vicious cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which one problem causes another, which then makes the first problem worse.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, rồi vấn đề thứ hai lại làm cho vấn đề ban đầu trở nên tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is stuck in a vicious cycle of declining sales and job cuts."
"Công ty đang mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của doanh số bán hàng giảm và cắt giảm việc làm."
-
"Lack of sleep can lead to stress, which in turn makes it harder to sleep, creating a vicious cycle."
"Thiếu ngủ có thể dẫn đến căng thẳng, đến lượt nó lại gây khó khăn hơn cho việc ngủ, tạo ra một vòng luẩn quẩn."
-
"The country's economy is trapped in a vicious cycle of low investment and slow growth."
"Nền kinh tế của đất nước đang bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của đầu tư thấp và tăng trưởng chậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vicious | xấu xa, độc ác, tồi tệ |
| Noun | viciousness | sự xấu xa, sự độc ác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện tiêu cực, trong đó mỗi sự kiện củng cố và làm trầm trọng thêm những sự kiện khác, dẫn đến một kết quả xấu khó thoát ra. Nó nhấn mạnh tính chất tự củng cố và luẩn quẩn của vấn đề. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'negative feedback loop' (vòng phản hồi tiêu cực) hoặc 'self-perpetuating problem' (vấn đề tự tồn tại) có thể mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
of: Thường dùng để chỉ bản chất của chu kỳ. Ví dụ: 'a vicious cycle of poverty'. in: Thường dùng để chỉ việc bị mắc kẹt trong chu kỳ. Ví dụ: 'to be caught in a vicious cycle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic vicious cycle (vòng luẩn quẩn điển hình)
-
perpetual perpetual vicious cycle (vòng luẩn quẩn liên tục)
-
break break a vicious cycle (phá vỡ một vòng luẩn quẩn)
-
perpetuate perpetuate a vicious cycle (duy trì một vòng luẩn quẩn)
-
get stuck in get stuck in a vicious cycle (mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn)
Idioms
-
vicious circle
vòng luẩn quẩn (đồng nghĩa với 'vicious cycle')
"The company is in a vicious circle of declining sales and job cuts."
(Công ty đang trong một vòng luẩn quẩn của việc doanh số giảm và cắt giảm việc làm.)
-
caught in a vicious cycle
bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn
"He was caught in a vicious cycle of debt and depression."
(Anh ấy đã bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của nợ nần và sự chán nản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vicious cycle
Danh từMột tình huống trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, rồi vấn đề thứ hai lại làm cho vấn đề ban đầu trở nên tồi tệ hơn.
"The company is stuck in a vicious cycle of declining sales and job cuts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicious cycle".
