(Top Banner Ad)
vice governor
B2
noun B2 Chính trị

vice governor

UK: /ˈvaɪs ˈɡʌvənə(r)/ • US: /ˈvaɪs ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

phó thống đốc tỉnh phó (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official who acts as governor in the governor's absence or is second in rank to the governor.

Vietnamese Meaning

Một quan chức đóng vai trò là thống đốc khi thống đốc vắng mặt hoặc đứng thứ hai sau thống đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vice governor presided over the meeting in the governor's absence."

    "Phó thống đốc chủ trì cuộc họp khi thống đốc vắng mặt."

  • "The vice governor announced a new economic initiative."

    "Phó thống đốc đã công bố một sáng kiến kinh tế mới."

  • "The duties of the vice governor are clearly defined in the state constitution."

    "Nhiệm vụ của phó thống đốc được quy định rõ ràng trong hiến pháp của bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vice Phó, người thay thế
Noun governor Thống đốc
Adjective gubernatorial Thuộc về thống đốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vice
English
vice
English
governor
English
vice governor

Nguồn gốc của 'vice'

Từ 'vice' trong 'vice governor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vicis', có nghĩa là 'thay thế' hoặc 'vị trí'. Nó biểu thị người hoạt động thay mặt cho người khác, trong trường hợp này là thống đốc. Vì vậy, 'vice governor' có nghĩa là 'phó thống đốc', người thay thế thống đốc khi cần thiết.

Usage Note

Chức vụ này tồn tại ở nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. 'Vice' ở đây biểu thị 'thay thế' hoặc 'phó'. Khác với 'deputy governor' ở chỗ, 'vice governor' thường có quyền hạn và trách nhiệm cao hơn, đôi khi được bầu cử trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vice governor
  • New New vice governor
    (Phó thống đốc mới)
  • Acting Acting vice governor
    (Phó thống đốc lâm thời)
  • Elected Elected vice governor
    (Phó thống đốc đắc cử)
Verb + vice governor
  • Appoint Appoint a vice governor
    (Bổ nhiệm một phó thống đốc)
  • Meet Meet the vice governor
    (Gặp gỡ phó thống đốc)
  • Succeed Succeed the vice governor
    (Kế nhiệm phó thống đốc)

Idioms

  • To be a heartbeat away

    Chỉ còn một bước nữa là đến vị trí cao nhất (ý nói phó thống đốc có thể lên làm thống đốc bất cứ lúc nào)

    "The vice governor is a heartbeat away from the governor's office."

    (Phó thống đốc chỉ còn một bước nữa là đến văn phòng thống đốc.)

  • In someone's stead

    Thay thế cho ai đó

    "The vice governor presided over the meeting in the governor's stead."

    (Phó thống đốc chủ trì cuộc họp thay mặt thống đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vice governor

noun
Lật mặt

Một quan chức đóng vai trò là thống đốc khi thống đốc vắng mặt hoặc đứng thứ hai sau thống đốc.

"The vice governor presided over the meeting in the governor's absence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the vice governor had attended the meeting.
Cô ấy nói rằng phó chủ tịch tỉnh đã tham dự cuộc họp.
Phủ định
He told me that he was not going to vote for the vice governor.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không bỏ phiếu cho phó chủ tịch tỉnh.
Nghi vấn
They asked if the vice governor would be present at the ceremony.
Họ hỏi liệu phó chủ tịch tỉnh có tham dự buổi lễ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vice governor".

Vai trò của Phó Thống Đốc

Ở nhiều quốc gia, phó thống đốc là một vị trí quan trọng trong chính phủ tiểu bang hoặc khu vực. Họ thường đảm nhận các trách nhiệm quan trọng và có thể thay thế thống đốc nếu thống đốc không thể thực hiện nhiệm vụ của mình. Phó thống đốc thường được bầu chọn cùng với thống đốc.