(Top Banner Ad)
vertical zonation
C1
noun C1 Sinh thái học, Địa lý

vertical zonation

Nghĩa tiếng Việt

phân vùng theo chiều dọc phân tầng theo chiều dọc sự phân bố theo cao độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of vegetation, habitats, or other features into more or less distinct zones along an altitudinal gradient or other vertical dimension.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp của thảm thực vật, môi trường sống hoặc các đặc điểm khác thành các vùng (zone) riêng biệt dọc theo độ cao (gradient độ cao) hoặc chiều thẳng đứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vertical zonation is clearly visible on mountains, with distinct bands of vegetation at different altitudes."

    "Sự phân vùng theo chiều dọc có thể thấy rõ trên các ngọn núi, với các dải thảm thực vật riêng biệt ở các độ cao khác nhau."

  • "The vertical zonation of aquatic life in a lake depends on factors like light penetration and oxygen levels."

    "Sự phân vùng theo chiều dọc của đời sống thủy sinh trong một hồ nước phụ thuộc vào các yếu tố như độ xuyên sáng và mức oxy."

  • "We studied the vertical zonation of plant species along the slope of the volcano."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu sự phân vùng theo chiều dọc của các loài thực vật dọc theo sườn núi lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vertical thẳng đứng, dọc
Noun zone vùng, khu vực
Verb zonate chia thành vùng

Synonyms

altitudinal zonation (phân vùng theo độ cao)vertical stratification (phân tầng theo chiều dọc)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verticalis
English
vertical
English
zonation

Nguồn gốc của 'Vertical'

Từ 'vertical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verticalis', có nghĩa là 'thuộc về đỉnh'. Nó mô tả một cái gì đó thẳng đứng, như một đường thẳng đứng. Trong sinh thái học, nó được sử dụng để mô tả sự phân bố của các sinh vật theo độ cao hoặc độ sâu.

Nguồn gốc của 'Zonation'

Từ 'zonation' liên quan đến 'zone', có nghĩa là vùng hoặc khu vực. Trong sinh thái học, nó đề cập đến sự phân chia một môi trường thành các vùng khác nhau, mỗi vùng có các điều kiện và loài sinh vật đặc trưng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả sự thay đổi của các quần xã sinh vật khi độ cao thay đổi. Ví dụ, trên một ngọn núi, bạn có thể thấy các vùng thực vật khác nhau từ chân núi lên đến đỉnh núi. Nó cũng có thể áp dụng cho sự phân bố các sinh vật dưới nước theo độ sâu.

Prepositions

in of

"vertical zonation in": Diễn tả sự phân vùng theo chiều dọc *ở* một khu vực cụ thể. "vertical zonation of": Diễn tả sự phân vùng theo chiều dọc *của* một đối tượng, ví dụ như một ngọn núi hoặc một hồ nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vertical zonation
  • distinct vertical zonation
    (phân vùng theo chiều dọc rõ rệt)
  • clear vertical zonation
    (phân vùng theo chiều dọc rõ ràng)
Verb + vertical zonation
  • observe vertical zonation
    (quan sát sự phân vùng theo chiều dọc)
  • study vertical zonation
    (nghiên cứu sự phân vùng theo chiều dọc)

Idioms

  • not applicable

    không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'vertical zonation'

    "Vertical zonation is a scientific term, so it's not typically used in idioms."

    (Phân vùng theo chiều dọc là một thuật ngữ khoa học, vì vậy nó thường không được sử dụng trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vertical zonation

noun
Lật mặt

Sự sắp xếp của thảm thực vật, môi trường sống hoặc các đặc điểm khác thành các vùng (zone) riêng biệt dọc theo độ cao (gradient độ cao) hoặc chiều thẳng đứng khác.

"Vertical zonation is clearly visible on mountains, with distinct bands of vegetation at different altitudes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mountain had not experienced such significant vertical zonation, the biodiversity at its peak would be less distinct now.
Nếu ngọn núi không trải qua sự phân tầng theo chiều dọc đáng kể như vậy, thì sự đa dạng sinh học ở đỉnh của nó sẽ ít khác biệt hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't studied the zonation patterns so thoroughly, we wouldn't understand the current distribution of species along the slope.
Nếu chúng ta không nghiên cứu các kiểu phân vùng kỹ lưỡng như vậy, chúng ta sẽ không hiểu được sự phân bố hiện tại của các loài dọc theo sườn dốc.
Nghi vấn
If the climate had remained stable, would we see such a clear example of vertical zonation influencing species adaptation today?
Nếu khí hậu vẫn ổn định, liệu chúng ta có thấy một ví dụ rõ ràng như vậy về sự phân tầng theo chiều dọc ảnh hưởng đến sự thích nghi của loài ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertical zonation".

Ứng dụng trong Nông nghiệp

Trong nông nghiệp, sự hiểu biết về phân vùng theo chiều dọc (ví dụ: sự thay đổi nhiệt độ và ánh sáng theo độ cao) có thể giúp chọn cây trồng phù hợp cho các vùng khác nhau trên một sườn đồi hoặc núi, tối ưu hóa năng suất.

Phân tầng xã hội

Mặc dù không trực tiếp, khái niệm phân vùng theo chiều dọc có thể liên hệ đến sự phân tầng xã hội, trong đó các nhóm người khác nhau chiếm các 'tầng' khác nhau trong một hệ thống xã hội, có ảnh hưởng đến cơ hội và nguồn lực của họ.