(Top Banner Ad)
vines
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Trang trí

vines

UK: /vaɪnz/ • US: /vaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

dây leo cây leo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants with a long, thin stem that climbs or trails along the ground.

Vietnamese Meaning

Những loại cây thân leo, có thân dài và mảnh, bò trên mặt đất hoặc leo lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was covered in vines."

    "Ngôi nhà được bao phủ bởi những dây leo."

  • "He planted vines to decorate his garden."

    "Anh ấy trồng dây leo để trang trí khu vườn."

  • "The vines were heavy with grapes."

    "Những dây leo trĩu quả nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vine cây leo
Adjective vinous có liên quan đến rượu vang hoặc nho
Noun vineyard vườn nho

Synonyms

creepers (cây leo (nói chung))climbers (cây leo)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wī-
Latin
vīnea
Old French
vine
English
vine

Nguồn gốc của từ 'vines'

Từ 'vines' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vīnea', có nghĩa là 'vườn nho'. Ban đầu, nó liên quan trực tiếp đến cây nho và việc trồng nho. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ loại cây leo nào.

Usage Note

Từ 'vines' thường được dùng để chỉ chung các loại cây leo như nho, thường xuân, hoặc các loại cây leo trang trí khác. Nó nhấn mạnh đến đặc tính leo trườn của cây. Không nên nhầm lẫn với 'creepers' cũng chỉ cây leo nhưng 'creepers' có thể ám chỉ cả những cây bám chặt vào tường bằng rễ phụ.

Prepositions

on over

'on': ám chỉ vị trí cây leo trên một bề mặt ('The vines are growing on the wall'). 'over': ám chỉ cây leo bao phủ một vật gì đó ('The vines are growing over the fence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vines
  • climbing climbing vines
    (cây leo)
  • flowering flowering vines
    (cây leo có hoa)
  • poison poison vines
    (cây leo có độc)
Verb + vines
  • grow vines grow
    (cây leo mọc)
  • cover vines cover
    (cây leo bao phủ)
  • entangle vines entangle
    (cây leo quấn lấy)
Vines + Noun
  • vines vines and creepers
    (cây leo và cây thân bò)
  • vines vines and foliage
    (cây leo và tán lá)

Idioms

  • a grapevine

    tin đồn (như dây leo lan rộng)

    "I heard it on the grapevine that the company is laying off employees."

    (Tôi nghe tin đồn rằng công ty đang sa thải nhân viên.)

  • wither on the vine

    chết yểu, lụi tàn trước khi phát triển

    "Their relationship withered on the vine after she moved to another country."

    (Mối quan hệ của họ lụi tàn sau khi cô ấy chuyển đến một đất nước khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vines

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những loại cây thân leo, có thân dài và mảnh, bò trên mặt đất hoặc leo lên.

"The house was covered in vines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, which is overgrown with vines, needs to be cleared.
Khu vườn, nơi mà cây leo mọc um tùm, cần được dọn dẹp.
Phủ định
The house doesn't have a vine that provides shade in the summer.
Ngôi nhà không có cây leo nào che bóng mát vào mùa hè.
Nghi vấn
Is that the wall where the vine used to grow?
Đó có phải là bức tường nơi cây leo từng mọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vines".

Văn hóa rượu vang

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Pháp và Ý, cây nho (vines) đóng vai trò quan trọng trong văn hóa rượu vang. Các vùng trồng nho nổi tiếng thường là điểm đến du lịch và có lịch sử lâu đời.

Vines trong kiến trúc

Trong kiến trúc, cây leo (vines) thường được sử dụng để trang trí tường nhà, tạo không gian xanh mát và gần gũi với thiên nhiên. Điều này đặc biệt phổ biến trong các thiết kế nhà ở Địa Trung Hải.