versatilely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a versatile manner; with the ability to adapt or be adapted to many different functions or activities.
Vietnamese Meaning
Một cách linh hoạt; với khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She versatilely combined her artistic talents with her technical skills to create stunning visual effects."
"Cô ấy đã kết hợp một cách linh hoạt tài năng nghệ thuật của mình với các kỹ năng kỹ thuật để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp."
-
"The software can be used versatilely to manage different types of data."
"Phần mềm có thể được sử dụng một cách linh hoạt để quản lý các loại dữ liệu khác nhau."
-
"He versatilely applied his knowledge to solve complex problems."
"Anh ấy đã vận dụng kiến thức của mình một cách linh hoạt để giải quyết các vấn đề phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | versatile | linh hoạt, đa năng, tháo vát |
| Noun | versatility | tính linh hoạt, tính đa năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'versatilely' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự linh hoạt và đa năng. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc mục đích khác nhau. Không có nhiều trạng từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn tả ý tương tự tùy theo ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly versatilely (một cách vô cùng linh hoạt)
-
surprisingly surprisingly versatilely (một cách đáng ngạc nhiên là linh hoạt)
-
use use versatilely (sử dụng một cách linh hoạt)
-
adapt adapt versatilely (thích nghi một cách linh hoạt)
Idioms
-
jack of all trades
người giỏi nhiều nghề
"He's a jack of all trades and can fix anything around the house."
(Anh ấy là người giỏi nhiều nghề và có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà.)
-
be adaptable
dễ thích nghi
"To succeed in this job you have to be adaptable."
(Để thành công trong công việc này, bạn phải dễ thích nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
versatilely
Trạng từMột cách linh hoạt; với khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.
"She versatilely combined her artistic talents with her technical skills to create stunning visual effects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versatilely".
