(Top Banner Ad)
aggravated
B2
tính từ B2 Luật pháp, Y học, Đời sống hàng ngày

aggravated

UK: /ˈæɡrəˌveɪtɪd/ • US: /ˈæɡrəˌveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trầm trọng hơn tệ hơn gia tăng mức độ nghiêm trọng làm xấu đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made worse; more serious or severe.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho tệ hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symptoms of his illness were aggravated by the cold weather."

    "Các triệu chứng bệnh của anh ấy trở nên trầm trọng hơn do thời tiết lạnh."

  • "The noise aggravated his headache."

    "Tiếng ồn làm cho cơn đau đầu của anh ấy trở nên trầm trọng hơn."

  • "The wound was aggravated by infection."

    "Vết thương trở nên tồi tệ hơn do nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aggravate Làm trầm trọng thêm, làm tệ hại hơn (vấn đề, bệnh tật); làm bực mình, chọc tức.
Noun aggravation Sự làm trầm trọng thêm; sự bực mình, sự phiền toái.
Adjective (Present P.) aggravating Gây khó chịu, làm bồi thêm sự bực tức.
Adverb aggravatingly Một cách bực mình, một cách gây khó chịu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Latin (Prefix ad- + gravis)
aggravare
Middle English
aggravaten
Modern English
aggravated

Gốc Từ 'Nặng Nề'

Từ 'aggravated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin *gravis*, có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'có sức nặng'. Khi thêm tiền tố *ad-* (nghĩa là 'hướng tới, làm cho'), từ *aggravare* ra đời, mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên nặng nề hơn'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự gia tăng về mặt vật lý, sau đó chuyển sang ý nghĩa ẩn dụ là làm trầm trọng thêm một vấn đề hoặc một tội lỗi.

Usage Note

Tính từ 'aggravated' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tồi tệ hơn của một vấn đề, bệnh tật hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự gia tăng mức độ nghiêm trọng. So với 'worsened', 'aggravated' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và đôi khi liên quan đến sự khó chịu hoặc tức giận.

Prepositions

by with

'Aggravated by' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân khiến điều gì đó trở nên tồi tệ hơn. Ví dụ: 'His condition was aggravated by the lack of sleep'. 'Aggravated with' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ sự khó chịu hoặc tức giận với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'I was aggravated with his constant complaining.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggravated (Legal Context)
  • assault aggravated assault
    (Tấn công gây thương tích nghiêm trọng (có tình tiết tăng nặng))
  • robbery aggravated robbery
    (Vụ cướp có tình tiết tăng nặng (thường là sử dụng vũ khí))
  • felony aggravated felony
    (Tội đại hình nghiêm trọng (thường dùng trong luật nhập cư Mỹ))
Verb + aggravated (Emotional Context)
  • look look aggravated
    (Trông có vẻ khó chịu, bực bội)
  • feel feel aggravated
    (Cảm thấy bực mình, khó chịu)
Aggravated + Preposition (Condition Context)
  • by aggravated by stress
    (Bị làm trầm trọng thêm bởi căng thẳng)
  • with aggravated with pain
    (Khó chịu/đau đớn tột độ vì cơn đau)

Idioms

  • Aggravating circumstances

    Các tình tiết tăng nặng (pháp lý)

    "The jury considered the aggravating circumstances before sentencing the defendant."

    (Bồi thẩm đoàn đã cân nhắc các tình tiết tăng nặng trước khi tuyên án bị cáo.)

  • Aggravated misconduct

    Hành vi sai trái nghiêm trọng

    "Aggravated misconduct often leads to immediate termination of employment."

    (Hành vi sai trái nghiêm trọng thường dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggravated

tính từ
Lật mặt

Bị làm cho tệ hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn.

"The symptoms of his illness were aggravated by the cold weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My younger brother used to aggravate me by hiding my toys when we were kids.
Em trai tôi thường chọc tức tôi bằng cách giấu đồ chơi của tôi khi chúng tôi còn nhỏ.
Phủ định
I didn't use to aggravate my allergies by going outside during pollen season.
Tôi đã không làm trầm trọng thêm các dị ứng của mình bằng cách ra ngoài trong mùa phấn hoa.
Nghi vấn
Did the loud music used to aggravate your headache?
Âm nhạc lớn có từng làm bạn đau đầu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggravated".

Sự Khác Biệt Trong Luật Hình sự

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, từ 'aggravated' (có tình tiết tăng nặng) tạo ra sự khác biệt lớn về mức án. Một vụ 'simple assault' (tấn công đơn giản) là nhẹ hơn nhiều so với 'aggravated assault' (tấn công nghiêm trọng), trong đó tình tiết tăng nặng có thể là việc sử dụng vũ khí hoặc nạn nhân là trẻ em/người cao tuổi. Việc có thêm yếu tố 'aggravated' này sẽ kéo theo hình phạt nghiêm khắc hơn.

Aggravated và Annoyed

Trong giao tiếp hàng ngày, 'aggravated' thường mạnh hơn 'annoyed' (bực mình nhẹ). Khi một người 'aggravated', họ không chỉ khó chịu mà còn cảm thấy bị quá tải hoặc bị thách thức bởi sự phiền toái đó. Nó mô tả mức độ bực bội sâu sắc và có thể dẫn đến phản ứng tức giận rõ rệt hơn.