(Top Banner Ad)
vexed
B2
tính từ B2 Chung

vexed

UK: /vekst/ • US: /vekst/

Nghĩa tiếng Việt

bực mình khó chịu lo lắng hóc búa gây tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Annoyed, frustrated, or worried.

Vietnamese Meaning

Bực mình, khó chịu, hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked utterly vexed."

    "Anh ta trông hoàn toàn bực mình."

  • "I was vexed by the slow service."

    "Tôi đã rất khó chịu vì dịch vụ chậm chạp."

  • "The details of the agreement remain a vexed question."

    "Các chi tiết của thỏa thuận vẫn là một câu hỏi hóc búa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vex làm phiền, gây khó chịu, chọc tức
Noun vexation sự bực mình, điều gây bực bội
Adjective vexing gây bực bội, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*weǵh-
Latin
vexare
Old French
vexer
English
vex
English
vexed

Nguồn gốc của 'vexed'

Từ 'vexed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vexare', có nghĩa là 'quấy rầy, làm phiền'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vexer'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự hành hạ, tra tấn. Dần dần, nghĩa của từ đã nhẹ đi, ám chỉ sự bực bội, khó chịu hơn là đau khổ tột cùng. Ngày nay, nó thường được dùng để diễn tả cảm giác bực mình nhẹ hoặc một vấn đề khó giải quyết.

Usage Note

Từ 'vexed' thường diễn tả một trạng thái khó chịu kéo dài hoặc do nhiều yếu tố cộng dồn, khác với 'annoyed' (khó chịu nhất thời) hoặc 'angry' (tức giận). Nó cũng có thể ám chỉ sự bối rối hoặc hoang mang do một vấn đề phức tạp.

Prepositions

about by with

- vexed *about* something: lo lắng về điều gì đó.
- vexed *by* something: bị làm phiền bởi điều gì đó.
- vexed *with* someone: bực mình với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vexed
  • utterly vexed
    (hoàn toàn bực mình)
  • mildly vexed
    (hơi bực mình)
  • quite vexed
    (khá bực mình)
Verb + vexed
  • appear vexed
    (có vẻ bực mình)
  • become vexed
    (trở nên bực mình)
  • remain vexed
    (vẫn còn bực mình)
Common Phrases
  • vexed question
    (vấn đề nan giải)
  • vexed with someone
    (bực mình với ai đó)

Idioms

  • a vexed question

    một vấn đề gây tranh cãi, một vấn đề nan giải

    "The issue of taxation is always a vexed question."

    (Vấn đề thuế má luôn là một vấn đề gây tranh cãi.)

  • to be vexed by/at something

    bực mình, khó chịu bởi điều gì

    "I was vexed by his constant interruptions."

    (Tôi bực mình vì anh ta cứ liên tục ngắt lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vexed

tính từ
Lật mặt

Bực mình, khó chịu, hoặc lo lắng.

"He looked utterly vexed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vexed".

Cách thể hiện sự bực bội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự bực bội một cách trực tiếp thường được chấp nhận hơn so với một số nền văn hóa châu Á, nơi mà sự hòa thuận và giữ thể diện được coi trọng hơn. Tuy nhiên, ngay cả ở phương Tây, việc thể hiện sự bực bội quá mức cũng có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không lịch sự. Cách dùng từ 'vexed' có thể cho thấy mức độ bực bội nhẹ nhàng hơn so với những từ ngữ mạnh mẽ khác.