(Top Banner Ad)
vicious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Tội phạm học

vicious

UK: /ˈvɪʃəs/ • US: /ˈvɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tàn ác độc ác hung dữ dữ tợn ác nghiệt cay nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately cruel or violent.

Vietnamese Meaning

Cố ý tàn ác, độc ác hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumors were vicious and completely untrue."

    "Những tin đồn đó thật ác độc và hoàn toàn không đúng sự thật."

  • "He launched a vicious attack on his opponent."

    "Anh ta đã phát động một cuộc tấn công tàn bạo vào đối thủ của mình."

  • "Poverty and crime create a vicious cycle."

    "Nghèo đói và tội phạm tạo ra một vòng luẩn quẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vice Thói hư, tật xấu; hành vi đồi bại
Adverb viciously Một cách tàn bạo, độc ác
Noun viciousness Sự tàn bạo, sự độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitiosus
Old French
vicios
English
vicious

Nguồn gốc của 'Vicious'

Từ 'vicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitiosus', có nghĩa là 'đầy lỗi lầm' hoặc 'đồi bại'. Nó ám chỉ một điều gì đó có bản chất xấu xa hoặc gây hại. Hãy tưởng tượng một vòng luẩn quẩn; 'vicious' thường gợi lên cảm giác bị mắc kẹt trong một chu kỳ tiêu cực.

Usage Note

Từ 'vicious' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc tính cách thể hiện sự ác độc, hung dữ và thiếu lòng trắc ẩn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'mean' (xấu tính) hoặc 'unkind' (không tử tế), ám chỉ một mức độ tàn bạo cao hơn. 'Vicious' nhấn mạnh sự cố ý gây hại, đau khổ cho người khác. Ví dụ: một lời đồn 'vicious' không chỉ là sai sự thật mà còn được lan truyền với mục đích gây tổn hại danh tiếng.

Prepositions

attack on cycle

'Vicious attack on': Một cuộc tấn công tàn bạo nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó. 'Vicious cycle': Một vòng luẩn quẩn, trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vicious
  • truly vicious
    (thực sự tàn bạo)
  • utterly vicious
    (hoàn toàn tàn bạo)
  • incredibly vicious
    (vô cùng tàn bạo)
Vicious + Noun
  • vicious cycle
    (vòng luẩn quẩn)
  • vicious attack
    (cuộc tấn công tàn bạo)
  • vicious rumors
    (tin đồn ác ý)

Idioms

  • vicious circle

    vòng luẩn quẩn, tình huống mà một vấn đề gây ra vấn đề khác, khiến tình hình ngày càng tồi tệ hơn

    "Poverty and lack of education create a vicious circle."

    (Nghèo đói và thiếu giáo dục tạo ra một vòng luẩn quẩn.)

  • vicious rumor

    Tin đồn ác ý, tin đồn sai lệch và có hại

    "The politician was the target of vicious rumors."

    (Chính trị gia đó là mục tiêu của những tin đồn ác ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vicious

Tính từ
Lật mặt

Cố ý tàn ác, độc ác hoặc bạo lực.

"The rumors were vicious and completely untrue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicious".

Ác quỷ trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'vicious' thường gắn liền với hình ảnh ác quỷ hoặc những thế lực tà ác. Những nhân vật này thường được miêu tả là tàn bạo, xảo quyệt và có mục đích gây hại.