(Top Banner Ad)
vibrio cholerae
C1
Danh từ C1 Y học

vibrio cholerae

UK: /ˈvɪbriəʊ ˈkɒləri/ • US: /ˈvɪbrioʊ ˈkɑːləri/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn tả Vibrio cholerae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of Gram-negative, facultative anaerobic bacteria shaped like a comma. The causative agent of cholera.

Vietnamese Meaning

Một loài vi khuẩn Gram âm, kỵ khí tùy tiện có hình dạng dấu phẩy. Tác nhân gây bệnh tả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vibrio cholerae is transmitted through contaminated water and food."

    "Vi khuẩn tả Vibrio cholerae lây truyền qua nước và thực phẩm bị ô nhiễm."

  • "The rapid spread of vibrio cholerae caused a severe outbreak."

    "Sự lây lan nhanh chóng của vi khuẩn tả Vibrio cholerae đã gây ra một đợt bùng phát nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholera bệnh tả
Adjective choleric dễ nổi nóng (liên quan đến quan niệm y học cổ về dịch bệnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibrio
New Latin
Vibrio cholerae

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'vibrio cholerae' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Vibrio' có nghĩa là 'rung, lắc' do vi khuẩn này di chuyển bằng cách rung lắc. 'Cholerae' liên quan đến bệnh tả (cholera) mà nó gây ra. Vì vậy, tên này mô tả chính xác vi khuẩn gây bệnh tả và cách di chuyển đặc trưng của nó.

Usage Note

Vibrio cholerae là tên khoa học, chính thức của vi khuẩn gây bệnh tả. Nó được sử dụng trong các văn bản khoa học, y tế, và thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'cholera' là tên bệnh.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến. Ví dụ: The presence of vibrio cholerae *of* water indicates contamination.
* in: Dùng để chỉ sự hiện diện của vi khuẩn trong một môi trường. Ví dụ: Vibrio cholerae can survive *in* brackish water.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrio cholerae
  • pathogenic pathogenic vibrio cholerae
    (vibrio cholerae gây bệnh)
  • toxigenic toxigenic vibrio cholerae
    (vibrio cholerae sinh độc tố)
Verb + vibrio cholerae
  • isolate isolate vibrio cholerae
    (phân lập vibrio cholerae)
  • detect detect vibrio cholerae
    (phát hiện vibrio cholerae)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'vibrio cholerae'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrio cholerae

Danh từ
Lật mặt

Một loài vi khuẩn Gram âm, kỵ khí tùy tiện có hình dạng dấu phẩy. Tác nhân gây bệnh tả.

"Vibrio cholerae is transmitted through contaminated water and food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vibrio cholerae causes cholera, a severe diarrheal illness.
Vibrio cholerae gây ra bệnh tả, một bệnh tiêu chảy nghiêm trọng.
Phủ định
Doctors cannot ignore vibrio cholerae when diagnosing severe diarrheal illnesses.
Bác sĩ không thể bỏ qua vibrio cholerae khi chẩn đoán các bệnh tiêu chảy nghiêm trọng.
Nghi vấn
What makes vibrio cholerae so dangerous to public health?
Điều gì khiến vibrio cholerae trở nên nguy hiểm đối với sức khỏe cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrio cholerae".

Vệ sinh và sức khỏe cộng đồng

Sự hiểu biết về 'vibrio cholerae' và bệnh tả đã thúc đẩy những thay đổi lớn trong vệ sinh cộng đồng và sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Các biện pháp như xử lý nước thải, cung cấp nước sạch và giáo dục vệ sinh cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa dịch bệnh.