(Top Banner Ad)
vindicator
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị

vindicator

UK: /ˈvɪndɪˌkeɪtər/ • US: /ˈvɪndɪˌkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người minh oan người biện hộ người chứng minh sự đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who vindicates someone or something.

Vietnamese Meaning

Người minh oan, người biện hộ, người chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội của ai đó/điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw himself as a vindicator of truth and justice."

    "Anh ta tự xem mình là người minh oan cho sự thật và công lý."

  • "History has proved to be the ultimate vindicator of his actions."

    "Lịch sử đã chứng minh hành động của anh ta là đúng đắn."

  • "She emerged as a strong vindicator of women's rights."

    "Cô ấy nổi lên như một người bảo vệ mạnh mẽ quyền lợi của phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vindicate Minh oan, bào chữa, chứng minh
Noun vindication Sự minh oan, sự bào chữa, sự chứng minh
Adjective vindicable Có thể minh oan, có thể chứng minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
English
vindicator

Nguồn gốc của 'Vindicator'

Từ 'vindicator' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vindicare', có nghĩa là 'giải phóng', 'bảo vệ' hoặc 'trả thù'. Trong lịch sử La Mã cổ đại, người 'vindex' là người đứng ra bảo vệ người khác, đặc biệt là những người yếu thế. Ngày nay, 'vindicator' vẫn mang ý nghĩa là người bênh vực và bảo vệ sự thật hoặc quyền lợi của người khác.

Usage Note

Từ 'vindicator' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo vệ danh tiếng, chứng minh sự thật hoặc bào chữa cho một hành động/quyết định nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vai trò của người bảo vệ/bênh vực.

Prepositions

of

'vindicator of' được dùng để chỉ người minh oan/bênh vực cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He was seen as the vindicator of the oppressed.' (Anh ta được xem là người minh oan cho những người bị áp bức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vindicator
  • staunch staunch vindicator
    (người bênh vực kiên định)
  • ardent ardent vindicator
    (người bênh vực nhiệt thành)
Verb + vindicator
  • become become a vindicator
    (trở thành người bênh vực)
  • serve as serve as a vindicator
    (đóng vai trò là người bênh vực)

Idioms

  • Time is the ultimate vindicator.

    Thời gian sẽ là người phán xét cuối cùng.

    "He was wrongly accused, but time is the ultimate vindicator."

    (Anh ta bị buộc tội sai trái, nhưng thời gian sẽ là người phán xét cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vindicator

noun
Lật mặt

Người minh oan, người biện hộ, người chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội của ai đó/điều gì đó.

"He saw himself as a vindicator of truth and justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vindicator".

Vai trò của Luật sư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, luật sư đóng vai trò quan trọng như một 'vindicator' cho thân chủ của họ. Họ có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi và sự công bằng cho những người mà họ đại diện, bất kể tội trạng của họ là gì. Điều này dựa trên nguyên tắc rằng mọi người đều có quyền được bào chữa.