(Top Banner Ad)
ivy
B1
noun B1 Thực vật học

ivy

UK: /ˈaɪ.vi/ • US: /ˈaɪ.vi/

Nghĩa tiếng Việt

cây thường xuân dây thường xuân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen climbing plant that clings to walls, trees, etc., using aerial roots.

Vietnamese Meaning

Cây thường xuân, một loại cây leo xanh quanh năm bám vào tường, cây cối,... bằng rễ khí sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old walls were covered with ivy."

    "Những bức tường cổ kính được bao phủ bởi cây thường xuân."

  • "Ivy League universities are known for their academic excellence."

    "Các trường đại học thuộc Ivy League nổi tiếng về sự xuất sắc trong học tập."

  • "He planted some ivy to grow up the side of his house."

    "Anh ấy trồng một ít cây thường xuân để leo lên bên hông nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ivied Được bao phủ hoặc trang trí bằng cây thường xuân.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eybʰ-
Proto-Germanic
*ībahaz
Old English
īfig
Modern English
ivy

Nguồn gốc từ 'Leo Trèo'

Từ 'ivy' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'īfig' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic *ībahaz. Nguồn gốc sâu xa nhất là từ Proto-Indo-European *h₁eybʰ-, mang ý nghĩa 'leo trèo'. Điều này phản ánh chính xác đặc tính tự nhiên của cây thường xuân, luôn bám vào và leo lên các bề mặt khác.

Usage Note

Ivy thường được biết đến với khả năng leo bám và phủ xanh các bề mặt, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và có thể giúp cách nhiệt cho các tòa nhà. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ivy có thể gây hại cho một số bề mặt nếu không được kiểm soát.

Prepositions

on over

Ivy 'on' a wall: Cây thường xuân trên tường. Ivy 'over' a building: Cây thường xuân phủ kín tòa nhà. 'On' thường chỉ vị trí, trong khi 'over' chỉ sự bao phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ivy
  • green green ivy
    (cây thường xuân xanh tươi)
  • thick thick ivy
    (dây thường xuân rậm rạp)
  • creeping creeping ivy
    (cây thường xuân bò lan)
  • poison poison ivy
    (cây thường xuân độc (một loại cây gây ngứa))
Verb + ivy
  • climb ivy climbs
    (cây thường xuân leo lên)
  • cover with covered with ivy
    (được phủ đầy thường xuân)
  • grow grow ivy
    (trồng thường xuân)
  • prune prune the ivy
    (cắt tỉa cây thường xuân)
Noun + ivy
  • Ivy Ivy League
    (Nhóm trường Ivy League (nhóm các trường đại học danh tiếng ở Mỹ))

Idioms

  • Ivy League

    Nhóm các trường đại học tư thục danh giá và lâu đời ở Đông Bắc Hoa Kỳ, nổi tiếng về chất lượng học thuật cao và sự uy tín.

    "Many students dream of getting into an Ivy League university."

    (Nhiều học sinh mơ ước được vào một trường đại học thuộc nhóm Ivy League.)

  • poison ivy

    Một loại cây bụi hoặc dây leo có lá chứa urushiol, gây phát ban, ngứa và rộp da khi tiếp xúc.

    "Be careful in the woods; there's a lot of poison ivy around."

    (Hãy cẩn thận trong rừng; có rất nhiều cây thường xuân độc ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ivy

noun
Lật mặt

Cây thường xuân, một loại cây leo xanh quanh năm bám vào tường, cây cối,... bằng rễ khí sinh.

"The old walls were covered with ivy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ivy climbed the old stone wall.
Cây thường xuân leo lên bức tường đá cổ.
Phủ định
The gardener did not plant the ivy there.
Người làm vườn đã không trồng cây thường xuân ở đó.
Nghi vấn
Does ivy grow well in shady areas?
Cây thường xuân có phát triển tốt ở những khu vực râm mát không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a cottage, I would cover its walls with ivy.
Nếu tôi sống trong một ngôi nhà tranh, tôi sẽ phủ tường của nó bằng cây thường xuân.
Phủ định
If the garden weren't so exposed, the ivy wouldn't need so much watering.
Nếu khu vườn không quá lộ thiên, cây thường xuân sẽ không cần tưới nhiều nước như vậy.
Nghi vấn
Would the house look more charming if it had ivy growing on it?
Ngôi nhà có trông quyến rũ hơn không nếu có cây thường xuân mọc trên đó?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ivy will be growing rapidly up the old oak tree.
Cây thường xuân sẽ phát triển nhanh chóng trên cây sồi già.
Phủ định
The gardener won't be planting more ivy this year because it's too invasive.
Người làm vườn sẽ không trồng thêm cây thường xuân trong năm nay vì nó quá xâm lấn.
Nghi vấn
Will the ivy be covering the entire wall by next spring?
Liệu cây thường xuân có bao phủ toàn bộ bức tường vào mùa xuân tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ivy will grow rapidly up the wall next spring.
Cây thường xuân sẽ phát triển nhanh chóng trên tường vào mùa xuân tới.
Phủ định
The gardener won't let the ivy cover the entire building.
Người làm vườn sẽ không để cây thường xuân bao phủ toàn bộ tòa nhà.
Nghi vấn
Will the ivy be strong enough to withstand the winter?
Liệu cây thường xuân có đủ khỏe để chịu được mùa đông không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ivy has grown up the entire wall of the house.
Cây thường xuân đã mọc kín toàn bộ bức tường của ngôi nhà.
Phủ định
They haven't cut the ivy back this year.
Họ đã không cắt tỉa cây thường xuân trong năm nay.
Nghi vấn
Has the ivy damaged the old brickwork?
Cây thường xuân có làm hỏng những bức tường gạch cũ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old brick wall is covered in ivy.
Bức tường gạch cũ được bao phủ bởi cây thường xuân.
Phủ định
The gardener does not like ivy growing on the house.
Người làm vườn không thích cây thường xuân mọc trên nhà.
Nghi vấn
Does ivy grow quickly in this climate?
Cây thường xuân có mọc nhanh trong khí hậu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ivy".

Biểu tượng của sự trường tồn và gắn bó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây thường xuân (ivy) tượng trưng cho sự gắn bó, lòng trung thành, tình bạn và sự trường tồn vì khả năng giữ màu xanh tươi quanh năm và bám chặt vào các bề mặt. Nó thường được dùng trong trang trí Giáng sinh.

Uy tín học thuật của Ivy League

Cụm từ 'Ivy League' không chỉ là tên của một hiệp hội thể thao mà còn là cách gọi chung cho tám trường đại học hàng đầu, lâu đời và uy tín nhất Hoa Kỳ. Tên gọi này được cho là xuất phát từ những bức tường gạch cổ kính được bao phủ bởi cây thường xuân tại các khuôn viên trường, tượng trưng cho bề dày lịch sử và chất lượng giáo dục xuất sắc.