(Top Banner Ad)
victuals
C1
Noun (plural) C1 Ẩm thực, Lịch sử, Văn hóa

victuals

UK: /ˈvɪt(ə)lz/ • US: /ˈvɪt(ə)lz/

Nghĩa tiếng Việt

lương thực thực phẩm đồ ăn hàng hóa thực phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food or provisions, typically of a large quantity.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn, thực phẩm, lương thực (thường là một lượng lớn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors stocked up on victuals before their long voyage."

    "Các thủy thủ dự trữ lương thực trước chuyến đi dài ngày của họ."

  • "They packed victuals for the camping trip."

    "Họ chuẩn bị đồ ăn cho chuyến đi cắm trại."

  • "The ship was well-stocked with victuals for the crew."

    "Con tàu được dự trữ đầy đủ lương thực cho thủy thủ đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb victual Cung cấp lương thực; ăn uống
Noun victualler Người cung cấp lương thực, vật phẩm
Noun victualing Việc cung cấp hoặc ăn uống lương thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vivere
Latin
victus
Latin
victualia
Old French
vitailles
Middle English
vitaille
English
victuals

Nguồn gốc cổ xưa và cách phát âm độc đáo

Từ 'victuals' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'victualia', nghĩa là 'đồ ăn, thức uống' (provisions), xuất phát từ 'vivere' (sống). Trải qua tiếng Pháp cổ 'vitailles', từ này du nhập vào tiếng Anh. Điều thú vị là dù có chữ 'c' và 'u' trong cách viết, nhưng cách phát âm lại giống như 'vittles' (/ˈvɪtəlz/), giữ lại âm điệu của tiếng Pháp cổ thay vì theo quy tắc đánh vần tiếng Anh hiện đại. Điều này làm cho từ này trở nên đặc biệt và đôi khi khó đối với người học.

Usage Note

Từ 'victuals' mang tính trang trọng, cổ điển hoặc đôi khi hài hước. Nó thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn thực phẩm dự trữ, đặc biệt là trong bối cảnh đi du lịch hoặc thám hiểm. So với 'food', 'victuals' gợi ý một nguồn cung cấp lớn và có thể là lâu dài hơn. Nó ít được sử dụng trong văn nói hiện đại hàng ngày.

Prepositions

of for

Victuals 'of' (chất liệu): Ví dụ, 'a store of victuals of various kinds'. Victuals 'for' (mục đích): Ví dụ, 'victuals for the journey'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victuals
  • hearty hearty victuals
    (thức ăn thịnh soạn, no bụng)
  • plain plain victuals
    (thức ăn đạm bạc, đơn giản)
  • good good victuals
    (thức ăn ngon, chất lượng tốt)
  • simple simple victuals
    (thức ăn đơn giản)
Verb + victuals
  • prepare prepare victuals
    (chuẩn bị lương thực)
  • supply supply victuals
    (cung cấp lương thực)
  • consume consume victuals
    (tiêu thụ lương thực)
  • carry carry victuals
    (mang theo lương thực)

Idioms

  • to be well victualed

    được cung cấp lương thực đầy đủ

    "The ship was well victualed for its long journey."

    (Con tàu được cung cấp lương thực đầy đủ cho chuyến hải trình dài ngày.)

  • bread and victuals

    lương thực, đồ ăn thức uống nói chung (nhấn mạnh sự cần thiết)

    "They had enough bread and victuals to last the winter."

    (Họ có đủ bánh mì và lương thực để sống qua mùa đông.)

  • plain victuals

    thức ăn đơn giản, không cầu kỳ (nhấn mạnh sự giản dị)

    "After days of rich food, I just wanted some plain victuals."

    (Sau nhiều ngày ăn đồ ăn thịnh soạn, tôi chỉ muốn vài món ăn đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victuals

Noun (plural)
Lật mặt

Đồ ăn, thực phẩm, lương thực (thường là một lượng lớn).

"The sailors stocked up on victuals before their long voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers will need sufficient victuals for their long journey.
Các nhà thám hiểm sẽ cần đủ lương thực cho chuyến đi dài ngày của họ.
Phủ định
They are not going to pack any more victuals than absolutely necessary.
Họ sẽ không đóng gói bất kỳ đồ ăn thức uống nào nhiều hơn mức cần thiết tuyệt đối.
Nghi vấn
Will we find enough victuals in the forest to survive?
Liệu chúng ta có tìm đủ lương thực trong rừng để sống sót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victuals".

Sự hoài cổ trong ngôn ngữ

Từ 'victuals' mang một vẻ đẹp cổ kính và thường được tìm thấy trong các tác phẩm văn học lịch sử, truyện cổ tích, hoặc khi miêu tả cuộc sống nông thôn, quân đội thời xưa. Nó gợi lên hình ảnh những bữa ăn đơn giản nhưng no đủ, hay sự chuẩn bị cẩn thận cho những chuyến đi dài. Trong cuộc sống hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thay vào đó là 'food', 'provisions' hay 'groceries', khiến nó trở thành một từ vựng độc đáo mà người học tiếng Anh nên biết để hiểu sâu hơn về lịch sử ngôn ngữ và văn hóa.

Phát âm bất quy tắc

Điểm đặc biệt nhất của 'victuals' là cách phát âm của nó: /'vɪtəlz/, hoàn toàn không giống với cách viết. Điều này là do tiếng Anh thường giữ lại cách phát âm gốc từ tiếng Pháp cổ, trong khi cách viết lại bị ảnh hưởng bởi tiếng Latinh. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy sự phức tạp và phong phú của ngôn ngữ Anh, nơi mà không phải lúc nào cách viết và cách đọc cũng tương đồng.