(Top Banner Ad)
animal hospital
A2
noun A2 Thú y

animal hospital

UK: /ˈænɪməl ˈhɒspɪtl̩/ • US: /ˈænɪməl ˈhɑːspɪtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viện thú y
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hospital for animals, especially pets; a veterinary clinic.

Vietnamese Meaning

Bệnh viện dành cho động vật, đặc biệt là thú cưng; phòng khám thú y.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took my cat to the animal hospital because she was very sick."

    "Tôi đưa con mèo của tôi đến bệnh viện thú y vì nó bị ốm nặng."

  • "The animal hospital offers emergency care 24 hours a day."

    "Bệnh viện thú y cung cấp dịch vụ cấp cứu 24 giờ một ngày."

  • "The animal hospital is staffed with experienced veterinarians and technicians."

    "Bệnh viện thú y có đội ngũ bác sĩ thú y và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal động vật
Adjective animalistic thuộc về động vật, mang tính thú vật
Noun hospital bệnh viện
Verb hospitalize nhập viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal hospital

Nguồn gốc của 'animal hospital'

Cụm từ 'animal hospital' xuất hiện khá trực quan, kết hợp 'animal' (động vật) và 'hospital' (bệnh viện). Các bệnh viện dành riêng cho động vật trở nên phổ biến hơn khi nhận thức về quyền lợi và sức khỏe của động vật tăng lên. Những cơ sở này cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên nghiệp cho thú cưng và các loài động vật khác.

Usage Note

Cụm từ 'animal hospital' thường được dùng để chỉ một cơ sở y tế lớn hơn phòng khám thú y thông thường, có thể cung cấp các dịch vụ chuyên khoa và chăm sóc nội trú. Phân biệt với 'veterinary clinic' (phòng khám thú y) thường nhỏ hơn và cung cấp dịch vụ cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal hospital
  • local local animal hospital
    (bệnh viện thú y địa phương)
  • nearby nearby animal hospital
    (bệnh viện thú y gần đây)
  • reputable reputable animal hospital
    (bệnh viện thú y có uy tín)
Verb + animal hospital
  • visit visit an animal hospital
    (thăm khám tại bệnh viện thú y)
  • take (someone/something) to take (your pet) to an animal hospital
    (đưa (thú cưng của bạn) đến bệnh viện thú y)
  • work at work at an animal hospital
    (làm việc tại bệnh viện thú y)

Idioms

  • Sick as a dog

    ốm rất nặng

    "I was sick as a dog and had to go to the animal hospital."

    (Tôi ốm rất nặng và phải đến bệnh viện (thú y).)

  • Dog tired

    mệt mỏi rã rời

    "After a long day at the animal hospital, I was dog tired."

    (Sau một ngày dài tại bệnh viện thú y, tôi mệt mỏi rã rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal hospital

noun
Lật mặt

Bệnh viện dành cho động vật, đặc biệt là thú cưng; phòng khám thú y.

"I took my cat to the animal hospital because she was very sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had taken our dog to the animal hospital sooner, he would have recovered more quickly.
Nếu chúng ta đã đưa chó của chúng ta đến bệnh viện thú y sớm hơn, nó đã hồi phục nhanh hơn.
Phủ định
If the animal hospital had not provided such excellent care, our cat might not have survived.
Nếu bệnh viện thú y không cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời như vậy, con mèo của chúng ta có lẽ đã không sống sót.
Nghi vấn
Would the veterinarian have been able to save the bird if the animal hospital had been better equipped?
Liệu bác sĩ thú y có thể cứu được con chim nếu bệnh viện thú y được trang bị tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal hospital".

Tầm quan trọng của thú cưng

Ở nhiều nước phương Tây, thú cưng được coi là thành viên trong gia đình. Do đó, việc chăm sóc sức khỏe cho chúng được ưu tiên, và các bệnh viện thú y đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe và hạnh phúc của thú cưng.

Bảo hiểm thú cưng

Bảo hiểm thú cưng ngày càng trở nên phổ biến ở phương Tây, giúp chủ sở hữu trang trải chi phí y tế cho thú cưng của họ tại các bệnh viện thú y. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính khi thú cưng cần được điều trị.