(Top Banner Ad)
non-verbal communication
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

non-verbal communication

UK: /ˌnɒnˈvɜːbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌnɑːnˈvɜːrbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp phi ngôn ngữ truyền đạt không lời thông tin liên lạc không bằng lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of messages or signals through a nonverbal platform such as eye contact, facial expressions, gestures, posture, and body language.

Vietnamese Meaning

Sự truyền đạt thông điệp hoặc tín hiệu thông qua các phương tiện phi ngôn ngữ như giao tiếp bằng mắt, biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, tư thế và ngôn ngữ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective non-verbal communication is essential for building strong relationships."

    "Giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "A smile is a common form of non-verbal communication."

    "Nụ cười là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến."

  • "Cultural differences can affect the interpretation of non-verbal communication."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc giải thích giao tiếp phi ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Adjective verbal bằng lời nói, thuộc về lời nói
Adjective non-verbal không lời, phi ngôn ngữ
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adverb non-verbally một cách không lời, bằng cách phi ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
verbum
Latin
communicare
English
non-
English
verbal
English
communication
English (mid-20th century)
non-verbal communication

Sức mạnh của lời nói không lời

Khái niệm "non-verbal communication" (giao tiếp phi ngôn ngữ) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu tập trung vào tầm quan trọng của các tín hiệu không lời trong tương tác giữa người với người. Trước đó, người ta thường chỉ chú trọng vào lời nói. Ngày nay, chúng ta biết rằng ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, cử chỉ, và thậm chí cả khoảng cách giao tiếp cũng đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải thông điệp, đôi khi còn mạnh mẽ hơn cả lời nói.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh các khía cạnh giao tiếp không sử dụng lời nói. Nó bao gồm nhiều hình thức biểu đạt, từ những biểu hiện vô thức đến những cử chỉ có chủ ý. Cần phân biệt với 'verbal communication' (giao tiếp bằng lời nói).

Prepositions

in through

‘In non-verbal communication’ đề cập đến một khía cạnh cụ thể nằm trong phạm vi giao tiếp phi ngôn ngữ (ví dụ: 'In non-verbal communication, facial expressions are crucial'). 'Through non-verbal communication' chỉ phương tiện mà thông điệp được truyền tải (ví dụ: 'Relationships are often established through non-verbal communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-verbal communication
  • effective effective non-verbal communication
    (giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả)
  • powerful powerful non-verbal communication
    (giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ)
  • subtle subtle non-verbal communication
    (giao tiếp phi ngôn ngữ tinh tế)
Verb + non-verbal communication
  • use use non-verbal communication
    (sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • interpret interpret non-verbal communication
    (giải thích/hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • understand understand non-verbal communication
    (thấu hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ)
Noun phrase + non-verbal communication
  • the importance of the importance of non-verbal communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • forms of forms of non-verbal communication
    (các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ)

Idioms

  • The power of non-verbal communication

    Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ

    "In many negotiations, the power of non-verbal communication can be even more influential than spoken words."

    (Trong nhiều cuộc đàm phán, sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ có thể có ảnh hưởng lớn hơn cả lời nói.)

  • Mastering non-verbal communication

    Làm chủ giao tiếp phi ngôn ngữ

    "Mastering non-verbal communication is key to building strong relationships and conveying confidence."

    (Làm chủ giao tiếp phi ngôn ngữ là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền chặt và thể hiện sự tự tin.)

  • Decoding non-verbal communication

    Giải mã giao tiếp phi ngôn ngữ

    "Being able to accurately decode non-verbal communication helps avoid misunderstandings in social interactions."

    (Có khả năng giải mã chính xác giao tiếp phi ngôn ngữ giúp tránh những hiểu lầm trong tương tác xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-verbal communication

noun
Lật mặt

Sự truyền đạt thông điệp hoặc tín hiệu thông qua các phương tiện phi ngôn ngữ như giao tiếp bằng mắt, biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, tư thế và ngôn ngữ cơ thể.

"Effective non-verbal communication is essential for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of their negotiation was largely due to non-verbal communication.
Sự thành công của cuộc đàm phán của họ phần lớn là nhờ giao tiếp phi ngôn ngữ.
Phủ định
He didn't realize the importance of non-verbal communication during the interview.
Anh ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did she pick up on the subtle cues in his non-verbal communication?
Cô ấy có nhận ra những tín hiệu tinh tế trong giao tiếp phi ngôn ngữ của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-verbal communication".

Sự khác biệt trong giao tiếp bằng mắt

Trong văn hóa phương Tây, duy trì giao tiếp bằng mắt trực tiếp thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á hoặc Trung Đông, việc nhìn thẳng vào mắt một người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thách thức. Việc cúi đầu hoặc nhìn xuống có thể thể hiện sự tôn trọng.

Ngôn ngữ cơ thể và cử chỉ đa dạng

Cùng một cử chỉ có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, cử chỉ 'OK' (ngón cái và ngón trỏ tạo thành vòng tròn) được coi là tích cực ở Mỹ, nhưng ở một số nước Nam Mỹ hoặc Trung Đông, nó có thể là một sự xúc phạm. Hiểu biết về những khác biệt này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm khi giao tiếp quốc tế.