dildo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật có hình dạng giống dương vật đang cương cứng, được sử dụng để tạo khoái cảm tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a dildo to explore her sexuality."
"Cô ấy mua một cái dildo để khám phá tình dục của mình."
-
"The store sells a variety of dildos."
"Cửa hàng bán nhiều loại dildo khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dildo | Dương vật giả, vật dụng tình dục dùng để kích thích. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dildo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình dục và đề cập đến một món đồ chơi tình dục. Nó không mang sắc thái trang trọng và có thể được coi là thô tục trong một số tình huống. Cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng khi đề cập đến từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrating vibrating dildo (dương vật giả rung)
-
silicone silicone dildo (dương vật giả bằng silicon)
-
realistic realistic dildo (dương vật giả giống thật)
-
large large dildo (dương vật giả cỡ lớn)
-
use use a dildo (sử dụng dương vật giả)
-
insert insert a dildo (đưa dương vật giả vào)
-
buy buy a dildo (mua dương vật giả)
-
clean clean a dildo (vệ sinh dương vật giả)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dildo
nounMột vật có hình dạng giống dương vật đang cương cứng, được sử dụng để tạo khoái cảm tình dục.
"She bought a dildo to explore her sexuality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dildo".
