vine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây thân gỗ leo hoặc bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ivy vine climbed the side of the building."
"Cây thường xuân leo lên mặt bên của tòa nhà."
-
"Grapevines are grown commercially to produce wine."
"Cây nho được trồng thương mại để sản xuất rượu vang."
-
"The vine had completely covered the shed."
"Cây leo đã bao phủ hoàn toàn nhà kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vineyard | vườn nho |
| Adjective | vinous | có liên quan đến rượu vang hoặc nho |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vine thường dùng để chỉ các loại cây có thân leo, cần có giá đỡ hoặc bám vào các vật khác để phát triển. Khác với 'creeper', 'vine' thường có thân gỗ và tuổi thọ cao hơn. Ví dụ, cây nho (grape vine) là một ví dụ điển hình.
Prepositions
'on' được dùng khi nói về sự leo bám của cây lên một bề mặt (e.g., The vine grew on the wall.). 'over' được dùng khi cây leo trùm lên một vật thể (e.g., The vine spread over the fence.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grape vine (cây nho)
-
climbing vine (cây leo)
-
grow vines (trồng nho)
-
train a vine (uốn/tạo dáng cho cây nho)
Idioms
-
wither on the vine
tàn lụi, không phát triển được (do bị bỏ mặc hoặc không được hỗ trợ)
"The project withered on the vine due to lack of funding."
(Dự án đã tàn lụi vì thiếu vốn.)
-
the grapevine
tin đồn, nguồn tin không chính thức
"I heard it on the grapevine that she's leaving the company."
(Tôi nghe phong phanh là cô ấy sắp rời công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vine
Danh từMột loại cây thân gỗ leo hoặc bò.
"The ivy vine climbed the side of the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vine".
