(Top Banner Ad)
vest
A2
noun A2 Quần áo

vest

UK: /vest/ • US: /vɛst/

Nghĩa tiếng Việt

áo gi-lê trao cho ban cho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleeveless upper-body garment, typically worn over a shirt.

Vietnamese Meaning

Áo gi-lê, áo khoác không tay, áo lót (trong tiếng Anh-Anh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a vest over his shirt."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê bên ngoài áo sơ mi của mình."

  • "She looked elegant in her velvet vest."

    "Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc áo gi-lê nhung của mình."

  • "All authority is vested in the office of the president."

    "Mọi quyền lực đều được trao cho văn phòng tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vesting Sự trao quyền, sự cấp phát (ví dụ: cổ phiếu, quyền lợi)
Verb invest Đầu tư (tiền bạc, thời gian, công sức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestis
Old French
veste
English
vest

Nguồn gốc của 'vest'

Từ 'vest' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vestis', có nghĩa là 'áo choàng' hoặc 'quần áo'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'veste'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại áo khoác dài tay, nhưng dần dần nó trở thành áo ghi lê không tay như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là áo vest từng được coi là trang phục thiết yếu của nam giới trong thế kỷ 18 và 19.

Usage Note

Vest có thể là một phần của bộ com-lê ba mảnh (three-piece suit) hoặc được mặc riêng như một lớp áo ngoài nhẹ. Trong tiếng Anh-Anh, 'vest' có nghĩa là 'áo lót' (undershirt) trong tiếng Anh-Mỹ. Sự khác biệt này cần được lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc trao quyền hoặc tài sản một cách chính thức. Khác với 'give', 'vest' mang tính chất chính thức và có tính chất pháp lý.

Prepositions

in with

‘In’: diễn tả việc mặc áo gi-lê 'in a vest'. ‘With’: diễn tả việc áo gi-lê có đặc điểm gì đó 'a vest with pockets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vest
  • bulletproof vest
    (áo chống đạn)
  • life vest
    (áo phao)
  • reflective vest
    (áo phản quang)
Verb + vest
  • wear a vest
    (mặc áo vest)
  • put on a vest
    (mặc áo vest vào)
  • take off a vest
    (cởi áo vest ra)

Idioms

  • to vest in

    trao cho, ban cho (quyền lực, tài sản)

    "The power to appoint officials is vested in the president."

    (Quyền bổ nhiệm các quan chức được trao cho tổng thống.)

  • close to the vest

    kín đáo, giữ bí mật

    "He plays his cards close to the vest."

    (Anh ta rất kín tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vest

noun
Lật mặt

Áo gi-lê, áo khoác không tay, áo lót (trong tiếng Anh-Anh).

"He wore a vest over his shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys vesting employees with stock options.
Anh ấy thích trao quyền cho nhân viên bằng quyền chọn cổ phiếu.
Phủ định
She avoids vesting her money in risky ventures.
Cô ấy tránh đầu tư tiền của mình vào các dự án mạo hiểm.
Nghi vấn
Do you mind vesting in this company?
Bạn có phiền đầu tư vào công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vest".

Áo vest trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, áo vest (áo ghi lê) thường là một phần của bộ đồ trang trọng của nam giới, đặc biệt là trong các dịp như đám cưới hoặc các sự kiện kinh doanh quan trọng. Nó được mặc bên dưới áo khoác ngoài và thường kết hợp với cà vạt hoặc nơ.