(Top Banner Ad)
video assistant referee (var)
B2
Noun B2 Thể thao, Bóng đá

video assistant referee (var)

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý trọng tài video hệ thống VAR
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assistant referee in association football who reviews decisions made by the on-field referee using video footage.

Vietnamese Meaning

Một trợ lý trọng tài trong bóng đá, người xem xét các quyết định của trọng tài trên sân bằng cách sử dụng video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee overturned his original decision after consulting the video assistant referee."

    "Trọng tài đã thay đổi quyết định ban đầu sau khi tham khảo ý kiến của trợ lý trọng tài video."

  • "The use of VAR has been controversial since its introduction."

    "Việc sử dụng VAR đã gây tranh cãi kể từ khi được giới thiệu."

  • "The VAR intervened to award a penalty kick."

    "VAR đã can thiệp để cho hưởng quả phạt đền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Noun assistant người trợ lý, người phụ tá
Noun referee trọng tài
Verb review xem xét lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Bóng đá

Etymology (Nguồn gốc)

English
video
English
assistant
English
referee
English
video assistant referee (var)

Sự ra đời của VAR

VAR ra đời nhằm giảm thiểu các quyết định sai lầm rõ ràng và nghiêm trọng trong bóng đá, bằng cách cung cấp thêm một lớp hỗ trợ cho trọng tài chính trên sân. Ý tưởng này bắt nguồn từ mong muốn công bằng hơn trong các trận đấu, đặc biệt là sau những tranh cãi lớn liên quan đến các bàn thắng không hợp lệ hoặc các lỗi bị bỏ qua. VAR lần đầu được thử nghiệm vào năm 2016 và chính thức được FIFA phê duyệt sử dụng rộng rãi hơn vào năm 2018.

Usage Note

VAR được sử dụng để sửa chữa các 'sai sót rõ ràng và hiển nhiên' và 'các sự cố nghiêm trọng bị bỏ lỡ' liên quan đến bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ trực tiếp và xác định nhầm cầu thủ. Nó nhằm mục đích giảm thiểu sự bất công và tăng tính chính xác trong các quyết định quan trọng của trận đấu. VAR chỉ can thiệp khi có lỗi rõ ràng; quyết định ban đầu của trọng tài vẫn được ưu tiên trừ khi có bằng chứng video rõ ràng cho thấy quyết định đó sai.

Prepositions

with in on

with: 'The referee consulted with the VAR.' (Trọng tài tham khảo ý kiến của VAR). in: 'VAR is used in football matches.' (VAR được sử dụng trong các trận đấu bóng đá). on: 'The decision was made based on VAR review on the penalty claim.' (Quyết định được đưa ra dựa trên đánh giá VAR về tình huống phạt đền.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video assistant referee (var)
  • controversial controversial video assistant referee (var) decision
    (quyết định gây tranh cãi của tổ VAR)
  • crucial crucial video assistant referee (var) intervention
    (sự can thiệp quan trọng của tổ VAR)
Verb + video assistant referee (var)
  • consult consult the video assistant referee (var)
    (tham khảo ý kiến của tổ VAR)
  • review review the play with the video assistant referee (var)
    (xem lại tình huống với tổ VAR)
  • overrule overrule the video assistant referee (var)
    (bác bỏ quyết định của tổ VAR)

Idioms

  • to be under video assistant referee (var) review

    đang được tổ VAR xem xét lại (tình huống)

    "The penalty decision is currently under video assistant referee (var) review."

    (Quyết định thổi phạt đền hiện đang được tổ VAR xem xét lại.)

  • video assistant referee (var) check complete

    Tổ VAR đã hoàn thành việc kiểm tra

    "After a tense few minutes, the commentator announced 'video assistant referee (var) check complete, goal stands'."

    (Sau vài phút căng thẳng, bình luận viên thông báo 'Tổ VAR đã hoàn thành việc kiểm tra, bàn thắng được công nhận'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video assistant referee (var)

Noun
Lật mặt

Một trợ lý trọng tài trong bóng đá, người xem xét các quyết định của trọng tài trên sân bằng cách sử dụng video.

"The referee overturned his original decision after consulting the video assistant referee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee is consulting the video assistant referee about a possible penalty.
Trọng tài đang tham khảo ý kiến của trợ lý trọng tài video về một quả phạt đền có thể xảy ra.
Phủ định
The video assistant referee is not intervening in that decision; it's the referee's call.
Trợ lý trọng tài video không can thiệp vào quyết định đó; đó là quyết định của trọng tài.
Nghi vấn
Is the video assistant referee reviewing the play for a potential offside?
Trợ lý trọng tài video có đang xem lại tình huống để xác định việt vị tiềm năng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The video assistant referee's decision was crucial in awarding the penalty.
Quyết định của trọng tài video đã rất quan trọng trong việc trao quả phạt đền.
Phủ định
The video assistant referee's intervention didn't change the referee's original call.
Sự can thiệp của trọng tài video đã không thay đổi quyết định ban đầu của trọng tài chính.
Nghi vấn
Was the video assistant referee's advice taken into consideration by the head referee?
Lời khuyên của trọng tài video có được trọng tài chính xem xét hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video assistant referee (var)".

Tranh cãi và VAR

Mặc dù VAR được thiết kế để mang lại sự công bằng, nhưng nó cũng gây ra nhiều tranh cãi. Một số người hâm mộ và chuyên gia cho rằng việc sử dụng VAR làm gián đoạn nhịp điệu trận đấu và đôi khi dẫn đến những quyết định khó hiểu. Tuy nhiên, nhiều người vẫn tin rằng VAR là một bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của các quyết định trong bóng đá.