(Top Banner Ad)
attacker
B1
noun B1 Tổng quát

attacker

UK: /əˈtækər/ • US: /əˈtækər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ tấn công người tấn công hung thủ kẻ xâm lược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that attacks.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attacker was wearing a mask."

    "Kẻ tấn công đang đeo mặt nạ."

  • "Cyber attackers are becoming more sophisticated."

    "Những kẻ tấn công mạng ngày càng trở nên tinh vi hơn."

  • "The company's system was vulnerable to attackers."

    "Hệ thống của công ty dễ bị tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attack tấn công
Noun (action) attack cuộc tấn công, sự tấn công
Noun (person) attacker kẻ tấn công, người tấn công
Adjective attacking (thuộc về) tấn công (ví dụ: an attacking player - một cầu thủ tấn công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
attaccare ('to attach, join battle')
Middle French
attaquer
Middle English
attaken
Modern English
attack + -er -> attacker

Từ 'Gắn Vào Cọc' đến 'Kẻ Tấn Công'

Thật thú vị, từ 'attack' (tấn công) có gốc từ tiếng Ý 'attaccare', ban đầu có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'đóng vào một cái cọc'. Trong bối cảnh quân sự, ý nghĩa này phát triển thành 'tham gia trận chiến' hay 'gắn mình vào kẻ thù'. Hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'attacker' đơn giản có nghĩa là 'người thực hiện cuộc tấn công'.

Usage Note

Từ 'attacker' thường được dùng để chỉ người hoặc vật chủ động gây ra cuộc tấn công, có thể là tấn công vật lý, tấn công bằng lời nói, hoặc tấn công trên mạng. Cần phân biệt với 'aggressor', từ này thường mang nghĩa chủ động gây hấn và có thể mang tính chất tiêu cực hơn về mặt đạo đức.

Prepositions

on of

'- Attacker on': Thường dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị tấn công. Ví dụ: 'The attacker on the building was arrested.'
- Attacker of': Thường dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó là nguyên nhân của một cuộc tấn công. Ví dụ: 'He was the attacker of the system'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attacker
  • potential attacker
    (kẻ tấn công tiềm tàng)
  • lone attacker
    (kẻ tấn công đơn độc)
  • armed attacker
    (kẻ tấn công có vũ trang)
  • alleged attacker
    (kẻ bị cáo buộc tấn công)
Verb + attacker
  • identify the attacker
    (xác định danh tính kẻ tấn công)
  • repel an attacker
    (đẩy lùi kẻ tấn công)
  • overpower the attacker
    (khuất phục, chế ngự kẻ tấn công)
  • confront an attacker
    (đương đầu với kẻ tấn công)

Idioms

  • fight off an attacker

    chống trả, đánh trả lại kẻ tấn công

    "She took a self-defense class to learn how to fight off an attacker."

    (Cô ấy đã tham gia một lớp tự vệ để học cách chống trả lại kẻ tấn công.)

  • play the attacker

    đóng vai kẻ tấn công (thường trong các buổi diễn tập)

    "In the security training exercise, his job was to play the attacker."

    (Trong buổi diễn tập an ninh, nhiệm vụ của anh ấy là đóng vai kẻ tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attacker

noun
Lật mặt

Người hoặc vật tấn công.

"The attacker was wearing a mask."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will catch the attacker soon.
Cảnh sát sẽ bắt kẻ tấn công sớm thôi.
Phủ định
There is no way that the attacker is going to escape justice.
Kẻ tấn công chắc chắn không thể thoát khỏi công lý.
Nghi vấn
Will the attacker be brought to justice?
Liệu kẻ tấn công có bị đưa ra trước công lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attacker".

Khái niệm 'Lone Attacker' (Kẻ Tấn Công Đơn Độc)

Trong truyền thông và luật pháp phương Tây, thuật ngữ 'lone attacker' hay 'lone wolf' (sói đơn độc) thường dùng để chỉ một cá nhân thực hiện vụ tấn công mà không có sự hỗ trợ trực tiếp từ một nhóm lớn. Khái niệm này thường được thảo luận trong các vấn đề liên quan đến khủng bố, làm nổi bật các cuộc tranh luận về sự cực đoan hóa cá nhân so với các âm mưu có tổ chức.

Quyền Tự Vệ và Hình Ảnh 'Kẻ Tấn Công'

Trong nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, quyền tự vệ chính đáng phụ thuộc vào hành động và mối đe dọa từ 'kẻ tấn công'. Các luật như 'Castle Doctrine' (Học thuyết Lâu đài) ở Mỹ cho phép người dân sử dụng vũ lực để chống lại kẻ tấn công trong nhà của họ. Điều này xác định ranh giới pháp lý quan trọng giữa nạn nhân và thủ phạm.