(Top Banner Ad)
vindicated
C1
tính từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

vindicated

UK: /ˈvɪndɪˌkeɪtɪd/ • US: /ˈvɪndɪˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được minh oan được chứng minh là đúng được biện minh được giải oan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cleared of blame or suspicion; proven right or justified.

Vietnamese Meaning

Đã được minh oan, chứng minh là đúng hoặc được biện minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt vindicated by the jury's verdict."

    "Anh ấy cảm thấy được minh oan bởi phán quyết của bồi thẩm đoàn."

  • "The athlete felt vindicated after winning the race."

    "Vận động viên cảm thấy được minh oan sau khi chiến thắng cuộc đua."

  • "The leaked documents vindicated his claims."

    "Các tài liệu bị rò rỉ đã minh oan cho những tuyên bố của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vindicate Minh oan, chứng minh vô tội
Noun vindication Sự minh oan, sự chứng minh vô tội
Adjective vindicable Có thể minh oan được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
English
vindicate
English
vindicated

Nguồn gốc của 'vindicate'

Từ 'vindicate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vindicare', có nghĩa là 'giải phóng, bảo vệ, hoặc tuyên bố'. Trong thời La Mã cổ đại, nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khi một người nào đó được 'vindicare' khỏi một lời buộc tội sai trái, tương tự như việc được minh oan ngày nay.

Usage Note

Từ 'vindicated' mang ý nghĩa rằng ai đó hoặc điều gì đó ban đầu bị nghi ngờ, buộc tội hoặc chỉ trích, nhưng sau đó đã được chứng minh là vô tội, đúng sự thật hoặc có lý. Nó nhấn mạnh quá trình xóa bỏ những cáo buộc sai trái và khôi phục danh tiếng.

Prepositions

by

'Vindicated by' dùng để chỉ ra bằng chứng hoặc hành động cụ thể đã chứng minh ai đó hoặc điều gì đó là đúng hoặc vô tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vindicated
  • Completely completely vindicated
    (Hoàn toàn được minh oan)
  • Rightly rightly vindicated
    (Được minh oan một cách chính đáng)
Verb + vindicated
  • Feel feel vindicated
    (Cảm thấy được minh oan)
  • Become become vindicated
    (Trở nên được minh oan)
  • Be be vindicated
    (Được minh oan)

Idioms

  • Time will vindicate (someone/something)

    Thời gian sẽ chứng minh (ai đó/điều gì đó) đúng

    "I believe time will vindicate my actions."

    (Tôi tin rằng thời gian sẽ chứng minh hành động của tôi là đúng.)

  • Vindicated in the end

    Cuối cùng cũng được minh oan

    "Despite the initial accusations, he was vindicated in the end."

    (Mặc dù bị cáo buộc ban đầu, cuối cùng anh ấy cũng được minh oan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vindicated

tính từ
Lật mặt

Đã được minh oan, chứng minh là đúng hoặc được biện minh.

"He felt vindicated by the jury's verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence vindicated him after years of suspicion.
Bằng chứng đã minh oan cho anh ấy sau nhiều năm bị nghi ngờ.
Phủ định
The investigation did not vindicate her actions.
Cuộc điều tra đã không minh oan cho hành động của cô ấy.
Nghi vấn
Did the court vindicate his claim of innocence?
Tòa án có minh oan cho tuyên bố vô tội của anh ta không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had been thoroughly examined, the defendant would have been vindicated.
Nếu bằng chứng đã được xem xét kỹ lưỡng, bị cáo đã được minh oan.
Phủ định
If the jury had not been presented with biased information, the defendant would not have been vindicated so easily.
Nếu bồi thẩm đoàn không được cung cấp thông tin sai lệch, bị cáo đã không được minh oan một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would the politician have been vindicated if the scandal had never been exposed?
Liệu chính trị gia có được minh oan nếu vụ bê bối chưa bao giờ bị phanh phui?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vindicated".

Minh oan trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc được minh oan thường được coi là một sự kiện quan trọng, đặc biệt khi danh tiếng của một người bị tổn hại. Nó có thể liên quan đến các vụ kiện tụng, tranh cãi công khai, hoặc các cáo buộc sai sự thật. Sự minh oan mang lại sự công bằng và khôi phục lại danh dự cho người bị oan.