(Top Banner Ad)
version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

version

UK: /ˈvɜːʃən/ • US: /ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản bản dạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular form of something differing in certain respects from an earlier form or other forms of the same thing; a specific edition or form of something.

Vietnamese Meaning

Một dạng cụ thể của một cái gì đó khác biệt ở một số khía cạnh so với dạng trước đó hoặc các dạng khác của cùng một thứ; một phiên bản hoặc hình thức cụ thể của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the latest version of the software."

    "Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm."

  • "I prefer the older version of this song."

    "Tôi thích phiên bản cũ hơn của bài hát này hơn."

  • "The new version of the app has several bug fixes."

    "Phiên bản mới của ứng dụng có một vài sửa lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun versioning Sự quản lý và theo dõi các phiên bản.
Verb revise Sửa đổi, chỉnh sửa (có liên quan đến việc tạo ra một phiên bản mới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versiō
Middle French
version
English
version

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versiō', có nghĩa là 'sự quay, sự biến đổi' hoặc 'bản dịch'. Nó liên quan đến động từ 'vertere' nghĩa là 'xoay, biến đổi'. Ý tưởng ban đầu là một 'version' là một cách 'xoay' hoặc trình bày một điều gì đó, chẳng hạn như một câu chuyện hoặc một văn bản.

Usage Note

Từ 'version' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc cải tiến so với cái gì đó đã tồn tại trước đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và sự phát triển theo thời gian. Cần phân biệt với 'edition' (ấn bản), thường dùng cho sách hoặc ấn phẩm.

Prepositions

of on

'Version of' được dùng để chỉ phiên bản của một cái gì đó (ví dụ: version of the software). 'Version on' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ phiên bản trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: version on Android).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + version
  • new version
    (phiên bản mới)
  • latest version
    (phiên bản mới nhất)
  • different version
    (phiên bản khác)
Verb + version
  • release a version
    (phát hành một phiên bản)
  • create a version
    (tạo ra một phiên bản)
  • update a version
    (cập nhật một phiên bản)
Version + of
  • version of the story
    (phiên bản của câu chuyện)
  • version of the software
    (phiên bản của phần mềm)
  • version of the event
    (phiên bản của sự kiện)

Idioms

  • a watered-down version

    một phiên bản bị pha loãng, giảm nhẹ

    "The company released a watered-down version of the software to attract more users."

    (Công ty đã phát hành một phiên bản phần mềm bị giảm nhẹ để thu hút nhiều người dùng hơn.)

  • a shadow of its former version

    chỉ còn là cái bóng của phiên bản trước (mô tả sự suy yếu)

    "The team is now a shadow of its former version after several key players left."

    (Đội hiện chỉ còn là cái bóng của chính mình sau khi một số cầu thủ chủ chốt rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

version

Danh từ
Lật mặt

Một dạng cụ thể của một cái gì đó khác biệt ở một số khía cạnh so với dạng trước đó hoặc các dạng khác của cùng một thứ; một phiên bản hoặc hình thức cụ thể của một cái gì đó.

"This is the latest version of the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "version".

Phát triển phần mềm và 'Versioning'

Trong phát triển phần mềm, 'versioning' là một khái niệm quan trọng. Nó liên quan đến việc theo dõi và quản lý các thay đổi trong mã nguồn theo thời gian. Mỗi 'version' đại diện cho một trạng thái cụ thể của phần mềm, cho phép các nhà phát triển quay lại các phiên bản cũ hơn nếu cần thiết.