(Top Banner Ad)
violate the rules
Xã hội, Đạo đức, Pháp luật

violate the rules

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate vi phạm, xâm phạm
Noun violation sự vi phạm, sự xâm phạm
Noun violator người vi phạm
Adjective inviolable bất khả xâm phạm, không thể vi phạm
Noun rule quy tắc, luật lệ
Noun rulebook sổ tay quy tắc, luật
Noun ruling phán quyết, quyết định (thường liên quan đến việc đặt ra hoặc giải thích quy tắc của chính quyền)

Subject Area

Xã hội, Đạo đức, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vis
Latin
violare
Old French
violer
Middle English
violaten
English
violate

Nguồn gốc 'Vi phạm'

Từ 'violate' (vi phạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violare', mang ý nghĩa 'đối xử bằng bạo lực, lạm dụng, làm ô nhục'. Bản thân 'violare' lại xuất phát từ 'vis', nghĩa là 'lực, sức mạnh'. Do đó, 'violate the rules' không chỉ đơn thuần là không tuân thủ, mà còn hàm ý một hành động phá vỡ, xâm phạm các quy tắc một cách mạnh mẽ, thậm chí thô bạo hoặc gây tổn hại. Phần 'the rules' (các quy tắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'thanh thẳng, thước đo, khuôn mẫu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + violate the rules
  • blatantly blatantly violate the rules
    (công khai trắng trợn vi phạm quy tắc)
  • deliberately deliberately violate the rules
    (cố ý vi phạm quy tắc)
  • flagrantly flagrantly violate the rules
    (trắng trợn, rõ ràng vi phạm quy tắc)
  • repeatedly repeatedly violate the rules
    (liên tục vi phạm quy tắc)
  • seriously seriously violate the rules
    (vi phạm nghiêm trọng quy tắc)
Noun + violate the rules (subject)
  • A player A player violates the rules.
    (Một cầu thủ vi phạm luật.)
  • A company A company violates the rules.
    (Một công ty vi phạm quy định.)
  • A student A student violates the rules.
    (Một học sinh vi phạm nội quy.)
Specific rules often violated
  • rules of conduct violate the rules of conduct
    (vi phạm quy tắc ứng xử)
  • rules of engagement violate the rules of engagement
    (vi phạm quy tắc giao chiến)

Idioms

  • violate the letter/spirit of the rules

    vi phạm quy tắc theo đúng nghĩa đen (letter) hoặc theo tinh thần/mục đích của nó (spirit). (Phân biệt giữa việc làm trái từng câu chữ của luật và việc làm trái ý nghĩa sâu xa của luật)

    "He didn't technically steal, but his actions clearly violated the spirit of the rules regarding fair competition."

    (Anh ta không thực sự ăn cắp về mặt kỹ thuật, nhưng hành động của anh ta rõ ràng đã vi phạm tinh thần của các quy tắc về cạnh tranh công bằng.)

  • There is no justification to violate the rules.

    Không có lý do chính đáng nào để vi phạm các quy tắc. (Một cách nói nhấn mạnh sự tuyệt đối của việc tuân thủ quy tắc, không chấp nhận bất kỳ biện minh nào cho hành vi vi phạm)

    "Even under extreme pressure, there is no justification to violate the rules of patient confidentiality."

    (Ngay cả dưới áp lực cực lớn, cũng không có lý do chính đáng nào để vi phạm các quy tắc bảo mật thông tin bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violate the rules

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violate the rules".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Trong các xã hội phương Tây, Nguyên tắc Pháp quyền là một khái niệm cơ bản, nhấn mạnh rằng tất cả mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật và các quy tắc. Hành vi 'vi phạm quy tắc' được xem là làm suy yếu nền tảng của xã hội công bằng và trật tự, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc xã hội nghiêm trọng.

Chơi đẹp và Tinh thần thể thao (Fair Play & Sportsmanship)

Đặc biệt trong thể thao và các trò chơi, việc 'vi phạm quy tắc' không chỉ dẫn đến hình phạt mà còn bị coi là thiếu tôn trọng đối thủ và tinh thần chơi đẹp. Khái niệm 'Fair Play' (chơi đẹp) là một giá trị được đề cao, khuyến khích sự trung thực, tôn trọng và tuân thủ luật lệ để duy trì sự công bằng và tính toàn vẹn của cuộc thi, tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả.