(Top Banner Ad)
vice
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Đạo đức

vice

UK: /vaɪs/ • US: /vaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tệ nạn thói hư tật xấu sự đồi bại ê-tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immoral or wicked behavior.

Vietnamese Meaning

Thói xấu, tật xấu; hành vi đồi bại, tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gambling is a common vice."

    "Cờ bạc là một thói xấu phổ biến."

  • "He fell into a life of vice."

    "Anh ta rơi vào một cuộc sống đầy tệ nạn."

  • "The police are cracking down on vice in the city."

    "Cảnh sát đang trấn áp tệ nạn trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vice Tật xấu, thói hư, sự trụy lạc, tệ nạn
Adjective vicious Độc ác, tàn bạo (ví dụ: vicious circle - vòng luẩn quẩn); xấu xa, có tật (liên quan đến vice)
Adverb viciously Một cách độc ác, tàn bạo; một cách xấu xa
Adjective viceless Không có tật xấu, không tì vết, trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitium
Old French
vice
English
vice

Nguồn Gốc Của 'Vice'

Từ 'vice' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'vitium' trong tiếng Latin cổ. Ban đầu, 'vitium' mang ý nghĩa là 'lỗi, khuyết điểm, vết bẩn' hoặc 'sự không hoàn hảo'. Qua thời gian, khi du nhập vào tiếng Old French và sau đó là tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cụ thể những 'lỗi lầm đạo đức', 'thói xấu' hoặc 'sự trụy lạc', nhấn mạnh sự sai lệch so với chuẩn mực xã hội và đạo đức.

Usage Note

Từ "vice" thường mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ những hành vi trái đạo đức, thường xuyên và có tính chất gây hại cho bản thân hoặc xã hội. Khác với "fault" (lỗi lầm) chỉ một sai sót nhỏ, "vice" ám chỉ một thói quen xấu đã ăn sâu.

Prepositions

of in

"of" thường đi sau "a vice of", ví dụ: "a vice of gambling". "in" thường đi sau động từ như "indulge in vice".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vice
  • common common vice
    (Tật xấu phổ biến)
  • mortal mortal vice
    (Tội lỗi chết người (theo quan điểm tôn giáo))
  • secret secret vice
    (Thói hư bí mật, tật xấu kín đáo)
  • cardinal cardinal vice
    (Tội lỗi gốc rễ, tật xấu chính (nguyên nhân của các lỗi khác))
Verb + vice
  • succumb to succumb to vice
    (Sa ngã vào thói hư tật xấu)
  • indulge in indulge in vice
    (Chìm đắm trong trụy lạc, nuông chiều bản thân vào tệ nạn)
  • combat combat vice
    (Chống lại tệ nạn, đấu tranh chống lại thói xấu)
  • give up a give up a vice
    (Từ bỏ một tật xấu, từ bỏ một thói hư)
Noun + of vice
  • den of den of vice
    (Ổ tệ nạn, hang ổ của sự trụy lạc)
  • life of life of vice
    (Cuộc sống trụy lạc, cuộc đời sa đọa)
  • hotbed of hotbed of vice
    (Điểm nóng tệ nạn, nơi sản sinh ra thói hư tật xấu)

Idioms

  • A life of vice

    Một cuộc sống trụy lạc, sa đọa

    "He regretted leading a life of vice in his youth, wishing he had made better choices."

    (Anh ấy hối hận vì đã sống một cuộc đời trụy lạc thời trẻ, ước gì mình đã đưa ra những lựa chọn tốt hơn.)

  • To be in the grip of a vice

    Bị một tật xấu/thói hư kiểm soát, bị mắc kẹt trong một tệ nạn

    "She was in the grip of a gambling vice, unable to stop betting her savings."

    (Cô ấy bị tật cờ bạc kiểm soát, không thể ngừng đánh cược số tiền tiết kiệm của mình.)

  • Virtue and vice

    Thiện và ác; đức hạnh và thói xấu (thường được dùng để nói về sự đối lập trong đạo đức hoặc tính cách con người)

    "The classic novel explored the eternal struggle between virtue and vice within the human heart."

    (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đã khám phá cuộc đấu tranh vĩnh cửu giữa thiện và ác trong trái tim con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vice

danh từ
Lật mặt

Thói xấu, tật xấu; hành vi đồi bại, tội lỗi.

"Gambling is a common vice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vice".

Bảy Tội Lỗi Chết Người (Seven Deadly Sins)

Trong truyền thống Kitô giáo phương Tây, đặc biệt là Công giáo, 'Seven Deadly Sins' (Bảy Tội Lỗi Chết Người) là một danh sách các thói xấu hoặc tật lỗi được coi là đặc biệt nghiêm trọng, vì chúng được cho là có thể dẫn đến các tội lỗi khác. Chúng bao gồm Kiêu ngạo (Pride), Tham lam (Greed), Thèm muốn/Dục vọng (Lust), Đố kỵ (Envy), Háu ăn (Gluttony), Giận dữ (Wrath) và Lười biếng (Sloth). Đây là một khái niệm quan trọng có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, nghệ thuật và đạo đức phương Tây.

Đơn Vị Chống Tệ Nạn (Vice Squad)

Trong lực lượng cảnh sát ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh (như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh), 'Vice Squad' (thường được dịch là 'Nha chống tệ nạn' hoặc 'Đội phòng chống tệ nạn xã hội') là một đơn vị chuyên trách điều tra và trấn áp các hoạt động được coi là tệ nạn xã hội. Các hoạt động này thường bao gồm mại dâm, cờ bạc bất hợp pháp, buôn bán ma túy và các hình thức tội phạm 'không nạn nhân' (victimless crimes) khác.