(Top Banner Ad)
terroir
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Khoa học thực phẩm, Rượu vang

terroir

UK: /ˈterwɑː/ • US: /ˌterˈwɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

thổ nhưỡng môi trường tự nhiên (ảnh hưởng đến nông sản) đặc tính vùng miền (trong nông nghiệp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete natural environment in which a particular wine is produced, including factors such as the soil, topography, and climate.

Vietnamese Meaning

Tổ hợp các yếu tố môi trường tự nhiên hoàn chỉnh, bao gồm đất đai, địa hình và khí hậu, nơi một loại rượu vang cụ thể được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unique terroir of Napa Valley contributes to the distinctive flavor of its Cabernet Sauvignon."

    "Terroir độc đáo của Thung lũng Napa góp phần tạo nên hương vị đặc biệt của rượu Cabernet Sauvignon nơi đây."

  • "Winemakers believe that terroir greatly influences the quality of the wine."

    "Các nhà sản xuất rượu tin rằng terroir ảnh hưởng lớn đến chất lượng của rượu."

  • "The terroir gives the wine its distinctive characteristics."

    "Terroir mang lại cho rượu những đặc điểm riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terroir Tổng hòa các yếu tố tự nhiên (khí hậu, đất đai, địa hình) và con người (phương pháp canh tác) của một vùng đất cụ thể, ảnh hưởng đến đặc tính độc đáo của sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là rượu vang, cà phê.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học thực phẩm, Rượu vang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters-
Latin
terra
Old French
terre
French
terroir
English
terroir

Nguồn gốc từ Pháp

Từ "terroir" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ từ "terre" có nghĩa là "đất" hoặc "trái đất". Nó được dùng để chỉ sự tổng hòa các yếu tố tự nhiên và con người của một vùng đất cụ thể ảnh hưởng đến sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là rượu vang.

Usage Note

Terroir không chỉ đơn thuần là đất đai, mà còn là sự tương tác phức tạp giữa đất, địa hình, khí hậu và các yếu tố sinh thái khác ảnh hưởng đến đặc tính của cây trồng, đặc biệt là nho. Nó là một khái niệm quan trọng trong sản xuất rượu vang, nhấn mạnh rằng rượu vang mang hương vị đặc trưng của vùng đất nơi nó được sinh ra. Khái niệm này đôi khi cũng được mở rộng để áp dụng cho các sản phẩm nông nghiệp khác như cà phê, trà, và pho mát.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ terroir của một khu vực cụ thể hoặc một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: 'the terroir of Burgundy' (terroir của Burgundy), 'the terroir of this coffee bean' (terroir của hạt cà phê này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terroir
  • strong strong terroir
    (terroir mạnh mẽ, đặc trưng rõ nét)
  • unique unique terroir
    (terroir độc đáo)
  • distinctive distinctive terroir
    (terroir đặc trưng, khác biệt)
  • rich rich terroir
    (terroir phong phú)
  • complex complex terroir
    (terroir phức tạp)
Verb + terroir
  • express express terroir
    (thể hiện terroir)
  • reflect reflect terroir
    (phản ánh terroir)
  • show show terroir
    (cho thấy terroir)
  • understand understand terroir
    (hiểu về terroir)
  • taste taste terroir
    (nếm được terroir)
terroir + Noun
  • terroir terroir wine
    (rượu vang thể hiện terroir của vùng đất)
  • terroir terroir coffee
    (cà phê thể hiện terroir của vùng đất)
  • terroir terroir product
    (sản phẩm thể hiện terroir của vùng đất)

Idioms

  • a sense of terroir

    Cảm nhận được những đặc trưng của vùng đất (trong sản phẩm)

    "The wine has a strong sense of its terroir, reflecting the volcanic soil."

    (Chai rượu này có một cảm nhận mạnh mẽ về terroir của nó, phản ánh loại đất núi lửa.)

  • to truly express its terroir

    Thực sự thể hiện được đặc tính của vùng đất (qua sản phẩm)

    "A good winemaker aims for the wine to truly express its terroir."

    (Một nhà làm rượu giỏi luôn hướng tới việc để rượu vang thực sự thể hiện được terroir của nó.)

  • the taste of terroir

    Hương vị đặc trưng của vùng đất

    "Connoisseurs can often identify the taste of terroir in high-quality olive oil."

    (Những người sành ăn thường có thể nhận ra hương vị terroir trong dầu ô liu chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terroir

danh từ
Lật mặt

Tổ hợp các yếu tố môi trường tự nhiên hoàn chỉnh, bao gồm đất đai, địa hình và khí hậu, nơi một loại rượu vang cụ thể được sản xuất.

"The unique terroir of Napa Valley contributes to the distinctive flavor of its Cabernet Sauvignon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terroir".

Rượu vang và Văn hóa Pháp

Khái niệm "terroir" có vai trò trung tâm trong văn hóa làm rượu vang của Pháp, nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc giữa đất đai, khí hậu, kỹ thuật canh tác truyền thống và chất lượng, hương vị độc đáo của rượu. Nó là yếu tố quan trọng trong hệ thống phân loại và bảo vệ nguồn gốc sản phẩm (ví dụ: Appellation d'origine contrôlée - AOC).

Vượt ra ngoài Rượu vang

Mặc dù nổi tiếng nhất trong ngành công nghiệp rượu vang, khái niệm "terroir" cũng được áp dụng rộng rãi cho các sản phẩm nông nghiệp khác như cà phê, trà, sô cô la, phô mai và thậm chí cả thịt. Nó giúp người tiêu dùng đánh giá cao sự độc đáo và nguồn gốc của sản phẩm.