(Top Banner Ad)
colloquialism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

colloquialism

UK: /kəˈləʊkwiəlɪzəm/ • US: /kəˈloʊkwiəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cách nói thông tục lối nói dân dã từ ngữ thông tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is not formal or literary and is used in ordinary or familiar conversation.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ không trang trọng hoặc mang tính văn chương, mà được sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Gonna" is a colloquialism for "going to.""

    ""Gonna" là một cách nói thông tục của "going to.""

  • "The essay was marked down for excessive colloquialisms."

    "Bài luận bị trừ điểm vì sử dụng quá nhiều từ ngữ thông tục."

  • "Using colloquialisms can make your writing more relatable."

    "Sử dụng các từ ngữ thông tục có thể làm cho bài viết của bạn trở nên dễ gần hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective colloquial thuộc về ngôn ngữ nói; thông tục
Adverb colloquially một cách thông tục, không trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
loqui
Latin
colloquium
English
colloquial
English
colloquialism

Nguồn gốc từ 'colloquialism'

Từ 'colloquialism' bắt nguồn từ tiếng Latin. Phần 'col-' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'hợp lại', và 'loqui' có nghĩa là 'nói'. Kết hợp lại thành 'colloquium' tức là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'thảo luận'. Sau đó, từ này phát triển thành 'colloquial' trong tiếng Anh, chỉ những gì thuộc về 'ngôn ngữ nói hàng ngày'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ism' để tạo thành 'colloquialism', chỉ một thành ngữ hay cách diễn đạt đặc trưng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, không trang trọng.

Usage Note

Colloquialisms thường mang tính địa phương và có thể không được hiểu rộng rãi bên ngoài khu vực hoặc cộng đồng nơi chúng được sử dụng. Chúng tạo thêm sự thân mật và thoải mái cho cuộc trò chuyện, nhưng không phù hợp trong văn bản hoặc diễn thuyết trang trọng. Phân biệt với slang (tiếng lóng) ở chỗ colloquialism có thể được chấp nhận rộng rãi hơn và tồn tại lâu hơn, trong khi slang thường mang tính tạm thời và mang tính nổi loạn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colloquialism
  • common common colloquialism
    (thành ngữ thông dụng)
  • regional regional colloquialism
    (thành ngữ địa phương/vùng miền)
  • vivid vivid colloquialism
    (thành ngữ sống động)
  • obsolete obsolete colloquialism
    (thành ngữ lỗi thời)
Verb + colloquialism
  • use use a colloquialism
    (sử dụng một thành ngữ thông tục)
  • understand understand a colloquialism
    (hiểu một thành ngữ thông tục)
  • be full of be full of colloquialisms
    (chứa đầy thành ngữ thông tục)
Noun + colloquialism (describing type)
  • everyday everyday colloquialism
    (thành ngữ giao tiếp hàng ngày)
  • spoken spoken colloquialism
    (thành ngữ nói)

Idioms

  • a regional colloquialism

    một thành ngữ địa phương/vùng miền

    "That phrase is a regional colloquialism, mostly heard in the south."

    (Cụm từ đó là một thành ngữ địa phương, chủ yếu được nghe thấy ở miền nam.)

  • to be rich in colloquialisms

    giàu thành ngữ thông tục

    "His speech was rich in colloquialisms, making it sound very natural."

    (Bài phát biểu của anh ấy rất giàu thành ngữ thông tục, làm cho nó nghe rất tự nhiên.)

  • avoid colloquialisms

    tránh dùng thành ngữ thông tục

    "In formal writing, it's best to avoid colloquialisms."

    (Trong văn viết trang trọng, tốt nhất là nên tránh dùng thành ngữ thông tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colloquialism

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ không trang trọng hoặc mang tính văn chương, mà được sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc quen thuộc.

""Gonna" is a colloquialism for "going to.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding colloquialism is essential for mastering informal communication.
Hiểu biết về lối nói thông tục là điều cần thiết để làm chủ giao tiếp không chính thức.
Phủ định
He avoids using colloquialism in his formal presentations.
Anh ấy tránh sử dụng lối nói thông tục trong các bài thuyết trình trang trọng của mình.
Nghi vấn
Is using colloquialism appropriate in a business meeting?
Liệu việc sử dụng lối nói thông tục có phù hợp trong một cuộc họp kinh doanh?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the local culture, it's important to learn colloquial expressions.
Để hiểu văn hóa địa phương, điều quan trọng là học các cách diễn đạt thông tục.
Phủ định
It's not always advisable to use colloquial language in formal writing.
Không phải lúc nào cũng nên sử dụng ngôn ngữ thông tục trong văn bản trang trọng.
Nghi vấn
Is it necessary to understand every colloquialism to follow the conversation?
Có cần thiết phải hiểu mọi từ ngữ thông tục để theo kịp cuộc trò chuyện không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was full of colloquialisms, making it difficult for foreigners to understand.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lối nói thông tục, khiến người nước ngoài khó hiểu.
Phủ định
What wasn't considered a colloquialism in the past is now acceptable in formal writing.
Điều gì không được coi là một cách nói thông tục trong quá khứ thì giờ đây lại được chấp nhận trong văn viết trang trọng.
Nghi vấn
What colloquialism did he use that confused everyone?
Anh ấy đã sử dụng lối nói thông tục nào mà khiến mọi người bối rối?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will explain the colloquialism's origin in tomorrow's lecture.
Giáo sư sẽ giải thích nguồn gốc của từ ngữ thông tục trong bài giảng ngày mai.
Phủ định
She is not going to use colloquial language in her formal presentation.
Cô ấy sẽ không sử dụng ngôn ngữ thông tục trong bài thuyết trình trang trọng của mình.
Nghi vấn
Will they understand the colloquialism if I use it in this context?
Liệu họ có hiểu từ ngữ thông tục này nếu tôi sử dụng nó trong ngữ cảnh này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was explaining how certain phrases were colloquially used in the 1920s.
Giáo sư đang giải thích cách một số cụm từ được sử dụng một cách thông tục trong những năm 1920.
Phủ định
I wasn't understanding why he was using colloquialisms in his formal presentation.
Tôi đã không hiểu tại sao anh ấy lại sử dụng những lối nói thông tục trong bài thuyết trình trang trọng của mình.
Nghi vấn
Were they using colloquial language when they were talking to each other?
Họ có đang sử dụng ngôn ngữ thông tục khi họ nói chuyện với nhau không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses colloquialisms in his everyday speech.
Anh ấy sử dụng những từ ngữ thông tục trong lời nói hàng ngày của mình.
Phủ định
She does not consider the term 'y'all' a colloquialism.
Cô ấy không xem thuật ngữ 'y'all' là một từ ngữ thông tục.
Nghi vấn
Does the professor explain colloquialisms in his lectures?
Giáo sư có giải thích các từ ngữ thông tục trong các bài giảng của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist's definition of colloquialisms is quite comprehensive.
Định nghĩa về tiếng lóng của nhà ngôn ngữ học khá toàn diện.
Phủ định
The professor's dismissal of colloquial language wasn't well-received by the students.
Việc giáo sư bác bỏ ngôn ngữ thông tục không được sinh viên đón nhận.
Nghi vấn
Is the editor's understanding of colloquialisms reflected in their published works?
Liệu sự hiểu biết của biên tập viên về tiếng lóng có được phản ánh trong các tác phẩm đã xuất bản của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colloquialism".

Bản sắc và Vùng miền

Thành ngữ thông tục (colloquialisms) thường phản ánh bản sắc văn hóa và vùng miền. Chúng có thể là dấu hiệu cho thấy một người đến từ đâu hoặc thuộc về cộng đồng nào, giúp tạo sự gần gũi và thân mật trong giao tiếp. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây khó khăn cho người ngoài khu vực hoặc người học tiếng Anh khi cố gắng hiểu.

Tính Trang trọng và Thân mật

Colloquialisms là đặc trưng của ngôn ngữ không trang trọng, được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè, gia đình hoặc người quen. Chúng thường được tránh trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng, nơi cần sự rõ ràng và chuẩn mực.