(Top Banner Ad)
winery
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Du lịch, Kinh doanh

winery

UK: /ˈwaɪnəri/ • US: /ˈwaɪnəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy rượu vang xưởng sản xuất rượu vang hãng rượu vang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where wine is made.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi rượu vang được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon at a local winery, sampling their different wines."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tại một nhà máy rượu địa phương, nếm thử các loại rượu vang khác nhau của họ."

  • "The winery offers tours and tastings every weekend."

    "Nhà máy rượu tổ chức các tour tham quan và nếm rượu mỗi cuối tuần."

  • "The family-owned winery has been producing award-winning wines for generations."

    "Nhà máy rượu thuộc sở hữu gia đình này đã sản xuất các loại rượu vang từng đoạt giải thưởng qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Verb wine uống rượu vang; mời rượu vang
Noun winemaker nhà sản xuất rượu vang
Noun winemaking nghề/quá trình sản xuất rượu vang
Noun vineyard vườn nho
Noun wineglass ly rượu vang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinum
Old English
wīn
Modern English
wine
Old French
-erie (suffix)
English
winery

Nguồn gốc của 'Winery'

Từ 'winery' được tạo thành bằng cách kết hợp từ 'wine' (rượu vang) và hậu tố '-ery'. Từ 'wine' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'wīn' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'vinum' trong tiếng Latin. Hậu tố '-ery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ '-erie', thường được dùng để chỉ một nơi chốn hoặc một ngành nghề. Do đó, 'winery' có nghĩa là một nơi sản xuất hoặc kinh doanh rượu vang.

Usage Note

Từ 'winery' thường chỉ một khu phức hợp bao gồm các khu vực sản xuất, lưu trữ và đôi khi cả khu vực thử rượu (tasting room) cho khách tham quan. Nó khác với 'vineyard' (vườn nho) là nơi trồng nho, mặc dù một winery thường có thể nằm gần hoặc bao gồm cả vineyard.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'at the winery' (tại nhà máy rượu), 'in the winery' (trong nhà máy rượu), 'near the winery' (gần nhà máy rượu). Giới từ 'at' chỉ địa điểm nói chung, 'in' chỉ sự nằm bên trong khu nhà, và 'near' chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winery
  • local local winery
    (nhà máy rượu vang địa phương)
  • boutique boutique winery
    (nhà máy rượu vang thủ công/nhỏ lẻ (thường sản xuất rượu cao cấp))
  • historic historic winery
    (nhà máy rượu vang lâu đời/lịch sử)
  • award-winning award-winning winery
    (nhà máy rượu vang đoạt giải)
  • family-owned family-owned winery
    (nhà máy rượu vang thuộc sở hữu gia đình)
Verb + winery
  • visit visit a winery
    (ghé thăm một nhà máy rượu vang)
  • tour tour a winery
    (tham quan một nhà máy rượu vang)
  • run run a winery
    (điều hành một nhà máy rượu vang)
  • establish establish a winery
    (thành lập một nhà máy rượu vang)
winery + Noun
  • tour winery tour
    (chuyến tham quan nhà máy rượu vang)
  • owner winery owner
    (chủ nhà máy rượu vang)
  • cellar winery cellar
    (hầm rượu của nhà máy)

Idioms

  • Go on a winery tour

    Đi tham quan nhà máy rượu vang

    "We decided to go on a winery tour next weekend."

    (Chúng tôi quyết định đi tham quan nhà máy rượu vang vào cuối tuần tới.)

  • Do a winery tasting

    Tham gia buổi thử rượu tại nhà máy rượu vang

    "You should do a winery tasting to find your favorite wine."

    (Bạn nên tham gia buổi thử rượu tại nhà máy để tìm loại rượu yêu thích của mình.)

  • Work at a winery

    Làm việc tại một nhà máy rượu vang

    "She dreams of working at a winery in France someday."

    (Cô ấy mơ ước một ngày nào đó được làm việc tại một nhà máy rượu vang ở Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winery

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi rượu vang được sản xuất.

"We spent the afternoon at a local winery, sampling their different wines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a winery, I would offer free wine tastings every weekend.
Nếu tôi sở hữu một xưởng rượu, tôi sẽ tổ chức nếm rượu miễn phí vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
If there weren't a winery in this town, I wouldn't have discovered my love for Merlot.
Nếu không có xưởng rượu nào ở thị trấn này, tôi đã không khám phá ra tình yêu của mình với rượu Merlot.
Nghi vấn
Would you buy a winery if you had enough money?
Bạn có mua một xưởng rượu nếu bạn có đủ tiền không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were building a new winery near the river.
Họ đang xây dựng một nhà máy rượu mới gần sông.
Phủ định
She wasn't visiting the winery during her vacation.
Cô ấy đã không đến thăm nhà máy rượu trong kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Were they working at the winery last summer?
Họ có đang làm việc tại nhà máy rượu vào mùa hè năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winery".

Du lịch rượu vang

Việc ghé thăm các nhà máy rượu vang để thử rượu, tham quan quy trình sản xuất và mua sắm rượu là một hình thức du lịch rất phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các vùng sản xuất rượu vang nổi tiếng thế giới như Thung lũng Napa ở Mỹ, vùng Bordeaux ở Pháp, hay Tuscany ở Ý. Đây là cơ hội tuyệt vời để khám phá văn hóa địa phương và thưởng thức các loại rượu đặc trưng.

Wineries và Cộng đồng

Các nhà máy rượu vang thường đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa của nhiều cộng đồng nông thôn. Chúng không chỉ là nơi sản xuất rượu mà còn là biểu tượng của di sản, nghề thủ công truyền thống và sản phẩm địa phương. Nhiều nhà máy tổ chức các sự kiện, lễ hội, trở thành trung tâm cho các hoạt động xã hội và du lịch, góp phần vào sự phát triển và bản sắc của vùng.