vertical zonation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of vegetation, habitats, or other features into more or less distinct zones along an altitudinal gradient or other vertical dimension.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp của thảm thực vật, môi trường sống hoặc các đặc điểm khác thành các vùng (zone) riêng biệt dọc theo độ cao (gradient độ cao) hoặc chiều thẳng đứng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vertical zonation is clearly visible on mountains, with distinct bands of vegetation at different altitudes."
"Sự phân vùng theo chiều dọc có thể thấy rõ trên các ngọn núi, với các dải thảm thực vật riêng biệt ở các độ cao khác nhau."
-
"The vertical zonation of aquatic life in a lake depends on factors like light penetration and oxygen levels."
"Sự phân vùng theo chiều dọc của đời sống thủy sinh trong một hồ nước phụ thuộc vào các yếu tố như độ xuyên sáng và mức oxy."
-
"We studied the vertical zonation of plant species along the slope of the volcano."
"Chúng tôi đã nghiên cứu sự phân vùng theo chiều dọc của các loài thực vật dọc theo sườn núi lửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả sự thay đổi của các quần xã sinh vật khi độ cao thay đổi. Ví dụ, trên một ngọn núi, bạn có thể thấy các vùng thực vật khác nhau từ chân núi lên đến đỉnh núi. Nó cũng có thể áp dụng cho sự phân bố các sinh vật dưới nước theo độ sâu.
Prepositions
"vertical zonation in": Diễn tả sự phân vùng theo chiều dọc *ở* một khu vực cụ thể. "vertical zonation of": Diễn tả sự phân vùng theo chiều dọc *của* một đối tượng, ví dụ như một ngọn núi hoặc một hồ nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct vertical zonation (phân vùng theo chiều dọc rõ rệt)
-
clear vertical zonation (phân vùng theo chiều dọc rõ ràng)
-
observe vertical zonation (quan sát sự phân vùng theo chiều dọc)
-
study vertical zonation (nghiên cứu sự phân vùng theo chiều dọc)
Idioms
-
not applicable
không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'vertical zonation'
"Vertical zonation is a scientific term, so it's not typically used in idioms."
(Phân vùng theo chiều dọc là một thuật ngữ khoa học, vì vậy nó thường không được sử dụng trong các thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vertical zonation
nounSự sắp xếp của thảm thực vật, môi trường sống hoặc các đặc điểm khác thành các vùng (zone) riêng biệt dọc theo độ cao (gradient độ cao) hoặc chiều thẳng đứng khác.
"Vertical zonation is clearly visible on mountains, with distinct bands of vegetation at different altitudes."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mountain had not experienced such significant vertical zonation, the biodiversity at its peak would be less distinct now. |
Nếu ngọn núi không trải qua sự phân tầng theo chiều dọc đáng kể như vậy, thì sự đa dạng sinh học ở đỉnh của nó sẽ ít khác biệt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't studied the zonation patterns so thoroughly, we wouldn't understand the current distribution of species along the slope. |
Nếu chúng ta không nghiên cứu các kiểu phân vùng kỹ lưỡng như vậy, chúng ta sẽ không hiểu được sự phân bố hiện tại của các loài dọc theo sườn dốc. |
| Nghi vấn | If the climate had remained stable, would we see such a clear example of vertical zonation influencing species adaptation today? |
Nếu khí hậu vẫn ổn định, liệu chúng ta có thấy một ví dụ rõ ràng như vậy về sự phân tầng theo chiều dọc ảnh hưởng đến sự thích nghi của loài ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertical zonation".
