(Top Banner Ad)
supplies
B1
Noun (plural) B1 Kinh doanh, Hậu cần, Đời sống hàng ngày

supplies

UK: /səˈplaɪz/ • US: /səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

vật tư nguồn cung cấp hàng tiếp tế cung cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items needed for a particular purpose, especially materials or equipment.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng cần thiết cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là vật liệu hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides all the necessary supplies for the students."

    "Nhà trường cung cấp tất cả các vật tư cần thiết cho học sinh."

  • "We need to order more office supplies."

    "Chúng ta cần đặt thêm văn phòng phẩm."

  • "The hospital is running low on medical supplies."

    "Bệnh viện đang thiếu hụt vật tư y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp, tiếp tế, trang bị
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung, vật tư (khi dùng số ít)
Noun supplier nhà cung cấp, người cung ứng
Noun undersupply sự cung cấp thiếu hụt, tình trạng thiếu cung
Noun oversupply sự cung cấp dư thừa, tình trạng thừa cung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Hậu cần, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
supplēre
Old French
soupplier
Middle English
supplien
English
supply

Nguồn gốc của sự 'lấp đầy'

Từ 'supply' (và dạng số nhiều 'supplies') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'supplere', mang ý nghĩa 'lấp đầy', 'hoàn thành', hoặc 'bổ sung'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc bổ sung quân lính cho một đội quân hoặc làm đầy các kho dự trữ. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển và mở rộng để chỉ việc cung cấp hoặc dự trữ bất kỳ hàng hóa, vật tư, hay nhu yếu phẩm nào cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (supplies) để chỉ một lượng lớn các vật phẩm. Khác với 'equipment', 'supplies' thường ám chỉ những vật dụng có thể hao mòn hoặc cần được bổ sung định kỳ. Ví dụ, 'office supplies' (văn phòng phẩm) bao gồm giấy, bút, mực, v.v., trong khi 'office equipment' (thiết bị văn phòng) bao gồm máy tính, máy in, v.v.

Prepositions

of for with

'Supplies of' dùng để chỉ nguồn cung cấp của một thứ gì đó. 'Supplies for' dùng để chỉ vật tư cho một mục đích cụ thể. 'Supplies with' (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ việc cung cấp cho ai đó với vật tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplies
  • essential essential supplies
    (nguồn cung thiết yếu, đồ dùng cần thiết)
  • medical medical supplies
    (vật tư y tế)
  • emergency emergency supplies
    (đồ dự trữ khẩn cấp)
  • fresh fresh supplies
    (nguồn cung cấp mới, hàng tiếp tế mới)
  • dwindling dwindling supplies
    (nguồn cung đang cạn kiệt)
  • abundant abundant supplies
    (nguồn cung dồi dào)
Verb + supplies
  • provide provide supplies
    (cung cấp vật tư/đồ dùng)
  • cut off cut off supplies
    (cắt nguồn cung cấp)
  • stock up on stock up on supplies
    (tích trữ vật tư/đồ dùng)
  • run out of run out of supplies
    (hết vật tư/đồ dùng dự trữ)
  • replenish replenish supplies
    (bổ sung vật tư/đồ dùng)
  • manage manage supplies
    (quản lý nguồn cung)
Noun + supplies (compound)
  • water water supplies
    (nguồn cung cấp nước)
  • food food supplies
    (nguồn cung cấp lương thực)
  • office office supplies
    (văn phòng phẩm)
  • school school supplies
    (đồ dùng học tập)

Idioms

  • in short supply

    khan hiếm, không có đủ

    "During the pandemic, face masks were often in short supply."

    (Trong đại dịch, khẩu trang thường khan hiếm.)

  • cut off supplies

    cắt đứt nguồn cung (thường mang hàm ý gây khó khăn, phong tỏa)

    "The rebels tried to cut off supplies to the city, hoping to force its surrender."

    (Phiến quân đã cố gắng cắt đứt nguồn cung cho thành phố, với hy vọng buộc nó phải đầu hàng.)

  • stock up on supplies

    tích trữ, dự trữ vật tư/đồ dùng

    "Many people stock up on supplies like food and water before a major hurricane."

    (Nhiều người tích trữ các vật tư như thực phẩm và nước trước một cơn bão lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplies

Noun (plural)
Lật mặt

Những vật dụng cần thiết cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là vật liệu hoặc thiết bị.

"The school provides all the necessary supplies for the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher brought extra school supplies for the students.
Giáo viên mang thêm đồ dùng học tập cho học sinh.
Phủ định
We don't have enough medical supplies to treat all the patients.
Chúng ta không có đủ vật tư y tế để điều trị cho tất cả bệnh nhân.
Nghi vấn
Do you need more cleaning supplies?
Bạn có cần thêm đồ dùng vệ sinh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had supplied the necessary materials on time, we would have finished the project earlier.
Nếu công ty đã cung cấp vật tư cần thiết đúng thời hạn, chúng ta đã hoàn thành dự án sớm hơn.
Phủ định
If we hadn't stocked up on extra supplies, we might not have been able to complete the experiment.
Nếu chúng ta không tích trữ thêm vật tư, chúng ta có lẽ đã không thể hoàn thành thí nghiệm.
Nghi vấn
Would the rescue team have succeeded if they had had sufficient supplies?
Đội cứu hộ có thành công không nếu họ có đủ vật tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplies".

Văn hóa chuẩn bị ứng phó khẩn cấp

Ở một số nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một văn hóa khuyến khích người dân chuẩn bị 'emergency supplies' (đồ dự trữ khẩn cấp) tại nhà. Điều này bao gồm việc có sẵn bộ dụng cụ sơ cứu, thực phẩm không dễ hỏng, nước uống, và các vật tư thiết yếu khác để đối phó với thiên tai (như bão, động đất, cháy rừng) hoặc các trường hợp khẩn cấp khác có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa và dịch vụ công cộng.

Tầm quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'supplies' (nguồn cung) gắn liền mật thiết với 'supply chain' (chuỗi cung ứng) toàn cầu. Các sự kiện lớn gần đây, như đại dịch COVID-19, đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc duy trì chuỗi cung ứng ổn định để đảm bảo mọi người có đủ hàng hóa thiết yếu, từ thực phẩm, thuốc men đến linh kiện điện tử. Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng có thể gây ra thiếu hụt hàng hóa nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến đời sống kinh tế - xã hội.