(Top Banner Ad)
violet-blue
B2
Tính từ B2 Màu sắc, Mô tả

violet-blue

UK: /ˈvaɪələt ˌbluː/ • US: /ˈvaɪələt ˌbluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh tím tím xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is a mixture of violet and blue.

Vietnamese Meaning

Có màu là sự pha trộn giữa màu tím và màu xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was a beautiful violet-blue at sunset."

    "Bầu trời có màu xanh tím tuyệt đẹp lúc hoàng hôn."

  • "The gemstone had a striking violet-blue hue."

    "Viên đá quý có một sắc xanh tím nổi bật."

  • "She wore a violet-blue dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy xanh tím đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violet Màu tím violet; Hoa violet
Adjective violet Có màu tím violet
Noun blue Màu xanh dương; Sự buồn bã
Adjective blue Có màu xanh dương; Buồn bã
Adjective bluish Hơi xanh, xanh nhạt
Adjective violet-tinged Pha sắc tím violet, có ánh tím violet

Synonyms

bluish-violet (xanh tím)

Antonyms

red-yellow (đỏ-vàng (màu đối lập tương đối))

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viola
Old French
violette
English
violet
Proto-Germanic
*blēwaz
Old French
bleu
English
blue
English
violet-blue

Nguồn gốc màu tím violet và xanh dương

Từ "violet" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin "viola", tên của một loài hoa có màu tím đặc trưng. Từ "blue" (xanh dương) có gốc từ tiếng Proto-Germanic "*blēwaz" và được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "bleu". "Violet-blue" là một tính từ ghép mô tả một sắc thái màu cụ thể, kết hợp giữa tím violet và xanh dương, thường ám chỉ một màu xanh có ánh tím hoặc hơi ngả tím. Nó ra đời trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ sắc thái màu phức tạp này.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả màu sắc của các vật thể, ví dụ như hoa, đá quý, hoặc bầu trời. Nó nhấn mạnh sự kết hợp của hai màu sắc, tạo ra một sắc thái đặc biệt. Không nên nhầm lẫn với 'blue-violet' vì thứ tự màu có thể gợi ý sắc thái khác nhau (tím nhiều hơn hoặc xanh nhiều hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'violet-blue'
  • sky a violet-blue sky
    (bầu trời xanh tím)
  • flowers violet-blue flowers
    (những bông hoa xanh tím)
  • eyes her violet-blue eyes
    (đôi mắt xanh tím của cô ấy)
  • fabric a violet-blue fabric
    (một loại vải màu xanh tím)
  • gem a sparkling violet-blue gem
    (một viên đá quý xanh tím lấp lánh)
Tính từ bổ nghĩa cho 'violet-blue'
  • deep deep violet-blue
    (xanh tím thẫm, xanh tím đậm)
  • pale pale violet-blue
    (xanh tím nhạt)
  • vibrant vibrant violet-blue
    (xanh tím rực rỡ, xanh tím sống động)

Idioms

  • a violet-blue hue

    một sắc thái màu xanh tím

    "The twilight brought a violet-blue hue to the mountains."

    (Hoàng hôn mang lại một sắc thái xanh tím cho những ngọn núi.)

  • shimmering violet-blue

    lấp lánh màu xanh tím

    "The fairy's wings were shimmering violet-blue in the moonlight."

    (Đôi cánh của nàng tiên lấp lánh màu xanh tím dưới ánh trăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violet-blue

Tính từ
Lật mặt

Có màu là sự pha trộn giữa màu tím và màu xanh lam.

"The sky was a beautiful violet-blue at sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violet-blue".

Ý nghĩa của màu tím violet và xanh dương

Trong văn hóa phương Tây, màu tím (violet) thường liên tưởng đến sự hoàng gia, quyền lực, tâm linh và sự bí ẩn. Màu xanh dương (blue) thường biểu trưng cho sự bình yên, tĩnh lặng, sự tin cậy nhưng đôi khi cũng gắn liền với nỗi buồn. Sự kết hợp "violet-blue" có thể gợi lên cảm giác về sự sang trọng, chiều sâu và vẻ đẹp thanh bình.

Ứng dụng trong nghệ thuật và thiên nhiên

Sắc thái "violet-blue" thường được tìm thấy trong thiên nhiên, như màu của một số loài hoa (ví dụ: hoa lan, cẩm tú cầu), cánh bướm, hoặc bầu trời lúc bình minh hay hoàng hôn. Trong nghệ thuật, màu này được các họa sĩ sử dụng để tạo ra cảm giác huyền ảo, mơ mộng hoặc để thể hiện chiều sâu và không gian.