video assistant referee (var)
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Video assistant referee (var)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trợ lý trọng tài trong bóng đá, người xem xét các quyết định của trọng tài trên sân bằng cách sử dụng video.
Definition (English Meaning)
An assistant referee in association football who reviews decisions made by the on-field referee using video footage.
Ví dụ Thực tế với 'Video assistant referee (var)'
-
"The referee overturned his original decision after consulting the video assistant referee."
"Trọng tài đã thay đổi quyết định ban đầu sau khi tham khảo ý kiến của trợ lý trọng tài video."
-
"The use of VAR has been controversial since its introduction."
"Việc sử dụng VAR đã gây tranh cãi kể từ khi được giới thiệu."
-
"The VAR intervened to award a penalty kick."
"VAR đã can thiệp để cho hưởng quả phạt đền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Video assistant referee (var)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: video assistant referee
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Video assistant referee (var)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
VAR được sử dụng để sửa chữa các 'sai sót rõ ràng và hiển nhiên' và 'các sự cố nghiêm trọng bị bỏ lỡ' liên quan đến bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ trực tiếp và xác định nhầm cầu thủ. Nó nhằm mục đích giảm thiểu sự bất công và tăng tính chính xác trong các quyết định quan trọng của trận đấu. VAR chỉ can thiệp khi có lỗi rõ ràng; quyết định ban đầu của trọng tài vẫn được ưu tiên trừ khi có bằng chứng video rõ ràng cho thấy quyết định đó sai.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: 'The referee consulted with the VAR.' (Trọng tài tham khảo ý kiến của VAR). in: 'VAR is used in football matches.' (VAR được sử dụng trong các trận đấu bóng đá). on: 'The decision was made based on VAR review on the penalty claim.' (Quyết định được đưa ra dựa trên đánh giá VAR về tình huống phạt đền.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Video assistant referee (var)'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The referee is consulting the video assistant referee about a possible penalty.
|
Trọng tài đang tham khảo ý kiến của trợ lý trọng tài video về một quả phạt đền có thể xảy ra. |
| Phủ định |
The video assistant referee is not intervening in that decision; it's the referee's call.
|
Trợ lý trọng tài video không can thiệp vào quyết định đó; đó là quyết định của trọng tài. |
| Nghi vấn |
Is the video assistant referee reviewing the play for a potential offside?
|
Trợ lý trọng tài video có đang xem lại tình huống để xác định việt vị tiềm năng không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The video assistant referee's decision was crucial in awarding the penalty.
|
Quyết định của trọng tài video đã rất quan trọng trong việc trao quả phạt đền. |
| Phủ định |
The video assistant referee's intervention didn't change the referee's original call.
|
Sự can thiệp của trọng tài video đã không thay đổi quyết định ban đầu của trọng tài chính. |
| Nghi vấn |
Was the video assistant referee's advice taken into consideration by the head referee?
|
Lời khuyên của trọng tài video có được trọng tài chính xem xét hay không? |