(Top Banner Ad)
sex toy
B2
noun B2 Xã hội học, Tình dục học

sex toy

UK: /ˈseks tɔɪ/ • US: /ˈseks tɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi tình dục dụng cụ tình dục đồ chơi người lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object designed to be used to provide sexual pleasure, usually for oneself or for a partner.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi tình dục, dụng cụ tình dục: một vật dụng được thiết kế để sử dụng nhằm mang lại khoái cảm tình dục, thường là cho bản thân hoặc cho đối tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new sex toy to spice up her love life."

    "Cô ấy đã mua một món đồ chơi tình dục mới để làm tăng thêm sự thú vị cho đời sống tình ái của mình."

  • "The store sells a wide variety of sex toys."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ chơi tình dục khác nhau."

  • "Using sex toys can help explore your sexuality."

    "Sử dụng đồ chơi tình dục có thể giúp bạn khám phá giới tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục (một thành phần của "sex toy")
Adjective sexual thuộc về tình dục (dẫn xuất từ "sex")
Adverb sexually một cách tình dục (dẫn xuất từ "sexual")
Noun toy đồ chơi (một thành phần của "sex toy")

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sex
English
toy
English
sex toy

Nguồn gốc của từ "sex toy"

Từ "sex toy" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "sex" (giới tính, tình dục) và "toy" (đồ chơi). Mặc dù các vật dụng hỗ trợ khoái cảm tình dục đã tồn tại từ thời cổ đại ở nhiều nền văn hóa khác nhau, thuật ngữ "sex toy" như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào khoảng giữa đến cuối thế kỷ 20. Điều này song hành với sự cởi mở hơn về các vấn đề tình dục và sự phát triển của ngành công nghiệp dành cho người lớn. Từ này mô tả một cách trực tiếp chức năng của vật phẩm: một đồ chơi được sử dụng cho mục đích tình dục.

Usage Note

Cụm từ 'sex toy' được sử dụng rộng rãi và thường mang tính trung lập. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể có những từ đồng nghĩa mang sắc thái khác nhau, chẳng hạn như 'sexual aid' (dụng cụ hỗ trợ tình dục) nghe có vẻ trang trọng hơn, hoặc những từ lóng mang tính suồng sã hơn. 'Sex toy' thường chỉ các vật phẩm được sản xuất chuyên dụng cho mục đích tình dục, chứ không phải các vật dụng thông thường được sử dụng một cách ngẫu hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex toy
  • personal personal sex toy
    (đồ chơi tình dục cá nhân)
  • expensive expensive sex toy
    (đồ chơi tình dục đắt tiền)
  • new new sex toy
    (đồ chơi tình dục mới)
  • innovative innovative sex toy
    (đồ chơi tình dục sáng tạo)
  • discreet discreet sex toy
    (đồ chơi tình dục kín đáo)
Verb + sex toy
  • use use a sex toy
    (sử dụng đồ chơi tình dục)
  • buy buy a sex toy
    (mua đồ chơi tình dục)
  • try try a sex toy
    (thử đồ chơi tình dục)
  • own own a sex toy
    (sở hữu đồ chơi tình dục)
  • explore with explore with a sex toy
    (khám phá với đồ chơi tình dục)
Noun + sex toy
  • collection a collection of sex toys
    (một bộ sưu tập đồ chơi tình dục)
  • shop a sex toy shop
    (một cửa hàng đồ chơi tình dục)
  • industry the sex toy industry
    (ngành công nghiệp đồ chơi tình dục)

Idioms

  • personal sex toy

    đồ chơi tình dục cá nhân (dùng riêng cho một người)

    "Many people prefer to use a personal sex toy for hygiene and comfort."

    (Nhiều người thích sử dụng đồ chơi tình dục cá nhân để đảm bảo vệ sinh và sự thoải mái.)

  • shop for sex toys

    tìm mua đồ chơi tình dục

    "They went online to shop for sex toys discreetly."

    (Họ đã lên mạng để tìm mua đồ chơi tình dục một cách kín đáo.)

  • exploring with sex toys

    khám phá khoái cảm với đồ chơi tình dục

    "Exploring with sex toys can be a way to understand one's own body and desires better."

    (Khám phá với đồ chơi tình dục có thể là một cách để hiểu rõ hơn về cơ thể và ham muốn của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex toy

noun
Lật mặt

Đồ chơi tình dục, dụng cụ tình dục: một vật dụng được thiết kế để sử dụng nhằm mang lại khoái cảm tình dục, thường là cho bản thân hoặc cho đối tác.

"She bought a new sex toy to spice up her love life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said she bought a sex toy yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một món đồ chơi tình dục ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't know it was a sex toy until she told him.
Anh ấy đã không biết đó là một món đồ chơi tình dục cho đến khi cô ấy nói với anh ấy.
Nghi vấn
Did you see the sex toy in her drawer?
Bạn có thấy món đồ chơi tình dục trong ngăn kéo của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex toy".

Sự phát triển và chấp nhận trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và một số nền văn hóa khác, "sex toy" đã dần được chấp nhận rộng rãi hơn như một phần của sức khỏe tình dục, khám phá bản thân và tăng cường sự thân mật. Chúng không còn bị xem là hoàn toàn cấm kỵ mà thay vào đó được coi là công cụ hợp pháp để tìm kiếm khoái cảm và sự thỏa mãn cá nhân. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận vẫn khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và cộng đồng, với một số nơi vẫn duy trì các quan điểm bảo thủ hơn.

Vai trò trong giáo dục giới tính và sức khỏe tình dục

Đồ chơi tình dục ngày càng được tích hợp vào các cuộc thảo luận về giáo dục giới tính và sức khỏe tình dục một cách cởi mở hơn. Chúng có thể giúp mọi người hiểu rõ hơn về cơ thể mình, khám phá các loại khoái cảm khác nhau và thậm chí hỗ trợ những người gặp khó khăn về tình dục do các tình trạng sức khỏe hoặc các vấn đề trong mối quan hệ. Việc sử dụng chúng cũng góp phần phá vỡ những định kiến và nâng cao nhận thức về một đời sống tình dục lành mạnh, an toàn và đa dạng.