vicious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deliberately cruel or violent.
Vietnamese Meaning
Cố ý tàn ác, độc ác hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rumors were vicious and completely untrue."
"Những tin đồn đó thật ác độc và hoàn toàn không đúng sự thật."
-
"He launched a vicious attack on his opponent."
"Anh ta đã phát động một cuộc tấn công tàn bạo vào đối thủ của mình."
-
"Poverty and crime create a vicious cycle."
"Nghèo đói và tội phạm tạo ra một vòng luẩn quẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vicious' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc tính cách thể hiện sự ác độc, hung dữ và thiếu lòng trắc ẩn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'mean' (xấu tính) hoặc 'unkind' (không tử tế), ám chỉ một mức độ tàn bạo cao hơn. 'Vicious' nhấn mạnh sự cố ý gây hại, đau khổ cho người khác. Ví dụ: một lời đồn 'vicious' không chỉ là sai sự thật mà còn được lan truyền với mục đích gây tổn hại danh tiếng.
Prepositions
'Vicious attack on': Một cuộc tấn công tàn bạo nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó. 'Vicious cycle': Một vòng luẩn quẩn, trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly vicious (thực sự tàn bạo)
-
utterly vicious (hoàn toàn tàn bạo)
-
incredibly vicious (vô cùng tàn bạo)
-
vicious cycle (vòng luẩn quẩn)
-
vicious attack (cuộc tấn công tàn bạo)
-
vicious rumors (tin đồn ác ý)
Idioms
-
vicious circle
vòng luẩn quẩn, tình huống mà một vấn đề gây ra vấn đề khác, khiến tình hình ngày càng tồi tệ hơn
"Poverty and lack of education create a vicious circle."
(Nghèo đói và thiếu giáo dục tạo ra một vòng luẩn quẩn.)
-
vicious rumor
Tin đồn ác ý, tin đồn sai lệch và có hại
"The politician was the target of vicious rumors."
(Chính trị gia đó là mục tiêu của những tin đồn ác ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vicious
Tính từCố ý tàn ác, độc ác hoặc bạo lực.
"The rumors were vicious and completely untrue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicious".
