(Top Banner Ad)
versatile
B2
adjective B2 Tổng quát

versatile

UK: /ˈvɜːsətaɪl/ • US: /ˈvɜːrsətəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa năng linh hoạt nhiều công dụng đa tài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

able to adapt or be adapted to many different functions or activities.

Vietnamese Meaning

linh hoạt, đa năng, có nhiều công dụng; có thể dễ dàng thích nghi hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a versatile actor who has played many different roles."

    "Anh ấy là một diễn viên đa năng, người đã đóng nhiều vai diễn khác nhau."

  • "This is a versatile piece of equipment that can be used for many different purposes."

    "Đây là một thiết bị đa năng có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau."

  • "She is a versatile athlete, excelling in a variety of sports."

    "Cô ấy là một vận động viên đa năng, xuất sắc trong nhiều môn thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun versatility Tính linh hoạt, đa năng
Adverb versatilely Một cách linh hoạt, đa năng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versatilis

Câu chuyện về 'versatile'

Từ 'versatile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versatilis', có nghĩa là 'dễ dàng quay, xoay'. Hãy tưởng tượng một người có khả năng xoay chuyển tình thế, thích ứng với mọi hoàn cảnh – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này!

Usage Note

Versatile thường được dùng để mô tả người, vật hoặc ý tưởng có khả năng thích ứng hoặc sử dụng được trong nhiều tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng đáp ứng của đối tượng được mô tả. So với 'flexible', 'versatile' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ là khả năng uốn nắn mà còn là khả năng sử dụng đa dạng. So với 'adaptable', 'versatile' nhấn mạnh khả năng vốn có, trong khi 'adaptable' nhấn mạnh khả năng học hỏi và thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + versatile
  • extremely versatile
    (cực kỳ đa năng)
  • highly versatile
    (rất đa năng)
Verb + versatile
  • prove versatile
    (chứng tỏ sự đa năng)
  • remain versatile
    (vẫn đa năng)
Versatile + Noun
  • versatile player
    (cầu thủ đa năng)
  • versatile tool
    (công cụ đa năng)
  • versatile actress
    (nữ diễn viên đa năng)

Idioms

  • versatile as a Swiss Army knife

    đa năng như dao Thụy Sĩ (ý chỉ rất đa năng, có thể làm được nhiều việc khác nhau)

    "He's as versatile as a Swiss Army knife; he can fix anything."

    (Anh ấy đa năng như dao Thụy Sĩ; anh ấy có thể sửa mọi thứ.)

  • a versatile talent

    một tài năng đa dạng

    "She is a versatile talent, excelling in both music and painting."

    (Cô ấy là một tài năng đa dạng, xuất sắc cả về âm nhạc và hội họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

versatile

adjective
Lật mặt

linh hoạt, đa năng, có nhiều công dụng; có thể dễ dàng thích nghi hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.

"He's a versatile actor who has played many different roles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is a versatile actress, she can play various roles convincingly.
Bởi vì cô ấy là một diễn viên đa tài, cô ấy có thể đóng nhiều vai khác nhau một cách thuyết phục.
Phủ định
Although he is skilled, he is not versatile enough to adapt to different working environments.
Mặc dù anh ấy có kỹ năng, anh ấy không đủ linh hoạt để thích nghi với các môi trường làm việc khác nhau.
Nghi vấn
If a tool is versatile, can it be used for multiple purposes?
Nếu một công cụ đa năng, nó có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a versatile actress; she can play any role convincingly.
Cô ấy là một diễn viên đa tài; cô ấy có thể đóng bất kỳ vai nào một cách thuyết phục.
Phủ định
They are not versatile enough to adapt to the changing market demands.
Họ không đủ linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của nhu cầu thị trường.
Nghi vấn
Is he a versatile player who can perform well in different positions?
Anh ấy có phải là một cầu thủ đa năng, người có thể chơi tốt ở nhiều vị trí khác nhau không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a versatile actress who can play a variety of roles.
Cô ấy là một nữ diễn viên đa tài, người có thể đóng nhiều vai khác nhau.
Phủ định
The tool isn't versatile enough to handle all types of tasks.
Công cụ này không đủ linh hoạt để xử lý tất cả các loại nhiệm vụ.
Nghi vấn
Is this fabric versatile enough for both summer and winter clothing?
Loại vải này có đủ đa năng để may quần áo cho cả mùa hè và mùa đông không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be becoming more versatile in its product offerings next year to adapt to changing market demands.
Năm tới, công ty sẽ trở nên đa năng hơn trong việc cung cấp sản phẩm để thích ứng với nhu cầu thị trường đang thay đổi.
Phủ định
He won't be being very versatile if he keeps refusing to learn new skills.
Anh ấy sẽ không trở nên đa năng nếu anh ấy tiếp tục từ chối học các kỹ năng mới.
Nghi vấn
Will she be being versatile enough to handle all the tasks assigned to her?
Liệu cô ấy có đủ khả năng để xử lý tất cả các nhiệm vụ được giao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versatile".

Sự đa năng trong công việc

Trong xã hội hiện đại, sự đa năng (versatility) được đánh giá cao trong công việc. Các công ty thường tìm kiếm những ứng viên có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau và thích ứng nhanh chóng với những thay đổi.

Giá trị của sự linh hoạt trong văn hóa phương Tây

Văn hóa phương Tây thường coi trọng sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích mọi người học hỏi những kỹ năng mới và không ngại thay đổi công việc hoặc nghề nghiệp.