(Top Banner Ad)
vested interest
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

vested interest

UK: /ˌvestɪd ˈɪntrəst/ • US: /ˌvestɪd ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích nhóm lợi ích cá nhân quyền lợi riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special reason for wanting things to happen in a particular way, because you will get an advantage from it.

Vietnamese Meaning

Lợi ích cá nhân hoặc đặc quyền mà một người hoặc một nhóm có được từ một tình huống cụ thể, khiến họ muốn duy trì hoặc thay đổi tình huống đó để bảo vệ hoặc tăng cường lợi ích của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee members have a vested interest in maintaining the status quo."

    "Các thành viên ủy ban có lợi ích cá nhân trong việc duy trì hiện trạng."

  • "The government is accused of protecting vested interests."

    "Chính phủ bị cáo buộc bảo vệ các lợi ích nhóm."

  • "Powerful companies have a vested interest in keeping energy prices high."

    "Các công ty quyền lực có lợi ích lớn trong việc giữ giá năng lượng ở mức cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vest Áo gi-lê, hoặc quyền lợi được trao (trong luật)
Verb vest Trao quyền, giao phó (quyền hạn, tài sản)
Adjective invested Được đầu tư, được trao quyền

Synonyms

self-interest (lợi ích cá nhân)personal stake (cổ phần cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestire (to clothe, invest)
Middle French
vestir (to clothe)
English
vest (to clothe, endow)
English
vested interest

Nguồn gốc của 'Vested Interest'

Cụm từ 'vested interest' bắt nguồn từ ý nghĩa ban đầu của từ 'vest', nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'trao quyền'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một quyền lợi hoặc lợi ích đã được 'trao' cho một người hoặc một nhóm, thường là một lợi ích tài chính hoặc cá nhân mà họ muốn bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng ai đó đang hành động vì lợi ích riêng hơn là lợi ích chung. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc pháp luật. Sự khác biệt với 'interest' thông thường là 'vested interest' chỉ một lợi ích đã được xác lập, có tính ràng buộc và có thể mang lại lợi nhuận hoặc quyền lợi cụ thể.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi sau động từ 'have' hoặc 'hold' để chỉ ai đó có một 'vested interest' trong một cái gì đó. Ví dụ: 'He has a vested interest in the success of the company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vested interest
  • strong vested interest
    (quyền lợi mạnh mẽ)
  • direct vested interest
    (quyền lợi trực tiếp)
  • personal vested interest
    (quyền lợi cá nhân)
Verb + vested interest
  • have a vested interest
    (có một quyền lợi)
  • protect a vested interest
    (bảo vệ một quyền lợi)
  • serve a vested interest
    (phục vụ một quyền lợi)

Idioms

  • have a vested interest in something

    có quyền lợi liên quan đến điều gì đó (thường là một cách để có lợi cá nhân)

    "The company's CEO has a vested interest in seeing the project succeed."

    (CEO của công ty có quyền lợi cá nhân trong việc đảm bảo dự án thành công.)

  • conflict of vested interests

    xung đột quyền lợi (khi nhiều bên có những quyền lợi khác nhau, dẫn đến tranh chấp)

    "There was a clear conflict of vested interests between the developers and the local residents."

    (Có một sự xung đột quyền lợi rõ ràng giữa các nhà phát triển và cư dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vested interest

noun
Lật mặt

Lợi ích cá nhân hoặc đặc quyền mà một người hoặc một nhóm có được từ một tình huống cụ thể, khiến họ muốn duy trì hoặc thay đổi tình huống đó để bảo vệ hoặc tăng cường lợi ích của mình.

"The committee members have a vested interest in maintaining the status quo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vested interest".

Văn hóa doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp, 'vested interest' thường liên quan đến cổ phần hoặc quyền lợi mà nhân viên hoặc cổ đông có trong công ty. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định và hành vi của họ.

Chính trị

Trong chính trị, các nhóm lợi ích (interest groups) thường đại diện cho 'vested interests' – các nhóm người hoặc tổ chức có lợi ích cụ thể mà họ muốn bảo vệ hoặc thúc đẩy thông qua các hoạt động vận động hành lang hoặc gây ảnh hưởng đến chính sách.