(Top Banner Ad)
verbal articulation skills
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

verbal articulation skills

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng diễn đạt bằng lời khả năng diễn đạt ngôn ngữ kỹ năng phát ngôn rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to clearly and effectively express oneself through spoken language.

Vietnamese Meaning

Khả năng diễn đạt bản thân một cách rõ ràng và hiệu quả thông qua ngôn ngữ nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong verbal articulation skills are essential for public speaking."

    "Kỹ năng diễn đạt bằng lời tốt là điều cần thiết cho việc diễn thuyết trước công chúng."

  • "The training program focuses on improving participants' verbal articulation skills."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào việc cải thiện kỹ năng diễn đạt bằng lời của người tham gia."

  • "Effective leaders possess strong verbal articulation skills to convey their vision clearly."

    "Những nhà lãnh đạo hiệu quả sở hữu kỹ năng diễn đạt bằng lời tốt để truyền đạt tầm nhìn của họ một cách rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verbalization Sự diễn đạt bằng lời nói (sự verbal hóa)
Verb articulate Phát âm rõ ràng, diễn đạt mạch lạc (nói năng lưu loát)
Adjective articulate Có khả năng diễn đạt rõ ràng (lưu loát, giỏi ăn nói)
Noun skill Kỹ năng, khả năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum (word)
Latin
articulatio (a joint, distinct utterance)
English
verbal articulation
English
skill

Nguồn gốc của 'Verbal'

Từ 'verbal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verbum', có nghĩa là 'lời nói'. Người La Mã cổ đại coi trọng khả năng hùng biện, và từ này đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ để chỉ những gì liên quan đến lời nói. Trong tiếng Việt, nó gần như tương đương với 'bằng lời'.

Nguồn gốc của 'Articulation'

Từ 'articulation' đến từ tiếng Latin 'articulatio', ban đầu có nghĩa là 'khớp' (như khớp xương). Sau đó, nó mang ý nghĩa 'sự phát âm rõ ràng, mạch lạc'. Hãy tưởng tượng khớp xương giúp cơ thể di chuyển linh hoạt, thì sự 'articulation' giúp lời nói trôi chảy và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát, chính xác và dễ hiểu. Nó bao gồm cả khả năng phát âm rõ ràng và lựa chọn từ ngữ phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal articulation skills
  • Excellent verbal articulation skills
    (Kỹ năng diễn đạt bằng lời xuất sắc)
  • Strong verbal articulation skills
    (Kỹ năng diễn đạt bằng lời tốt)
  • Poor verbal articulation skills
    (Kỹ năng diễn đạt bằng lời kém)
  • Developing verbal articulation skills
    (Kỹ năng diễn đạt bằng lời đang phát triển)
Verb + verbal articulation skills
  • Improve verbal articulation skills
    (Cải thiện kỹ năng diễn đạt bằng lời)
  • Develop verbal articulation skills
    (Phát triển kỹ năng diễn đạt bằng lời)
  • Practice verbal articulation skills
    (Luyện tập kỹ năng diễn đạt bằng lời)
  • Demonstrate verbal articulation skills
    (Thể hiện kỹ năng diễn đạt bằng lời)

Idioms

  • Lost for words

    Không nói nên lời (do ngạc nhiên, sốc)

    "She was lost for words when she won the award; her verbal articulation skills failed her for a moment."

    (Cô ấy không nói nên lời khi thắng giải; kỹ năng diễn đạt bằng lời của cô ấy đã thất bại trong khoảnh khắc đó.)

  • To have the gift of the gab

    Có tài ăn nói, khéo miệng

    "He has the gift of the gab; his verbal articulation skills are truly impressive."

    (Anh ấy có tài ăn nói; kỹ năng diễn đạt bằng lời của anh ấy thực sự ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal articulation skills

noun phrase
Lật mặt

Khả năng diễn đạt bản thân một cách rõ ràng và hiệu quả thông qua ngôn ngữ nói.

"Strong verbal articulation skills are essential for public speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal articulation skills".

Public Speaking and Success

Trong văn hóa phương Tây, khả năng diễn đạt trước đám đông (public speaking) thường được coi là một kỹ năng quan trọng để thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Nhiều trường học và tổ chức cung cấp các khóa học để giúp mọi người cải thiện khả năng này. Kỹ năng 'verbal articulation skills' là một phần quan trọng để đạt được thành công trong public speaking.

Debate Culture

Văn hóa tranh biện (debate) rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong giới học sinh, sinh viên. Tham gia tranh biện giúp rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, khả năng diễn đạt ý tưởng một cách logic và thuyết phục, từ đó nâng cao 'verbal articulation skills'.