(Top Banner Ad)
verifiable information
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu, Báo chí, Khoa học

verifiable information

UK: /ˌverɪˈfaɪəbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/ • US: /ˌverɪˈfaɪəbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin có thể kiểm chứng thông tin có chứng cứ xác thực dữ liệu đã được xác minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts or data that can be proven to be true or accurate through evidence or investigation.

Vietnamese Meaning

Thông tin có thể kiểm chứng được, tức là các sự kiện hoặc dữ liệu có thể chứng minh là đúng hoặc chính xác thông qua bằng chứng hoặc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist ensured that all the facts in the article were based on verifiable information."

    "Nhà báo đảm bảo rằng tất cả các sự kiện trong bài báo đều dựa trên thông tin có thể kiểm chứng được."

  • "The company's claims must be supported by verifiable information before they can be used in advertising."

    "Các tuyên bố của công ty phải được hỗ trợ bởi thông tin có thể kiểm chứng được trước khi chúng có thể được sử dụng trong quảng cáo."

  • "Scientists rely on verifiable information obtained through experiments and observations."

    "Các nhà khoa học dựa vào thông tin có thể kiểm chứng được thu được thông qua các thí nghiệm và quan sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Adjective verifiable có thể kiểm chứng được
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Noun information thông tin

Synonyms

provable information (thông tin có thể chứng minh được)substantiated information (thông tin có căn cứ)

Antonyms

unverified information (thông tin chưa được kiểm chứng)unsubstantiated information (thông tin không có căn cứ)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Báo chí, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verificare (to verify)
English
verify
English
verifiable
English
information
English
verifiable information

Nguồn gốc của 'verifiable'

Từ 'verifiable' xuất phát từ tiếng Latin 'verificare', có nghĩa là 'chứng minh là đúng'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'verify'. Thêm hậu tố '-able' biến nó thành 'verifiable', nghĩa là có thể kiểm chứng được.

Sự hình thành của 'information'

Từ 'information' xuất phát từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'cho hình dạng' hoặc 'hướng dẫn'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự kiện được cung cấp hoặc học hỏi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính chính xác và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng, chẳng hạn như trong nghiên cứu khoa học, báo chí điều tra, và các thủ tục pháp lý. Nó nhấn mạnh rằng thông tin không chỉ đơn thuần được tuyên bố là đúng, mà còn phải có cơ sở để xác minh tính đúng đắn đó. So sánh với 'reliable information' (thông tin đáng tin cậy), 'verifiable information' đòi hỏi một mức độ chứng minh cao hơn.

Prepositions

about on

'Information about' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà thông tin đề cập đến. Ví dụ: 'verifiable information about climate change'. 'Information on' có nghĩa tương tự như 'about' nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi thông tin được trình bày một cách có hệ thống. Ví dụ: 'verifiable information on the effects of the drug'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verifiable information
  • accurate verifiable information
    (thông tin có thể kiểm chứng chính xác)
  • reliable verifiable information
    (thông tin có thể kiểm chứng đáng tin cậy)
  • factual verifiable information
    (thông tin có thể kiểm chứng dựa trên sự thật)
Verb + verifiable information
  • provide verifiable information
    (cung cấp thông tin có thể kiểm chứng)
  • obtain verifiable information
    (thu thập thông tin có thể kiểm chứng)
  • present verifiable information
    (trình bày thông tin có thể kiểm chứng)

Idioms

  • Due diligence requires verifiable information.

    Thẩm định kỹ lưỡng đòi hỏi thông tin có thể kiểm chứng được.

    "Before investing, conduct due diligence and ensure you have verifiable information."

    (Trước khi đầu tư, hãy tiến hành thẩm định kỹ lưỡng và đảm bảo bạn có thông tin có thể kiểm chứng được.)

  • Based on verifiable information.

    Dựa trên thông tin có thể kiểm chứng.

    "The report's conclusions are based on verifiable information from multiple sources."

    (Các kết luận của báo cáo dựa trên thông tin có thể kiểm chứng từ nhiều nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verifiable information

noun phrase
Lật mặt

Thông tin có thể kiểm chứng được, tức là các sự kiện hoặc dữ liệu có thể chứng minh là đúng hoặc chính xác thông qua bằng chứng hoặc điều tra.

"The journalist ensured that all the facts in the article were based on verifiable information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verifiable information".

Tính minh bạch trong báo chí

Trong báo chí phương Tây, việc cung cấp thông tin có thể kiểm chứng là một nguyên tắc đạo đức quan trọng. Các nhà báo phải đảm bảo rằng các nguồn tin của họ đáng tin cậy và sự thật được trình bày một cách chính xác.

Vai trò của thông tin trong dân chủ

Trong một xã hội dân chủ, công dân cần có quyền truy cập vào thông tin có thể kiểm chứng để đưa ra các quyết định sáng suốt về các vấn đề chính trị và xã hội. Việc thiếu thông tin chính xác có thể dẫn đến sự thao túng và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình dân chủ.