(Top Banner Ad)
vicious cycle
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Kinh tế, Xã hội học...)

vicious cycle

UK: /ˈvɪʃəs ˈsaɪkl/ • US: /ˈvɪʃəs ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng luẩn quẩn chu kỳ luẩn quẩn vòng xoáy bệnh hoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one problem causes another, which then makes the first problem worse.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, rồi vấn đề thứ hai lại làm cho vấn đề ban đầu trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is stuck in a vicious cycle of declining sales and job cuts."

    "Công ty đang mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của doanh số bán hàng giảm và cắt giảm việc làm."

  • "Lack of sleep can lead to stress, which in turn makes it harder to sleep, creating a vicious cycle."

    "Thiếu ngủ có thể dẫn đến căng thẳng, đến lượt nó lại gây khó khăn hơn cho việc ngủ, tạo ra một vòng luẩn quẩn."

  • "The country's economy is trapped in a vicious cycle of low investment and slow growth."

    "Nền kinh tế của đất nước đang bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của đầu tư thấp và tăng trưởng chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vicious xấu xa, độc ác, tồi tệ
Noun viciousness sự xấu xa, sự độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

poverty trap (bẫy nghèo đói)debt cycle (chu kỳ nợ nần)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Kinh tế, Xã hội học...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitiosus (faulty, defective)
English
vicious (immoral, depraved) + cycle (recurring series of events)

Nguồn gốc của 'vicious cycle'

Cụm từ 'vicious cycle' xuất phát từ ý tưởng về một vòng lặp luẩn quẩn, trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, và vấn đề đó lại làm trầm trọng thêm vấn đề ban đầu, tạo thành một vòng tuần hoàn không có lối thoát. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống tiêu cực và khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện tiêu cực, trong đó mỗi sự kiện củng cố và làm trầm trọng thêm những sự kiện khác, dẫn đến một kết quả xấu khó thoát ra. Nó nhấn mạnh tính chất tự củng cố và luẩn quẩn của vấn đề. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'negative feedback loop' (vòng phản hồi tiêu cực) hoặc 'self-perpetuating problem' (vấn đề tự tồn tại) có thể mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ bản chất của chu kỳ. Ví dụ: 'a vicious cycle of poverty'. in: Thường dùng để chỉ việc bị mắc kẹt trong chu kỳ. Ví dụ: 'to be caught in a vicious cycle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vicious cycle
  • classic classic vicious cycle
    (vòng luẩn quẩn điển hình)
  • perpetual perpetual vicious cycle
    (vòng luẩn quẩn liên tục)
Verb + vicious cycle
  • break break a vicious cycle
    (phá vỡ một vòng luẩn quẩn)
  • perpetuate perpetuate a vicious cycle
    (duy trì một vòng luẩn quẩn)
  • get stuck in get stuck in a vicious cycle
    (mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn)

Idioms

  • vicious circle

    vòng luẩn quẩn (đồng nghĩa với 'vicious cycle')

    "The company is in a vicious circle of declining sales and job cuts."

    (Công ty đang trong một vòng luẩn quẩn của việc doanh số giảm và cắt giảm việc làm.)

  • caught in a vicious cycle

    bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn

    "He was caught in a vicious cycle of debt and depression."

    (Anh ấy đã bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của nợ nần và sự chán nản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vicious cycle

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, rồi vấn đề thứ hai lại làm cho vấn đề ban đầu trở nên tồi tệ hơn.

"The company is stuck in a vicious cycle of declining sales and job cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicious cycle".

Vòng luẩn quẩn trong xã hội

Khái niệm 'vicious cycle' thường được sử dụng để giải thích các vấn đề xã hội phức tạp như nghèo đói, tội phạm và bất bình đẳng. Nó giúp chúng ta hiểu rằng các vấn đề này không tồn tại độc lập mà có liên quan mật thiết với nhau.