verbal assault
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Verbal assault'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc bằng văn bản sử dụng ngôn ngữ lăng mạ hoặc đe dọa.
Definition (English Meaning)
A spoken or written attack using abusive language or threats.
Ví dụ Thực tế với 'Verbal assault'
-
"She claimed she was a victim of a relentless verbal assault by her manager."
"Cô ấy tuyên bố mình là nạn nhân của một cuộc tấn công bằng lời nói không ngừng nghỉ từ người quản lý của mình."
-
"The witness described the exchange as a verbal assault, not just a disagreement."
"Nhân chứng mô tả cuộc trao đổi như một cuộc tấn công bằng lời nói, chứ không chỉ là một sự bất đồng."
-
"Online, verbal assaults can take the form of cyberbullying."
"Trên mạng, các cuộc tấn công bằng lời nói có thể có hình thức bắt nạt trên mạng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Verbal assault'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: verbal assault
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Verbal assault'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với 'verbal abuse' ở chỗ 'verbal assault' thường mang tính chất nghiêm trọng hơn, đe dọa trực tiếp đến sự an toàn thể chất hoặc tinh thần của người khác. Nó có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. 'Verbal abuse' có thể mang tính xúc phạm nhưng không nhất thiết đe dọa đến sự an toàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của cuộc tấn công: a verbal assault of threats. ‘On’ thường dùng để chỉ đối tượng bị tấn công: a verbal assault on her character.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Verbal assault'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.