(Top Banner Ad)
vibrator
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Tình dục học

vibrator

UK: /ˈvaɪbreɪtə(r)/ • US: /ˈvaɪbreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy rung dụng cụ rung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device that vibrates, especially one used for massage or sexual stimulation.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện rung, đặc biệt là loại được sử dụng để mát-xa hoặc kích thích tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a vibrator to relax her muscles after a long day."

    "Cô ấy đã sử dụng máy rung để thư giãn cơ bắp sau một ngày dài."

  • "The construction worker used a concrete vibrator to remove air bubbles from the wet cement."

    "Công nhân xây dựng đã sử dụng máy rung bê tông để loại bỏ bọt khí khỏi xi măng ướt."

  • "The woman bought a vibrator from an adult store."

    "Người phụ nữ đã mua một máy rung từ một cửa hàng người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vibrate rung, làm rung động
Adjective vibrational thuộc về sự rung động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibrare (to shake, tremble)
English
vibrator

Nguồn gốc của từ 'vibrator'

Từ 'vibrator' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vibrare', có nghĩa là 'rung, lắc'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một thiết bị tạo ra sự rung động. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển, và hiện nay nó thường được liên tưởng đến một loại đồ chơi tình dục.

Usage Note

Từ 'vibrator' có hai nghĩa chính: (1) một thiết bị cơ khí nói chung tạo ra rung động, thường được sử dụng trong công nghiệp hoặc xây dựng; (2) một dụng cụ tình dục được thiết kế để kích thích khoái cảm. Trong ngữ cảnh thông thường, khi chỉ nói 'vibrator', người ta thường ngầm hiểu nghĩa thứ hai. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrator
  • powerful powerful vibrator
    (máy rung mạnh)
  • small small vibrator
    (máy rung nhỏ)
  • waterproof waterproof vibrator
    (máy rung chống nước)
Verb + vibrator
  • use use a vibrator
    (sử dụng máy rung)
  • buy buy a vibrator
    (mua máy rung)
  • turn on turn on the vibrator
    (bật máy rung)

Idioms

  • to be on the same wavelength

    hiểu ý nhau, có cùng suy nghĩ

    "They are always on the same wavelength, like a well-tuned vibrator."

    (Họ luôn hiểu ý nhau, như một máy rung được điều chỉnh tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrator

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện rung, đặc biệt là loại được sử dụng để mát-xa hoặc kích thích tình dục.

"She used a vibrator to relax her muscles after a long day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrator".

Quan niệm về đồ chơi tình dục

Ở phương Tây, việc sử dụng đồ chơi tình dục, bao gồm cả vibrator, ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn như một phần của sức khỏe tình dục và sự tự khám phá. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác biệt ở các nền văn hóa khác.