aggravated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made worse; more serious or severe.
Vietnamese Meaning
Bị làm cho tệ hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symptoms of his illness were aggravated by the cold weather."
"Các triệu chứng bệnh của anh ấy trở nên trầm trọng hơn do thời tiết lạnh."
-
"The noise aggravated his headache."
"Tiếng ồn làm cho cơn đau đầu của anh ấy trở nên trầm trọng hơn."
-
"The wound was aggravated by infection."
"Vết thương trở nên tồi tệ hơn do nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | aggravate | Làm trầm trọng thêm, làm tệ hại hơn (vấn đề, bệnh tật); làm bực mình, chọc tức. |
| Noun | aggravation | Sự làm trầm trọng thêm; sự bực mình, sự phiền toái. |
| Adjective (Present P.) | aggravating | Gây khó chịu, làm bồi thêm sự bực tức. |
| Adverb | aggravatingly | Một cách bực mình, một cách gây khó chịu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'aggravated' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tồi tệ hơn của một vấn đề, bệnh tật hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự gia tăng mức độ nghiêm trọng. So với 'worsened', 'aggravated' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và đôi khi liên quan đến sự khó chịu hoặc tức giận.
Prepositions
'Aggravated by' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân khiến điều gì đó trở nên tồi tệ hơn. Ví dụ: 'His condition was aggravated by the lack of sleep'. 'Aggravated with' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ sự khó chịu hoặc tức giận với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'I was aggravated with his constant complaining.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
assault aggravated assault (Tấn công gây thương tích nghiêm trọng (có tình tiết tăng nặng))
-
robbery aggravated robbery (Vụ cướp có tình tiết tăng nặng (thường là sử dụng vũ khí))
-
felony aggravated felony (Tội đại hình nghiêm trọng (thường dùng trong luật nhập cư Mỹ))
-
look look aggravated (Trông có vẻ khó chịu, bực bội)
-
feel feel aggravated (Cảm thấy bực mình, khó chịu)
-
by aggravated by stress (Bị làm trầm trọng thêm bởi căng thẳng)
-
with aggravated with pain (Khó chịu/đau đớn tột độ vì cơn đau)
Idioms
-
Aggravating circumstances
Các tình tiết tăng nặng (pháp lý)
"The jury considered the aggravating circumstances before sentencing the defendant."
(Bồi thẩm đoàn đã cân nhắc các tình tiết tăng nặng trước khi tuyên án bị cáo.)
-
Aggravated misconduct
Hành vi sai trái nghiêm trọng
"Aggravated misconduct often leads to immediate termination of employment."
(Hành vi sai trái nghiêm trọng thường dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aggravated
tính từBị làm cho tệ hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn.
"The symptoms of his illness were aggravated by the cold weather."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My younger brother used to aggravate me by hiding my toys when we were kids. |
Em trai tôi thường chọc tức tôi bằng cách giấu đồ chơi của tôi khi chúng tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | I didn't use to aggravate my allergies by going outside during pollen season. |
Tôi đã không làm trầm trọng thêm các dị ứng của mình bằng cách ra ngoài trong mùa phấn hoa. |
| Nghi vấn | Did the loud music used to aggravate your headache? |
Âm nhạc lớn có từng làm bạn đau đầu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggravated".
