vet hospital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hospital for animals; a veterinary hospital.
Vietnamese Meaning
Bệnh viện thú y; bệnh viện dành cho động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our dog needed emergency surgery, so we rushed him to the vet hospital."
"Con chó của chúng tôi cần phẫu thuật khẩn cấp, vì vậy chúng tôi đã vội vã đưa nó đến bệnh viện thú y."
-
"The vet hospital is open 24 hours a day for emergencies."
"Bệnh viện thú y mở cửa 24 giờ một ngày cho các trường hợp khẩn cấp."
-
"She volunteers at the local vet hospital to gain experience."
"Cô ấy làm tình nguyện viên tại bệnh viện thú y địa phương để có thêm kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | veterinarian | Bác sĩ thú y |
| Verb | vet | Khám bệnh (cho động vật) |
| Adjective | veterinary | Thuộc về thú y |
| Noun | hospital | Bệnh viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một cơ sở y tế chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho động vật, bao gồm khám bệnh, chẩn đoán, điều trị và phẫu thuật. Khác với 'animal shelter' (trại cứu trợ động vật), 'vet hospital' tập trung vào điều trị y tế. 'Veterinary clinic' nhỏ hơn 'vet hospital', thường chỉ thực hiện các dịch vụ khám chữa bệnh cơ bản, trong khi 'vet hospital' có thể cung cấp các dịch vụ chuyên sâu hơn như phẫu thuật phức tạp và chăm sóc đặc biệt.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'The dog is at the vet hospital.' ('in' có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn). 'in' dùng để chỉ sự nằm trong hoặc thuộc về: 'She works in a vet hospital.' 'to' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến: 'We took our cat to the vet hospital.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local vet hospital (bệnh viện thú y địa phương)
-
emergency emergency vet hospital (bệnh viện thú y cấp cứu)
-
specialist specialist vet hospital (bệnh viện thú y chuyên khoa)
-
take (to) take (your pet) to the vet hospital (đưa (thú cưng của bạn) đến bệnh viện thú y)
-
work at work at a vet hospital (làm việc tại một bệnh viện thú y)
-
visit visit the vet hospital (thăm bệnh viện thú y)
Idioms
-
It's not brain surgery / It's not rocket science
Không phải là việc gì quá phức tạp.
"Taking your pet to the vet hospital is not brain surgery."
(Đưa thú cưng của bạn đến bệnh viện thú y không phải là việc gì quá phức tạp.)
-
Get a clean bill of health
Được xác nhận là khỏe mạnh.
"My cat got a clean bill of health after the vet hospital checkup."
(Con mèo của tôi được xác nhận là khỏe mạnh sau khi kiểm tra tại bệnh viện thú y.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vet hospital
nounBệnh viện thú y; bệnh viện dành cho động vật.
"Our dog needed emergency surgery, so we rushed him to the vet hospital."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new vet hospital will be opening next year. |
Bệnh viện thú y mới sẽ được khai trương vào năm tới. |
| Phủ định | The injured animals won't be staying at the vet hospital for long. |
Những con vật bị thương sẽ không ở lại bệnh viện thú y lâu đâu. |
| Nghi vấn | Will the vet hospital be providing free check-ups next month? |
Bệnh viện thú y có cung cấp khám sức khỏe miễn phí vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vet hospital".
