victuals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food or provisions, typically of a large quantity.
Vietnamese Meaning
Đồ ăn, thực phẩm, lương thực (thường là một lượng lớn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sailors stocked up on victuals before their long voyage."
"Các thủy thủ dự trữ lương thực trước chuyến đi dài ngày của họ."
-
"They packed victuals for the camping trip."
"Họ chuẩn bị đồ ăn cho chuyến đi cắm trại."
-
"The ship was well-stocked with victuals for the crew."
"Con tàu được dự trữ đầy đủ lương thực cho thủy thủ đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | victual | Cung cấp lương thực; ăn uống |
| Noun | victualler | Người cung cấp lương thực, vật phẩm |
| Noun | victualing | Việc cung cấp hoặc ăn uống lương thực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'victuals' mang tính trang trọng, cổ điển hoặc đôi khi hài hước. Nó thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn thực phẩm dự trữ, đặc biệt là trong bối cảnh đi du lịch hoặc thám hiểm. So với 'food', 'victuals' gợi ý một nguồn cung cấp lớn và có thể là lâu dài hơn. Nó ít được sử dụng trong văn nói hiện đại hàng ngày.
Prepositions
Victuals 'of' (chất liệu): Ví dụ, 'a store of victuals of various kinds'. Victuals 'for' (mục đích): Ví dụ, 'victuals for the journey'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hearty hearty victuals (thức ăn thịnh soạn, no bụng)
-
plain plain victuals (thức ăn đạm bạc, đơn giản)
-
good good victuals (thức ăn ngon, chất lượng tốt)
-
simple simple victuals (thức ăn đơn giản)
-
prepare prepare victuals (chuẩn bị lương thực)
-
supply supply victuals (cung cấp lương thực)
-
consume consume victuals (tiêu thụ lương thực)
-
carry carry victuals (mang theo lương thực)
Idioms
-
to be well victualed
được cung cấp lương thực đầy đủ
"The ship was well victualed for its long journey."
(Con tàu được cung cấp lương thực đầy đủ cho chuyến hải trình dài ngày.)
-
bread and victuals
lương thực, đồ ăn thức uống nói chung (nhấn mạnh sự cần thiết)
"They had enough bread and victuals to last the winter."
(Họ có đủ bánh mì và lương thực để sống qua mùa đông.)
-
plain victuals
thức ăn đơn giản, không cầu kỳ (nhấn mạnh sự giản dị)
"After days of rich food, I just wanted some plain victuals."
(Sau nhiều ngày ăn đồ ăn thịnh soạn, tôi chỉ muốn vài món ăn đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
victuals
Noun (plural)Đồ ăn, thực phẩm, lương thực (thường là một lượng lớn).
"The sailors stocked up on victuals before their long voyage."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers will need sufficient victuals for their long journey. |
Các nhà thám hiểm sẽ cần đủ lương thực cho chuyến đi dài ngày của họ. |
| Phủ định | They are not going to pack any more victuals than absolutely necessary. |
Họ sẽ không đóng gói bất kỳ đồ ăn thức uống nào nhiều hơn mức cần thiết tuyệt đối. |
| Nghi vấn | Will we find enough victuals in the forest to survive? |
Liệu chúng ta có tìm đủ lương thực trong rừng để sống sót không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victuals".
