(Top Banner Ad)
victim-offender mediation
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Tư pháp hình sự, Xã hội học

victim-offender mediation

Nghĩa tiếng Việt

hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội hòa giải phục hồi hòa giải khắc phục hậu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that provides an opportunity for victims and offenders to communicate in a safe and structured setting facilitated by a trained mediator. It aims to address the harm caused by the crime, promote accountability, and facilitate healing for all parties involved.

Vietnamese Meaning

Một quy trình tạo cơ hội cho nạn nhân và người phạm tội giao tiếp trong một môi trường an toàn và có cấu trúc, được điều phối bởi một hòa giải viên được đào tạo. Mục đích là giải quyết những tổn hại do tội phạm gây ra, thúc đẩy trách nhiệm giải trình và tạo điều kiện phục hồi cho tất cả các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Victim-offender mediation has been shown to reduce recidivism rates."

    "Hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội đã được chứng minh là làm giảm tỷ lệ tái phạm."

  • "The success of victim-offender mediation depends on the willingness of both parties to participate."

    "Sự thành công của hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội phụ thuộc vào sự sẵn lòng tham gia của cả hai bên."

  • "Victim-offender mediation is a voluntary process."

    "Hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội là một quy trình tự nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victim nạn nhân
Noun offender người phạm tội
Verb offend xúc phạm, phạm tội
Noun mediation sự hòa giải
Verb mediate hòa giải

Synonyms

restorative justice dialogue (đối thoại tư pháp phục hồi)victim-offender dialogue (đối thoại giữa nạn nhân và người phạm tội)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tư pháp hình sự, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
victim
English
offender
English
mediation
English
victim-offender mediation

Nguồn gốc của Hòa giải nạn nhân - người phạm tội

Thuật ngữ 'victim-offender mediation' (hòa giải nạn nhân - người phạm tội) bắt đầu phát triển vào những năm 1970, khi các nhà hoạt động nhận thấy rằng các nạn nhân thường bị bỏ qua trong hệ thống tư pháp hình sự. Họ muốn tạo cơ hội cho nạn nhân gặp gỡ người đã gây ra tội ác, bày tỏ cảm xúc và tìm kiếm sự bồi thường, đồng thời giúp người phạm tội nhận thức được tác động từ hành vi của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tư pháp phục hồi (restorative justice), nơi tập trung vào việc sửa chữa những tổn hại gây ra cho nạn nhân và cộng đồng hơn là chỉ trừng phạt người phạm tội. Khác với các hình thức hòa giải tranh chấp thông thường, hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội đặc biệt chú trọng đến việc nạn nhân có thể bày tỏ cảm xúc, nhu cầu và đặt câu hỏi cho người phạm tội, và người phạm tội có thể nhận trách nhiệm về hành vi của mình.

Prepositions

in through

Ví dụ: 'victim-offender mediation *in* cases of property crime' (hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội *trong* các vụ án tội phạm tài sản). 'Healing can occur *through* victim-offender mediation' (Sự phục hồi có thể xảy ra *thông qua* hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + victim-offender mediation
  • successful victim-offender mediation
    (hòa giải nạn nhân-người phạm tội thành công)
  • effective victim-offender mediation
    (hòa giải nạn nhân-người phạm tội hiệu quả)
  • alternative victim-offender mediation
    (hòa giải nạn nhân-người phạm tội thay thế)
Động từ + victim-offender mediation
  • offer victim-offender mediation
    (đề nghị hòa giải nạn nhân-người phạm tội)
  • participate in victim-offender mediation
    (tham gia vào hòa giải nạn nhân-người phạm tội)
  • facilitate victim-offender mediation
    (tạo điều kiện cho hòa giải nạn nhân-người phạm tội)

Idioms

  • To seek resolution through victim-offender mediation

    Tìm kiếm giải pháp thông qua hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội.

    "The family decided to seek resolution through victim-offender mediation after the burglary."

    (Gia đình đã quyết định tìm kiếm giải pháp thông qua hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội sau vụ trộm.)

  • The process of victim-offender mediation

    Quá trình hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội.

    "The process of victim-offender mediation can be emotionally challenging but ultimately rewarding."

    (Quá trình hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội có thể đầy thử thách về mặt cảm xúc nhưng cuối cùng lại rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victim-offender mediation

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình tạo cơ hội cho nạn nhân và người phạm tội giao tiếp trong một môi trường an toàn và có cấu trúc, được điều phối bởi một hòa giải viên được đào tạo. Mục đích là giải quyết những tổn hại do tội phạm gây ra, thúc đẩy trách nhiệm giải trình và tạo điều kiện phục hồi cho tất cả các bên liên quan.

"Victim-offender mediation has been shown to reduce recidivism rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victim-offender mediation".

Phục hồi thay vì trừng phạt

Hòa giải nạn nhân - người phạm tội là một phần của triết lý 'tư pháp phục hồi' (restorative justice), tập trung vào việc sửa chữa những tổn hại do tội phạm gây ra và giúp các bên liên quan phục hồi, thay vì chỉ đơn thuần trừng phạt người phạm tội. Điều này khác biệt so với hệ thống tư pháp hình sự truyền thống, vốn thường tập trung vào việc trừng phạt.

Tầm quan trọng của sự đồng ý

Trong hòa giải nạn nhân - người phạm tội, sự tham gia là hoàn toàn tự nguyện. Cả nạn nhân và người phạm tội đều phải đồng ý tham gia và có thể rút lui bất cứ lúc nào. Điều này đảm bảo rằng quá trình diễn ra một cách an toàn và tôn trọng cho cả hai bên.