attacker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that attacks.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attacker was wearing a mask."
"Kẻ tấn công đang đeo mặt nạ."
-
"Cyber attackers are becoming more sophisticated."
"Những kẻ tấn công mạng ngày càng trở nên tinh vi hơn."
-
"The company's system was vulnerable to attackers."
"Hệ thống của công ty dễ bị tấn công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attacker' thường được dùng để chỉ người hoặc vật chủ động gây ra cuộc tấn công, có thể là tấn công vật lý, tấn công bằng lời nói, hoặc tấn công trên mạng. Cần phân biệt với 'aggressor', từ này thường mang nghĩa chủ động gây hấn và có thể mang tính chất tiêu cực hơn về mặt đạo đức.
Prepositions
'- Attacker on': Thường dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị tấn công. Ví dụ: 'The attacker on the building was arrested.'
- Attacker of': Thường dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó là nguyên nhân của một cuộc tấn công. Ví dụ: 'He was the attacker of the system'
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential attacker (kẻ tấn công tiềm tàng)
-
lone attacker (kẻ tấn công đơn độc)
-
armed attacker (kẻ tấn công có vũ trang)
-
alleged attacker (kẻ bị cáo buộc tấn công)
-
identify the attacker (xác định danh tính kẻ tấn công)
-
repel an attacker (đẩy lùi kẻ tấn công)
-
overpower the attacker (khuất phục, chế ngự kẻ tấn công)
-
confront an attacker (đương đầu với kẻ tấn công)
Idioms
-
fight off an attacker
chống trả, đánh trả lại kẻ tấn công
"She took a self-defense class to learn how to fight off an attacker."
(Cô ấy đã tham gia một lớp tự vệ để học cách chống trả lại kẻ tấn công.)
-
play the attacker
đóng vai kẻ tấn công (thường trong các buổi diễn tập)
"In the security training exercise, his job was to play the attacker."
(Trong buổi diễn tập an ninh, nhiệm vụ của anh ấy là đóng vai kẻ tấn công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attacker
nounNgười hoặc vật tấn công.
"The attacker was wearing a mask."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police will catch the attacker soon. |
Cảnh sát sẽ bắt kẻ tấn công sớm thôi. |
| Phủ định | There is no way that the attacker is going to escape justice. |
Kẻ tấn công chắc chắn không thể thoát khỏi công lý. |
| Nghi vấn | Will the attacker be brought to justice? |
Liệu kẻ tấn công có bị đưa ra trước công lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attacker".
