vindicator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who vindicates someone or something.
Vietnamese Meaning
Người minh oan, người biện hộ, người chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội của ai đó/điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He saw himself as a vindicator of truth and justice."
"Anh ta tự xem mình là người minh oan cho sự thật và công lý."
-
"History has proved to be the ultimate vindicator of his actions."
"Lịch sử đã chứng minh hành động của anh ta là đúng đắn."
-
"She emerged as a strong vindicator of women's rights."
"Cô ấy nổi lên như một người bảo vệ mạnh mẽ quyền lợi của phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vindicate | Minh oan, bào chữa, chứng minh |
| Noun | vindication | Sự minh oan, sự bào chữa, sự chứng minh |
| Adjective | vindicable | Có thể minh oan, có thể chứng minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vindicator' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo vệ danh tiếng, chứng minh sự thật hoặc bào chữa cho một hành động/quyết định nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vai trò của người bảo vệ/bênh vực.
Prepositions
'vindicator of' được dùng để chỉ người minh oan/bênh vực cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He was seen as the vindicator of the oppressed.' (Anh ta được xem là người minh oan cho những người bị áp bức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
staunch staunch vindicator (người bênh vực kiên định)
-
ardent ardent vindicator (người bênh vực nhiệt thành)
-
become become a vindicator (trở thành người bênh vực)
-
serve as serve as a vindicator (đóng vai trò là người bênh vực)
Idioms
-
Time is the ultimate vindicator.
Thời gian sẽ là người phán xét cuối cùng.
"He was wrongly accused, but time is the ultimate vindicator."
(Anh ta bị buộc tội sai trái, nhưng thời gian sẽ là người phán xét cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vindicator
nounNgười minh oan, người biện hộ, người chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội của ai đó/điều gì đó.
"He saw himself as a vindicator of truth and justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vindicator".
