(Top Banner Ad)
footage
B2
noun B2 Truyền thông, Điện ảnh, Báo chí

footage

UK: /ˈfʊtɪdʒ/ • US: /ˈfʊtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn phim thước phim hình ảnh (từ video)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a length of film made for movies or television

Vietnamese Meaning

một đoạn phim được làm cho phim điện ảnh hoặc truyền hình

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news showed footage of the car crash."

    "Tin tức đã chiếu đoạn phim về vụ tai nạn xe hơi."

  • "The police are examining security camera footage."

    "Cảnh sát đang xem xét đoạn phim từ camera an ninh."

  • "He showed us some old home movie footage."

    "Anh ấy cho chúng tôi xem một vài đoạn phim gia đình cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân, chân (đơn vị đo lường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Điện ảnh, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pṓds
Proto-Germanic
*fōtaz
Old English
fōt
Latin
-aticum
Old French
-age
Modern English
foot + -age → footage

Từ 'chiều dài' đến 'cảnh quay'

Ban đầu, từ 'footage' dùng để chỉ chiều dài của một cuộn phim, được đo bằng đơn vị 'foot' (bộ). Vì phim ảnh được bán theo độ dài, từ này dần phát triển để ám chỉ chính các cảnh quay được ghi lại trên cuộn phim đó. Ngày nay, 'footage' được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ đoạn phim, video hoặc hình ảnh động nào, dù là trên phim nhựa hay kỹ thuật số.

Usage Note

Từ 'footage' thường được dùng để chỉ những đoạn phim thô, chưa qua chỉnh sửa hoặc những đoạn phim được sử dụng làm bằng chứng, tài liệu. Nó mang tính chất khách quan, ghi lại sự kiện một cách trung thực. Khác với 'film', 'movie', 'video' thường chỉ sản phẩm cuối cùng đã được hoàn thiện.

Prepositions

of from

'Footage of' được dùng để chỉ đoạn phim về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: footage of the accident. 'Footage from' được dùng để chỉ đoạn phim lấy từ một nguồn nào đó. Ví dụ: footage from a security camera.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footage
  • raw raw footage
    (cảnh quay thô (chưa chỉnh sửa))
  • archival archival footage
    (cảnh quay lưu trữ (từ quá khứ))
  • security security footage
    (cảnh quay từ camera an ninh)
  • surveillance surveillance footage
    (cảnh quay giám sát)
  • exclusive exclusive footage
    (cảnh quay độc quyền)
Verb + footage
  • shoot shoot footage
    (quay phim/cảnh)
  • capture capture footage
    (ghi lại cảnh)
  • review review footage
    (xem lại cảnh quay)
  • release release footage
    (công bố/phát hành cảnh quay)
  • edit edit footage
    (biên tập/chỉnh sửa cảnh quay)

Idioms

  • news footage

    cảnh quay thời sự/tin tức

    "The news footage showed the aftermath of the storm."

    (Cảnh quay thời sự đã cho thấy hậu quả của cơn bão.)

  • found footage

    phim tài liệu giả (thể loại phim kinh dị quay theo kiểu cảnh quay được tìm thấy)

    "The horror movie was presented in a found footage style."

    (Bộ phim kinh dị được trình bày theo phong cách phim tài liệu giả.)

  • get some footage

    quay được một số cảnh

    "The documentary crew went to the jungle to get some footage of rare animals."

    (Đoàn làm phim tài liệu đã vào rừng để quay được một số cảnh về động vật quý hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footage

noun
Lật mặt

một đoạn phim được làm cho phim điện ảnh hoặc truyền hình

"The news showed footage of the car crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor's footage selection greatly improved the documentary.
Việc lựa chọn cảnh quay của biên tập viên đã cải thiện đáng kể bộ phim tài liệu.
Phủ định
The director's footage of the interview wasn't used in the final cut.
Cảnh quay phỏng vấn của đạo diễn đã không được sử dụng trong bản dựng cuối cùng.
Nghi vấn
Is that the cameraman's footage from the earthquake?
Đó có phải là cảnh quay về trận động đất của người quay phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footage".

Bằng chứng qua ống kính

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'footage' (đặc biệt là cảnh quay an ninh hoặc từ điện thoại) thường đóng vai trò quan trọng trong việc làm bằng chứng. Nó có thể giúp giải quyết tội phạm, xác minh sự kiện hoặc làm sáng tỏ các tình huống mâu thuẫn, ví dụ như camera giao thông ghi lại tai nạn hoặc video trên điện thoại quay lại một sự kiện công cộng.

Từ cuộn phim đến kỷ nguyên số

Thuật ngữ 'footage' bắt nguồn từ thời phim nhựa, khi các cảnh quay được lưu trữ trên các cuộn phim vật lý. Ngày nay, dù hầu hết các cảnh quay đều là kỹ thuật số và được lưu trữ trên thẻ nhớ hoặc đám mây, thuật ngữ 'footage' vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ đoạn video nào. Điều này cho thấy sự thích nghi của ngôn ngữ với công nghệ mới.