vientiane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Lào, nằm trên sông Mekong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vientiane is a charming city with a mix of French colonial architecture and Buddhist temples."
"Viêng Chăn là một thành phố quyến rũ với sự pha trộn giữa kiến trúc thuộc địa Pháp và các ngôi chùa Phật giáo."
-
"Many tourists visit Vientiane to explore its cultural heritage."
"Nhiều khách du lịch đến Viêng Chăn để khám phá di sản văn hóa của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun, Adjective | Vientianese | Người Vientiane, thuộc về Vientiane (dùng để chỉ cư dân hoặc những thứ có nguồn gốc từ Vientiane). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vientiane là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Lào. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, tin tức, hoặc các tài liệu liên quan đến Lào và Đông Nam Á.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý rộng lớn hơn (ví dụ: 'Vientiane is in Laos'). 'To' được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến Vientiane (ví dụ: 'I am going to Vientiane').
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Vientiane (thăm Viêng Chăn)
-
travel to travel to Vientiane (đi du lịch đến Viêng Chăn)
-
live in live in Vientiane (sống ở Viêng Chăn)
-
Vientiane Vientiane Capital (Thủ đô Viêng Chăn (đơn vị hành chính))
-
Vientiane Vientiane Province (Tỉnh Viêng Chăn)
-
bustling bustling Vientiane (Viêng Chăn nhộn nhịp)
-
peaceful peaceful Vientiane (Viêng Chăn thanh bình)
-
historic historic Vientiane (Viêng Chăn cổ kính)
Idioms
-
the heart of Vientiane
trung tâm của Viêng Chăn
"Pha That Luang is considered the heart of Vientiane."
(Pha That Luang được coi là trái tim của Viêng Chăn.)
-
gateway to Vientiane
cửa ngõ vào Viêng Chăn
"The Friendship Bridge acts as a gateway to Vientiane from Thailand."
(Cầu Hữu nghị đóng vai trò là cửa ngõ vào Viêng Chăn từ Thái Lan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vientiane
Danh từThủ đô của Lào, nằm trên sông Mekong.
"Vientiane is a charming city with a mix of French colonial architecture and Buddhist temples."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vientiane".
