witness described the exchange as a verbal assault, not just a disagreement."

    "Nhân chứng mô tả cuộc trao đổi như một cuộc tấn công bằng lời nói, chứ không chỉ là một sự bất đồng."

  • "Online, verbal assaults can take the form of cyberbullying."

    "Trên mạng, các cuộc tấn công bằng lời nói có thể có hình thức bắt nạt trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verbal bằng lời nói
Verb assault tấn công
Noun assault cuộc tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum (word)
Old French
asalir (to attack)
English
verbal assault

Nguồn gốc của 'verbal assault'

Cụm từ 'verbal assault' kết hợp từ 'verbal' (liên quan đến lời nói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'verbum' nghĩa là 'từ ngữ' và 'assault' (tấn công) từ tiếng Pháp cổ 'asalir' nghĩa là 'tấn công'. Ban đầu nó dùng để mô tả các cuộc tấn công bằng lời nói có tính chất gây tổn thương về mặt tinh thần hoặc xúc phạm đến người khác.

Usage Note

Khác với 'verbal abuse' ở chỗ 'verbal assault' thường mang tính chất nghiêm trọng hơn, đe dọa trực tiếp đến sự an toàn thể chất hoặc tinh thần của người khác. Nó có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. 'Verbal abuse' có thể mang tính xúc phạm nhưng không nhất thiết đe dọa đến sự an toàn.

Prepositions

of on

‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của cuộc tấn công: a verbal assault of threats. ‘On’ thường dùng để chỉ đối tượng bị tấn công: a verbal assault on her character.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal assault
  • vicious vicious verbal assault
    (cuộc tấn công bằng lời nói tàn bạo)
  • sustained sustained verbal assault
    (cuộc tấn công bằng lời nói liên tục)
  • repeated repeated verbal assault
    (cuộc tấn công bằng lời nói lặp đi lặp lại)
Verb + verbal assault
  • launch launch a verbal assault
    (khởi xướng một cuộc tấn công bằng lời nói)
  • endure endure verbal assault
    (chịu đựng cuộc tấn công bằng lời nói)
  • report report verbal assault
    (báo cáo về một cuộc tấn công bằng lời nói)

Idioms

  • Words can hurt

    Lời nói có thể gây tổn thương.

    "Remember, words can hurt just as much as physical violence. A verbal assault can leave lasting scars."

    (Hãy nhớ rằng, lời nói có thể gây tổn thương như bạo lực thể chất. Một cuộc tấn công bằng lời nói có thể để lại những vết sẹo lâu dài.)

  • Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me

    Gậy và đá có thể làm gãy xương tôi, nhưng lời nói sẽ không bao giờ làm tôi đau.

    "He tried to shrug off the verbal assault, repeating the old saying: 'Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me.'"

    (Anh ấy cố gắng phớt lờ cuộc tấn công bằng lời nói, lặp lại câu nói cũ: 'Gậy và đá có thể làm gãy xương tôi, nhưng lời nói sẽ không bao giờ làm tôi đau.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal assault

Noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc bằng văn bản sử dụng ngôn ngữ lăng mạ hoặc đe dọa.

"She claimed she was a victim of a relentless verbal assault by her manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal assault".

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'verbal assault' thường xảy ra dưới hình thức bắt nạt trên mạng (cyberbullying). Đây là hành vi sử dụng internet và các thiết bị kỹ thuật số để quấy rối, đe dọa hoặc làm nhục người khác. Điều này có thể bao gồm việc gửi tin nhắn xúc phạm, lan truyền tin đồn sai sự thật, hoặc đăng tải hình ảnh đáng xấu hổ của ai đó.

Tầm quan trọng của giao tiếp tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở nơi làm việc và trong giáo dục, giao tiếp tôn trọng được đánh giá cao. 'Verbal assault' không được dung thứ và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả việc bị kỷ luật hoặc mất việc. Các chương trình đào tạo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp một cách xây dựng và tránh sử dụng ngôn ngữ gây tổn thương.