complier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A program that translates instructions or code into a machine-readable form.
Vietnamese Meaning
Một chương trình dịch các chỉ thị hoặc mã thành một dạng mà máy tính có thể đọc được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The C++ compiler transforms the source code into executable code."
"Trình biên dịch C++ chuyển đổi mã nguồn thành mã thực thi."
-
"Choosing the right compiler can significantly improve the performance of the application."
"Việc chọn đúng trình biên dịch có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của ứng dụng."
-
"The compiler detected several syntax errors in the program."
"Trình biên dịch đã phát hiện ra một vài lỗi cú pháp trong chương trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complier | người tuân thủ, bên tuân thủ |
| Verb | comply | tuân thủ, tuân theo, làm theo |
| Noun | compliance | sự tuân thủ, sự tuân lệnh |
| Adjective | compliant | tuân thủ, phục tùng, dễ dãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'compiler' là một công cụ quan trọng cho phép các lập trình viên viết mã nguồn bằng ngôn ngữ cấp cao (dễ hiểu với con người) và chuyển đổi nó thành mã máy (dễ hiểu với máy tính). Khác với 'interpreter' (trình thông dịch) thực thi mã từng dòng một, 'compiler' dịch toàn bộ mã nguồn trước khi thực thi.
Prepositions
* 'Compiler for': đề cập đến trình biên dịch dành cho một ngôn ngữ lập trình cụ thể (ví dụ: a compiler for C++). * 'Compiler in': ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến việc trình biên dịch được viết bằng ngôn ngữ nào (ví dụ: a compiler in Java). * 'Compiler with': trình biên dịch đi kèm với một tính năng hoặc công cụ cụ thể (ví dụ: a compiler with optimization).
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntary complier (người tự nguyện tuân thủ)
-
habitual complier (người có thói quen tuân thủ)
-
willing complier (người sẵn lòng tuân thủ)
-
tax complier (người tuân thủ quy định về thuế)
-
rule complier (người tuân thủ quy tắc)
-
regulation complier (người tuân thủ quy định)
-
non- complier (người không tuân thủ, bên vi phạm)
Idioms
-
a willing complier
Một người sẵn lòng tuân thủ (thường là với chính sách hoặc quy tắc).
"The manager prefers his team members to be willing compliers rather than being forced to follow the rules."
(Người quản lý thích các thành viên trong nhóm của mình là những người sẵn lòng tuân thủ hơn là bị ép buộc phải theo các quy tắc.)
-
the burden of the complier
Gánh nặng của người tuân thủ (chỉ chi phí, thời gian và nỗ lực cần thiết để tuân thủ các quy định phức tạp).
"New environmental laws have increased the financial burden of the complier for many small businesses."
(Luật môi trường mới đã làm tăng gánh nặng tài chính của bên tuân thủ đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complier
Danh từMột chương trình dịch các chỉ thị hoặc mã thành một dạng mà máy tính có thể đọc được.
"The C++ compiler transforms the source code into executable code."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complier".
