(Top Banner Ad)
feeble
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học

feeble

UK: /ˈfiːbl/ • US: /ˈfiːbl/

Nghĩa tiếng Việt

yếu ớt ốm yếu thiếu sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking physical strength, especially as a result of age or illness.

Vietnamese Meaning

Yếu đuối, ốm yếu, thiếu sức lực, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man was too feeble to walk without assistance."

    "Ông lão quá yếu để có thể đi bộ mà không cần sự giúp đỡ."

  • "Her voice was feeble and barely audible."

    "Giọng cô ấy yếu ớt và hầu như không nghe thấy."

  • "The economy is showing feeble signs of recovery."

    "Nền kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi yếu ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb feebly một cách yếu ớt, uể oải
Noun feebleness sự yếu ớt, tình trạng yếu kém
Verb enfeeble làm yếu đi, làm suy nhược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deb-
Latin
debilis
Old French
feible, foible
Middle English
feble
English
feeble

Nguồn gốc của sự yếu ớt

Từ 'feeble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debilis', có nghĩa là 'yếu đuối, què quặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'feible' hoặc 'foible', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự yếu kém, thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Từ 'feeble' thường dùng để mô tả tình trạng thể chất yếu ớt, nhưng cũng có thể dùng để mô tả những thứ thiếu hiệu quả hoặc không thuyết phục. So với 'weak', 'feeble' mang sắc thái yếu hơn, gợi cảm giác suy nhược và thiếu sinh khí hơn. Ví dụ, một lời bào chữa 'feeble' không chỉ yếu mà còn thiếu sức thuyết phục.

Prepositions

in with

'feeble in' được dùng để chỉ sự yếu kém trong một khía cạnh cụ thể (ví dụ: feeble in mind). 'feeble with' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự yếu đuối (ví dụ: feeble with age).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeble
  • feeble a feeble old man
    (một ông già yếu ớt)
  • feeble a feeble attempt
    (một nỗ lực yếu ớt)
  • feeble a feeble excuse
    (một lý do/lời bào chữa yếu ớt, kém thuyết phục)
  • feeble a feeble voice
    (một giọng nói yếu ớt)
  • feeble a feeble light
    (một ánh sáng lờ mờ/yếu ớt)
Verb + feeble
  • grow grow feeble
    (trở nên yếu ớt)
  • feel feel feeble
    (cảm thấy yếu ớt/uể oải)

Idioms

  • a feeble attempt

    một nỗ lực yếu ớt, không đủ mạnh mẽ hoặc hiệu quả

    "He made a feeble attempt to defend himself, but the evidence was overwhelming."

    (Anh ta đưa ra một nỗ lực yếu ớt để tự bảo vệ mình, nhưng bằng chứng quá rõ ràng.)

  • feel a bit feeble

    cảm thấy hơi yếu ớt, không khỏe, thiếu năng lượng

    "After staying up all night, I feel a bit feeble this morning."

    (Sau khi thức trắng đêm, sáng nay tôi cảm thấy hơi yếu ớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeble

tính từ
Lật mặt

Yếu đuối, ốm yếu, thiếu sức lực, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật.

"The old man was too feeble to walk without assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeble".

Sự dễ bị tổn thương và lòng trắc ẩn

Trong văn hóa phương Tây, 'feeble' thường gợi lên hình ảnh về những người dễ bị tổn thương – người già, trẻ nhỏ, hoặc người bệnh. Việc quan tâm và bảo vệ những người yếu ớt thể hiện giá trị về lòng trắc ẩn và trách nhiệm xã hội, coi đó là một phần quan trọng của văn minh.

Phê phán sự thiếu nỗ lực

Ngoài ý nghĩa về thể chất, 'feeble' cũng được dùng để mô tả những lý lẽ, nỗ lực hoặc phản kháng thiếu sức thuyết phục hoặc sự quyết tâm. Điều này ngụ ý phê phán sự thiếu hành động hoặc cố gắng không đủ mạnh mẽ, nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí kiên cường và khả năng lập luận sắc bén trong văn hóa phương Tây.