(Top Banner Ad)
versatilely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

versatilely

UK: /ˌvɜːsəˈtaɪləli/ • US: /ˌvɜːrsəˈtɪləli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách linh hoạt một cách đa năng với sự linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a versatile manner; with the ability to adapt or be adapted to many different functions or activities.

Vietnamese Meaning

Một cách linh hoạt; với khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She versatilely combined her artistic talents with her technical skills to create stunning visual effects."

    "Cô ấy đã kết hợp một cách linh hoạt tài năng nghệ thuật của mình với các kỹ năng kỹ thuật để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp."

  • "The software can be used versatilely to manage different types of data."

    "Phần mềm có thể được sử dụng một cách linh hoạt để quản lý các loại dữ liệu khác nhau."

  • "He versatilely applied his knowledge to solve complex problems."

    "Anh ấy đã vận dụng kiến thức của mình một cách linh hoạt để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective versatile linh hoạt, đa năng, tháo vát
Noun versatility tính linh hoạt, tính đa năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versatilis
English
versatile
English
versatilely

Nguồn gốc của 'versatile'

Từ 'versatile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versatilis', có nghĩa là 'dễ dàng quay, xoay, hoặc thay đổi'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả những người có khả năng thích ứng và thay đổi dễ dàng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả những vật có nhiều công dụng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến sự linh hoạt và đa năng.

Usage Note

Trạng từ 'versatilely' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự linh hoạt và đa năng. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc mục đích khác nhau. Không có nhiều trạng từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn tả ý tương tự tùy theo ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + versatilely
  • incredibly incredibly versatilely
    (một cách vô cùng linh hoạt)
  • surprisingly surprisingly versatilely
    (một cách đáng ngạc nhiên là linh hoạt)
Verb + versatilely
  • use use versatilely
    (sử dụng một cách linh hoạt)
  • adapt adapt versatilely
    (thích nghi một cách linh hoạt)

Idioms

  • jack of all trades

    người giỏi nhiều nghề

    "He's a jack of all trades and can fix anything around the house."

    (Anh ấy là người giỏi nhiều nghề và có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà.)

  • be adaptable

    dễ thích nghi

    "To succeed in this job you have to be adaptable."

    (Để thành công trong công việc này, bạn phải dễ thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

versatilely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách linh hoạt; với khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.

"She versatilely combined her artistic talents with her technical skills to create stunning visual effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versatilely".

Giá trị của sự đa năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đa năng và khả năng thích ứng được đánh giá cao. Người có nhiều kỹ năng và kinh nghiệm khác nhau thường được xem là có giá trị và có khả năng thành công cao hơn trong công việc và cuộc sống. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc học hỏi và phát triển bản thân liên tục.