sex toy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object designed to be used to provide sexual pleasure, usually for oneself or for a partner.
Vietnamese Meaning
Đồ chơi tình dục, dụng cụ tình dục: một vật dụng được thiết kế để sử dụng nhằm mang lại khoái cảm tình dục, thường là cho bản thân hoặc cho đối tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new sex toy to spice up her love life."
"Cô ấy đã mua một món đồ chơi tình dục mới để làm tăng thêm sự thú vị cho đời sống tình ái của mình."
-
"The store sells a wide variety of sex toys."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ chơi tình dục khác nhau."
-
"Using sex toys can help explore your sexuality."
"Sử dụng đồ chơi tình dục có thể giúp bạn khám phá giới tính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sex toy' được sử dụng rộng rãi và thường mang tính trung lập. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể có những từ đồng nghĩa mang sắc thái khác nhau, chẳng hạn như 'sexual aid' (dụng cụ hỗ trợ tình dục) nghe có vẻ trang trọng hơn, hoặc những từ lóng mang tính suồng sã hơn. 'Sex toy' thường chỉ các vật phẩm được sản xuất chuyên dụng cho mục đích tình dục, chứ không phải các vật dụng thông thường được sử dụng một cách ngẫu hứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal sex toy (đồ chơi tình dục cá nhân)
-
expensive expensive sex toy (đồ chơi tình dục đắt tiền)
-
new new sex toy (đồ chơi tình dục mới)
-
innovative innovative sex toy (đồ chơi tình dục sáng tạo)
-
discreet discreet sex toy (đồ chơi tình dục kín đáo)
-
use use a sex toy (sử dụng đồ chơi tình dục)
-
buy buy a sex toy (mua đồ chơi tình dục)
-
try try a sex toy (thử đồ chơi tình dục)
-
own own a sex toy (sở hữu đồ chơi tình dục)
-
explore with explore with a sex toy (khám phá với đồ chơi tình dục)
-
collection a collection of sex toys (một bộ sưu tập đồ chơi tình dục)
-
shop a sex toy shop (một cửa hàng đồ chơi tình dục)
-
industry the sex toy industry (ngành công nghiệp đồ chơi tình dục)
Idioms
-
personal sex toy
đồ chơi tình dục cá nhân (dùng riêng cho một người)
"Many people prefer to use a personal sex toy for hygiene and comfort."
(Nhiều người thích sử dụng đồ chơi tình dục cá nhân để đảm bảo vệ sinh và sự thoải mái.)
-
shop for sex toys
tìm mua đồ chơi tình dục
"They went online to shop for sex toys discreetly."
(Họ đã lên mạng để tìm mua đồ chơi tình dục một cách kín đáo.)
-
exploring with sex toys
khám phá khoái cảm với đồ chơi tình dục
"Exploring with sex toys can be a way to understand one's own body and desires better."
(Khám phá với đồ chơi tình dục có thể là một cách để hiểu rõ hơn về cơ thể và ham muốn của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex toy
nounĐồ chơi tình dục, dụng cụ tình dục: một vật dụng được thiết kế để sử dụng nhằm mang lại khoái cảm tình dục, thường là cho bản thân hoặc cho đối tác.
"She bought a new sex toy to spice up her love life."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said she bought a sex toy yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một món đồ chơi tình dục ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't know it was a sex toy until she told him. |
Anh ấy đã không biết đó là một món đồ chơi tình dục cho đến khi cô ấy nói với anh ấy. |
| Nghi vấn | Did you see the sex toy in her drawer? |
Bạn có thấy món đồ chơi tình dục trong ngăn kéo của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex toy".
