(Top Banner Ad)
mekong river
A2
Danh từ A2 Địa lý

mekong river

UK: /ˌmeɪkɒŋ ˈrɪvə/ • US: /ˌmeɪkɔŋ ˈrɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

sông Mekong sông Mê Kông sông Cửu Long (khi chảy vào Việt Nam)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major river in Southeast Asia, flowing from the Tibetan Plateau through China, Myanmar, Laos, Thailand, Cambodia, and Vietnam.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn ở Đông Nam Á, chảy từ cao nguyên Tây Tạng qua Trung Quốc, Myanmar, Lào, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mekong River is crucial for the livelihoods of millions of people in Southeast Asia."

    "Sông Mekong rất quan trọng đối với sinh kế của hàng triệu người ở Đông Nam Á."

  • "Many people depend on the Mekong River for their water supply."

    "Nhiều người phụ thuộc vào sông Mekong để có nguồn cung cấp nước."

  • "The Mekong River Delta is a fertile agricultural region."

    "Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng nông nghiệp trù phú."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Lao/Thai
Mae Nam Khong
English
Mekong River

Nguồn gốc tên gọi 'Mekong'

Tên gọi 'Mekong' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Thái và tiếng Lào, là 'Mae Nam Khong' (แม่น้ำโขง) hoặc 'Mae Khong' (แม่โขง). Trong đó, 'Mae' có nghĩa là 'mẹ' và 'Nam' là 'nước', còn 'Khong' là tên riêng của dòng sông. Vậy, Mekong có nghĩa là 'Sông Mẹ Khong' hoặc 'Dòng Sông Mẹ'. Tên gọi này phản ánh vai trò to lớn của sông đối với cuộc sống và văn hóa của các quốc gia mà nó chảy qua, đặc biệt là Việt Nam với tên gọi 'sông Cửu Long'.

Usage Note

Sông Mekong là một thực thể địa lý cụ thể, không có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Thường được dùng để chỉ vị trí địa lý, tầm quan trọng về kinh tế, văn hóa và sinh thái của khu vực.

Prepositions

along in on

* along: chỉ vị trí dọc theo sông (e.g., Cities along the Mekong River).
* in: chỉ vị trí trong lưu vực sông hoặc khu vực ảnh hưởng của sông (e.g., Agriculture in the Mekong River Delta).
* on: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hoạt động diễn ra trên sông (e.g., Trade on the Mekong River).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mekong River
  • mighty mighty Mekong River
    (sông Mekong hùng vĩ)
  • lower lower Mekong River
    (hạ lưu sông Mekong)
  • upper upper Mekong River
    (thượng nguồn sông Mekong)
  • fertile fertile Mekong River Delta
    (đồng bằng sông Cửu Long màu mỡ)
Verb + Mekong River
  • flow into flow into the Mekong River
    (chảy vào sông Mekong)
  • cross cross the Mekong River
    (băng qua sông Mekong)
  • sail down sail down the Mekong River
    (đi thuyền xuôi dòng sông Mekong)
  • dam dam the Mekong River
    (xây đập trên sông Mekong)
Noun + Mekong River
  • Delta Mekong River Delta
    (Đồng bằng sông Cửu Long)
  • basin Mekong River basin
    (lưu vực sông Mekong)
  • Commission Mekong River Commission
    (Ủy ban sông Mekong)

Idioms

  • The Mother River of Southeast Asia

    Dòng sông Mẹ của Đông Nam Á

    "The Mekong River is often called 'The Mother River of Southeast Asia' due to its vital role in the region."

    (Sông Mekong thường được gọi là 'Dòng sông Mẹ của Đông Nam Á' vì vai trò thiết yếu của nó trong khu vực.)

  • Life along the Mekong

    Cuộc sống dọc sông Mekong

    "Life along the Mekong is rich in culture, traditions, and relies heavily on the river's resources."

    (Cuộc sống dọc sông Mekong đậm đà văn hóa, truyền thống và phụ thuộc rất nhiều vào tài nguyên của dòng sông.)

  • The spirit of the Mekong

    Tinh thần Mekong

    "Despite the challenges, the spirit of the Mekong—resilient, life-giving, and unifying—continues to thrive."

    (Bất chấp những thách thức, tinh thần Mekong—kiên cường, ban sự sống và đoàn kết—vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mekong river

Danh từ
Lật mặt

Một con sông lớn ở Đông Nam Á, chảy từ cao nguyên Tây Tạng qua Trung Quốc, Myanmar, Lào, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam.

"The Mekong River is crucial for the livelihoods of millions of people in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mekong river".

Nguồn sống của hàng triệu người

Sông Mekong là một trong những con sông dài nhất thế giới, cung cấp nguồn nước, thực phẩm (đặc biệt là cá) và đường giao thông huyết mạch cho khoảng 60 triệu người dân sống dọc lưu vực, trải dài qua sáu quốc gia (Trung Quốc, Myanmar, Lào, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam).

Hệ sinh thái đa dạng và độc đáo

Sông Mekong nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú, là nơi sinh sống của hàng ngàn loài thực vật và động vật, bao gồm cả những loài quý hiếm và đặc hữu. Đây là một trong những vùng có đa dạng sinh học lớn nhất thế giới, chỉ đứng sau Amazon về số loài cá nước ngọt.