(Top Banner Ad)
complier
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

complier

UK: /kəmˈpaɪlə(r)/ • US: /kəmˈpaɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

trình biên dịch bộ biên dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that translates instructions or code into a machine-readable form.

Vietnamese Meaning

Một chương trình dịch các chỉ thị hoặc mã thành một dạng mà máy tính có thể đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The C++ compiler transforms the source code into executable code."

    "Trình biên dịch C++ chuyển đổi mã nguồn thành mã thực thi."

  • "Choosing the right compiler can significantly improve the performance of the application."

    "Việc chọn đúng trình biên dịch có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của ứng dụng."

  • "The compiler detected several syntax errors in the program."

    "Trình biên dịch đã phát hiện ra một vài lỗi cú pháp trong chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complier người tuân thủ, bên tuân thủ
Verb comply tuân thủ, tuân theo, làm theo
Noun compliance sự tuân thủ, sự tuân lệnh
Adjective compliant tuân thủ, phục tùng, dễ dãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre ('to fill up')
Old French
complir ('to accomplish, fulfill')
Middle English
complien ('to carry out')
Modern English
comply + -er -> complier

Từ 'Lấp Đầy' đến 'Tuân Thủ'

Gốc Latin của từ 'comply' là 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Hãy tưởng tượng bạn đang đổ nước vào một chiếc cốc cho đến vạch kẻ. Khi bạn làm điều đó, bạn đã 'hoàn thành' (fulfill) một yêu cầu. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'tuân theo một yêu cầu hoặc mệnh lệnh'. Vì vậy, một 'complier' là người 'lấp đầy' các yêu cầu được đặt ra.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'compiler' là một công cụ quan trọng cho phép các lập trình viên viết mã nguồn bằng ngôn ngữ cấp cao (dễ hiểu với con người) và chuyển đổi nó thành mã máy (dễ hiểu với máy tính). Khác với 'interpreter' (trình thông dịch) thực thi mã từng dòng một, 'compiler' dịch toàn bộ mã nguồn trước khi thực thi.

Prepositions

for in with

* 'Compiler for': đề cập đến trình biên dịch dành cho một ngôn ngữ lập trình cụ thể (ví dụ: a compiler for C++). * 'Compiler in': ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến việc trình biên dịch được viết bằng ngôn ngữ nào (ví dụ: a compiler in Java). * 'Compiler with': trình biên dịch đi kèm với một tính năng hoặc công cụ cụ thể (ví dụ: a compiler with optimization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complier
  • voluntary complier
    (người tự nguyện tuân thủ)
  • habitual complier
    (người có thói quen tuân thủ)
  • willing complier
    (người sẵn lòng tuân thủ)
Noun + complier
  • tax complier
    (người tuân thủ quy định về thuế)
  • rule complier
    (người tuân thủ quy tắc)
  • regulation complier
    (người tuân thủ quy định)
Common Opposites
  • non- complier
    (người không tuân thủ, bên vi phạm)

Idioms

  • a willing complier

    Một người sẵn lòng tuân thủ (thường là với chính sách hoặc quy tắc).

    "The manager prefers his team members to be willing compliers rather than being forced to follow the rules."

    (Người quản lý thích các thành viên trong nhóm của mình là những người sẵn lòng tuân thủ hơn là bị ép buộc phải theo các quy tắc.)

  • the burden of the complier

    Gánh nặng của người tuân thủ (chỉ chi phí, thời gian và nỗ lực cần thiết để tuân thủ các quy định phức tạp).

    "New environmental laws have increased the financial burden of the complier for many small businesses."

    (Luật môi trường mới đã làm tăng gánh nặng tài chính của bên tuân thủ đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complier

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình dịch các chỉ thị hoặc mã thành một dạng mà máy tính có thể đọc được.

"The C++ compiler transforms the source code into executable code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complier".

Văn hóa Tuân thủ (Compliance Culture) trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'compliance' là một lĩnh vực cực kỳ quan trọng. Các công ty lớn có cả một bộ phận chuyên trách để đảm bảo họ tuân thủ mọi luật lệ, từ luật lao động, tài chính đến bảo vệ môi trường. Một 'complier' trong ngữ cảnh này có thể là cả một công ty. Điều này phản ánh tầm quan trọng của nguyên tắc 'thượng tôn pháp luật' (rule of law), nơi mọi cá nhân và tổ chức đều phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.

Chủ nghĩa cá nhân và sự tuân thủ

Ở nhiều nước phương Tây, có một sự giằng co văn hóa giữa chủ nghĩa cá nhân (individualism) và sự cần thiết phải tuân thủ vì lợi ích chung. Mặc dù việc tuân thủ luật lệ (như luật giao thông) được coi là cần thiết, việc mù quáng tuân theo mệnh lệnh mà không đặt câu hỏi ('blind compliance') lại có thể bị xem là tiêu cực. Người dân được khuyến khích chất vấn chính quyền và đấu tranh cho quyền lợi cá nhân, tạo ra một sự cân bằng phức tạp giữa việc là một 'complier' có trách nhiệm và một công dân độc lập, có tư duy phản biện.