vest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo gi-lê, áo khoác không tay, áo lót (trong tiếng Anh-Anh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a vest over his shirt."
"Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê bên ngoài áo sơ mi của mình."
-
"She looked elegant in her velvet vest."
"Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc áo gi-lê nhung của mình."
-
"All authority is vested in the office of the president."
"Mọi quyền lực đều được trao cho văn phòng tổng thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vesting | Sự trao quyền, sự cấp phát (ví dụ: cổ phiếu, quyền lợi) |
| Verb | invest | Đầu tư (tiền bạc, thời gian, công sức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vest có thể là một phần của bộ com-lê ba mảnh (three-piece suit) hoặc được mặc riêng như một lớp áo ngoài nhẹ. Trong tiếng Anh-Anh, 'vest' có nghĩa là 'áo lót' (undershirt) trong tiếng Anh-Mỹ. Sự khác biệt này cần được lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc trao quyền hoặc tài sản một cách chính thức. Khác với 'give', 'vest' mang tính chất chính thức và có tính chất pháp lý.
Prepositions
‘In’: diễn tả việc mặc áo gi-lê 'in a vest'. ‘With’: diễn tả việc áo gi-lê có đặc điểm gì đó 'a vest with pockets'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bulletproof vest (áo chống đạn)
-
life vest (áo phao)
-
reflective vest (áo phản quang)
-
wear a vest (mặc áo vest)
-
put on a vest (mặc áo vest vào)
-
take off a vest (cởi áo vest ra)
Idioms
-
to vest in
trao cho, ban cho (quyền lực, tài sản)
"The power to appoint officials is vested in the president."
(Quyền bổ nhiệm các quan chức được trao cho tổng thống.)
-
close to the vest
kín đáo, giữ bí mật
"He plays his cards close to the vest."
(Anh ta rất kín tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vest
nounÁo gi-lê, áo khoác không tay, áo lót (trong tiếng Anh-Anh).
"He wore a vest over his shirt."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys vesting employees with stock options. |
Anh ấy thích trao quyền cho nhân viên bằng quyền chọn cổ phiếu. |
| Phủ định | She avoids vesting her money in risky ventures. |
Cô ấy tránh đầu tư tiền của mình vào các dự án mạo hiểm. |
| Nghi vấn | Do you mind vesting in this company? |
Bạn có phiền đầu tư vào công ty này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vest".
