(Top Banner Ad)
violent resistance
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

violent resistance

UK: /ˈvaɪələnt rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈvaɪələnt rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

kháng cự bạo lực chống trả quyết liệt bằng vũ lực phản kháng bằng bạo lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of opposing someone or something by using physical force and aggression.

Vietnamese Meaning

Hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực và sự hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occupation was met with violent resistance from the local population."

    "Cuộc chiếm đóng đã vấp phải sự kháng cự bạo lực từ người dân địa phương."

  • "The protesters engaged in violent resistance against the police."

    "Những người biểu tình đã tham gia vào cuộc kháng cự bạo lực chống lại cảnh sát."

  • "The rebels offered violent resistance to the invading army."

    "Quân nổi dậy đã kháng cự bạo lực quân đội xâm lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violence sự bạo lực
Adjective violent bạo lực
Adverb violently một cách bạo lực
Verb resist chống lại
Noun resistance sự kháng cự
Adjective resistant có sức kháng cự

Synonyms

armed resistance (kháng cự vũ trang)forcible opposition (phản đối bằng vũ lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Sức mạnh của sự phản kháng

Cụm từ 'violent resistance' không bắt nguồn từ một nguồn duy nhất mà hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Violent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'violentus', nghĩa là 'đầy sức mạnh'. 'Resistance' xuất phát từ 'resistere', nghĩa là 'đứng vững chống lại'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mạnh mẽ về sự phản kháng quyết liệt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chống đối mạnh mẽ, mang tính bạo lực. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quân sự để mô tả sự phản kháng quyết liệt đối với một thế lực áp bức hoặc chiếm đóng. Khác với 'passive resistance' (phản kháng bất bạo động) vốn sử dụng các biện pháp hòa bình để phản đối.

Prepositions

to against

'Violent resistance to' ám chỉ sự chống đối bạo lực đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'violent resistance to the government'. 'Violent resistance against' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động phản kháng tích cực chống lại một thế lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violent resistance
  • fierce violent resistance
    (sự kháng cự dữ dội)
  • armed violent resistance
    (sự kháng cự vũ trang)
  • organized violent resistance
    (sự kháng cự có tổ chức)
Verb + violent resistance
  • meet violent resistance
    (gặp phải sự kháng cự bạo lực)
  • face violent resistance
    (đối mặt với sự kháng cự bạo lực)
  • put down violent resistance
    (đàn áp sự kháng cự bạo lực)

Idioms

  • meet with violent resistance

    gặp phải sự kháng cự bạo lực

    "The government's new policies met with violent resistance from the public."

    (Các chính sách mới của chính phủ đã gặp phải sự kháng cự bạo lực từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violent resistance

Danh từ
Lật mặt

Hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực và sự hung hăng.

"The occupation was met with violent resistance from the local population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters violently resisted the police's attempts to disperse the crowd.
Những người biểu tình đã chống trả quyết liệt những nỗ lực giải tán đám đông của cảnh sát.
Phủ định
They did not resist violently, choosing instead to negotiate.
Họ đã không chống trả quyết liệt mà thay vào đó chọn cách đàm phán.
Nghi vấn
Did the citizens resist the new law violently?
Những người dân có chống lại luật mới một cách quyết liệt không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resist violent oppression with peaceful actions.
Hãy chống lại sự áp bức bạo lực bằng những hành động ôn hòa.
Phủ định
Don't resort to violent resistance; find a diplomatic solution.
Đừng dùng đến kháng cự bạo lực; hãy tìm một giải pháp ngoại giao.
Nghi vấn
Please, resist violently to defend yourself!
Làm ơn, hãy kháng cự một cách bạo lực để bảo vệ bản thân!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violent resistance".

Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ

Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ là một ví dụ lịch sử quan trọng, cho thấy sự khác biệt giữa phản kháng bạo lực và bất bạo động. Mặc dù một số người chọn con đường phản kháng bạo lực, nhưng nhiều người khác, như Martin Luther King Jr., đã ủng hộ bất bạo động để đạt được sự thay đổi xã hội.