(Top Banner Ad)
var official
B2
Tính từ B2 Chính trị, Thống kê, Khoa học máy tính

var official

UK: /əˈfɪʃəl/ • US: /əˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan chức chính phủ người có thẩm quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or approved by the government or by a person or organization in a position of authority.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được chấp thuận bởi chính phủ hoặc bởi một người hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the official document."

    "Đây là tài liệu chính thức."

  • "The official report has not been released yet."

    "Báo cáo chính thức vẫn chưa được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official quan chức, viên chức, người có thẩm quyền (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
var official

Nguồn gốc của 'var official'

Cụm từ 'var official' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'VAR' (Video Assistant Referee), một công nghệ hỗ trợ trọng tài trong bóng đá, và 'official', chỉ người có thẩm quyền. Do đó, 'var official' chỉ những người làm việc với hệ thống VAR trong các trận đấu bóng đá.

Usage Note

Tính từ 'official' thường được dùng để mô tả những gì có tính chất chính thức, được công nhận hoặc ủy quyền bởi một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ, đúng đắn và có giá trị pháp lý.

Prepositions

of

'Official of' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò chính thức trong một tổ chức hoặc chính phủ. Ví dụ, 'an official of the United Nations' (một quan chức của Liên Hợp Quốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + var official
  • experienced experienced var official
    (var official có kinh nghiệm)
  • qualified qualified var official
    (var official đủ tiêu chuẩn)
Verb + var official
  • appoint appoint a var official
    (bổ nhiệm một var official)
  • consult consult the var official
    (tham khảo ý kiến của var official)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

var official

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được chấp thuận bởi chính phủ hoặc bởi một người hoặc tổ chức có thẩm quyền.

"This is the official document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the official announcement surprised everyone!
Chà, thông báo chính thức đã làm mọi người ngạc nhiên!
Phủ định
Oops, that's not an official document, is it?
Ôi, đó không phải là một tài liệu chính thức, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that an official seal?
Này, đó có phải là con dấu chính thức không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting must be official to be valid.
Cuộc họp phải chính thức thì mới có giá trị.
Phủ định
The document shouldn't be official if it hasn't been approved.
Tài liệu không nên chính thức nếu nó chưa được phê duyệt.
Nghi vấn
Could this announcement be official?
Thông báo này có thể là chính thức không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their official statement confirmed the new policy.
Tuyên bố chính thức của họ xác nhận chính sách mới.
Phủ định
This is not an official document; therefore, it's not valid.
Đây không phải là một tài liệu chính thức; do đó, nó không hợp lệ.
Nghi vấn
Is that an official announcement, or is it just a rumor?
Đó có phải là một thông báo chính thức hay chỉ là tin đồn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "var official".

VAR trong bóng đá

VAR (Video Assistant Referee) là một công nghệ hỗ trợ trọng tài bằng video trong bóng đá. Nó được sử dụng để xem xét lại các quyết định gây tranh cãi, giúp đảm bảo tính công bằng của trận đấu. Việc sử dụng VAR đã gây ra nhiều tranh luận về ảnh hưởng của nó đến nhịp độ và tính tự nhiên của trận đấu.