(Top Banner Ad)
winemaking
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp/Thực phẩm và Đồ uống

winemaking

UK: /ˈwaɪnˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈwaɪnˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm rượu vang sản xuất rượu vang công nghệ làm rượu vang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of producing wine.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động sản xuất rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art of winemaking has been passed down through generations in his family."

    "Nghệ thuật làm rượu vang đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình anh ấy."

  • "Modern winemaking techniques have greatly improved the quality of wine."

    "Các kỹ thuật làm rượu vang hiện đại đã cải thiện đáng kể chất lượng rượu."

  • "He studied winemaking in France."

    "Anh ấy đã học nghề làm rượu vang ở Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Verb make làm, chế tạo
Noun winemaker người làm rượu vang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
winemaking
Old English
wīn
Proto-Germanic
*winam

Nguồn Gốc Của 'Winemaking'

Từ 'winemaking' bắt nguồn từ việc làm rượu vang thủ công, một truyền thống lâu đời có từ hàng ngàn năm trước. Ban đầu, việc này được thực hiện bởi các gia đình và cộng đồng nhỏ, sử dụng các phương pháp truyền thống để tạo ra loại đồ uống đặc biệt của riêng họ. Ngày nay, 'winemaking' bao gồm cả quy trình sản xuất rượu vang công nghiệp hiện đại.

Usage Note

Từ 'winemaking' nhấn mạnh đến toàn bộ quy trình từ việc trồng nho, thu hoạch, lên men đến đóng chai và ủ rượu. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng và nghệ thuật để tạo ra rượu vang chất lượng.

Prepositions

in

"In winemaking": được sử dụng để chỉ một khía cạnh, một giai đoạn hoặc một kỹ thuật cụ thể trong quy trình sản xuất rượu vang. Ví dụ: 'Innovation in winemaking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winemaking
  • traditional traditional winemaking
    (quy trình làm rượu vang truyền thống)
  • commercial commercial winemaking
    (sản xuất rượu vang thương mại)
  • artisanal artisanal winemaking
    (làm rượu vang thủ công)
Verb + winemaking
  • practice practice winemaking
    (thực hành làm rượu vang)
  • study study winemaking
    (nghiên cứu về làm rượu vang)
  • learn learn winemaking
    (học cách làm rượu vang)

Idioms

  • That's the way the wine is made.

    Đó là cách mọi thứ vận hành; đó là quy trình.

    "I don't like the new policy, but that's the way the wine is made."

    (Tôi không thích chính sách mới, nhưng đó là cách mọi thứ vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winemaking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động sản xuất rượu vang.

"The art of winemaking has been passed down through generations in his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were discussing winemaking techniques at the conference last week.
Họ đã thảo luận về các kỹ thuật sản xuất rượu vang tại hội nghị tuần trước.
Phủ định
She wasn't participating in the winemaking process at that time.
Cô ấy đã không tham gia vào quá trình sản xuất rượu vang vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they studying winemaking in France last year?
Có phải họ đã học về sản xuất rượu vang ở Pháp năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winemaking".

Rượu Vang Trong Văn Hóa Phương Tây

Rượu vang có một vị trí quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, các dịp kỷ niệm và bữa ăn gia đình. Việc thưởng thức rượu vang thường đi kèm với việc đánh giá cao hương vị và quy trình sản xuất tinh tế.