ivy
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ivy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cây thường xuân, một loại cây leo xanh quanh năm bám vào tường, cây cối,... bằng rễ khí sinh.
Definition (English Meaning)
An evergreen climbing plant that clings to walls, trees, etc., using aerial roots.
Ví dụ Thực tế với 'Ivy'
-
"The old walls were covered with ivy."
"Những bức tường cổ kính được bao phủ bởi cây thường xuân."
-
"Ivy League universities are known for their academic excellence."
"Các trường đại học thuộc Ivy League nổi tiếng về sự xuất sắc trong học tập."
-
"He planted some ivy to grow up the side of his house."
"Anh ấy trồng một ít cây thường xuân để leo lên bên hông nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ivy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ivy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ivy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ivy thường được biết đến với khả năng leo bám và phủ xanh các bề mặt, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và có thể giúp cách nhiệt cho các tòa nhà. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ivy có thể gây hại cho một số bề mặt nếu không được kiểm soát.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ivy 'on' a wall: Cây thường xuân trên tường. Ivy 'over' a building: Cây thường xuân phủ kín tòa nhà. 'On' thường chỉ vị trí, trong khi 'over' chỉ sự bao phủ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ivy'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ivy climbed the old stone wall.
|
Cây thường xuân leo lên bức tường đá cổ. |
| Phủ định |
The gardener did not plant the ivy there.
|
Người làm vườn đã không trồng cây thường xuân ở đó. |
| Nghi vấn |
Does ivy grow well in shady areas?
|
Cây thường xuân có phát triển tốt ở những khu vực râm mát không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I lived in a cottage, I would cover its walls with ivy.
|
Nếu tôi sống trong một ngôi nhà tranh, tôi sẽ phủ tường của nó bằng cây thường xuân. |
| Phủ định |
If the garden weren't so exposed, the ivy wouldn't need so much watering.
|
Nếu khu vườn không quá lộ thiên, cây thường xuân sẽ không cần tưới nhiều nước như vậy. |
| Nghi vấn |
Would the house look more charming if it had ivy growing on it?
|
Ngôi nhà có trông quyến rũ hơn không nếu có cây thường xuân mọc trên đó? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ivy will be growing rapidly up the old oak tree.
|
Cây thường xuân sẽ phát triển nhanh chóng trên cây sồi già. |
| Phủ định |
The gardener won't be planting more ivy this year because it's too invasive.
|
Người làm vườn sẽ không trồng thêm cây thường xuân trong năm nay vì nó quá xâm lấn. |
| Nghi vấn |
Will the ivy be covering the entire wall by next spring?
|
Liệu cây thường xuân có bao phủ toàn bộ bức tường vào mùa xuân tới không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ivy has grown up the entire wall of the house.
|
Cây thường xuân đã mọc kín toàn bộ bức tường của ngôi nhà. |
| Phủ định |
They haven't cut the ivy back this year.
|
Họ đã không cắt tỉa cây thường xuân trong năm nay. |
| Nghi vấn |
Has the ivy damaged the old brickwork?
|
Cây thường xuân có làm hỏng những bức tường gạch cũ không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old brick wall is covered in ivy.
|
Bức tường gạch cũ được bao phủ bởi cây thường xuân. |
| Phủ định |
The gardener does not like ivy growing on the house.
|
Người làm vườn không thích cây thường xuân mọc trên nhà. |
| Nghi vấn |
Does ivy grow quickly in this climate?
|
Cây thường xuân có mọc nhanh trong khí hậu này không? |