(Top Banner Ad)
violet
B1
noun B1 Màu sắc, Thực vật học, Văn học

violet

UK: /ˈvaɪələt/ • US: /ˈvaɪələt/

Nghĩa tiếng Việt

màu tím hoa violet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bluish-purple color; a plant of the genus Viola, typically having purple, blue, or white flowers.

Vietnamese Meaning

Màu tím xanh; một loài cây thuộc chi Viola, thường có hoa màu tím, xanh lam hoặc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was a beautiful shade of violet."

    "Chiếc váy có một sắc thái màu tím rất đẹp."

  • "The sunset was painted with hues of violet and orange."

    "Hoàng hôn được tô điểm bằng những sắc thái của màu tím và màu cam."

  • "Violets are often used in perfumes and cosmetics."

    "Hoa violet thường được sử dụng trong nước hoa và mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violet hoa violet, màu tím violet
Adjective violet có màu tím violet
Adjective violet-blue tím xanh
Noun violetness sắc tím

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Thực vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wi-o-lets-
Latin
viola
Old French
violette
English
violet

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'violet' xuất phát từ tiếng Latinh 'viola,' cũng là tên của một loài hoa. Trong thần thoại Hy Lạp, hoa violet gắn liền với câu chuyện về nàng Io, người được Zeus biến thành một con bò cái để che giấu khỏi Hera. Từ những giọt nước mắt của Io rơi xuống đất, hoa violet đã mọc lên.

Usage Note

Khi là danh từ chỉ màu sắc, 'violet' đơn thuần là một màu cụ thể. Khi là danh từ chỉ cây, nó đề cập đến một nhóm các loài cây khác nhau, thường nhỏ và có hoa đẹp. Sắc thái của 'violet' nằm giữa màu xanh lam và màu tím đỏ, và thường được liên tưởng đến sự tinh tế, quý phái và đôi khi là sự buồn bã.

Prepositions

in with

'In violet' thường mô tả cái gì đó có màu tím. 'With violet' có thể mô tả cái gì đó đi kèm với màu tím hoặc có các đặc điểm của hoa violet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violet
  • deep deep violet
    (màu tím đậm)
  • pale pale violet
    (màu tím nhạt)
  • dark dark violet
    (màu tím sẫm)
Nouns associated with violet
  • bunch a bunch of violets
    (một bó hoa violet)
  • scent the scent of violets
    (hương thơm của hoa violet)
  • field a field of violets
    (một cánh đồng hoa violet)

Idioms

  • shrinking violet

    người nhút nhát, rụt rè

    "She's no shrinking violet - she'll tell you exactly what she thinks."

    (Cô ấy không phải là người nhút nhát – cô ấy sẽ nói cho bạn biết chính xác những gì cô ấy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violet

noun
Lật mặt

Màu tím xanh; một loài cây thuộc chi Viola, thường có hoa màu tím, xanh lam hoặc trắng.

"The dress was a beautiful shade of violet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a violet dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím đến bữa tiệc.
Phủ định
He does not like the violet color of the car.
Anh ấy không thích màu tím của chiếc xe.
Nghi vấn
Does the violet plant need more water?
Cây hoa violet có cần thêm nước không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The violet dress is beautiful.
Chiếc váy màu tím rất đẹp.
Phủ định
The sky isn't violet at noon.
Bầu trời không có màu tím vào buổi trưa.
Nghi vấn
What violet flower did she pick?
Cô ấy đã hái bông hoa màu tím nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress is violet.
Cái váy màu tím.
Phủ định
Is the flower not a violet?
Có phải bông hoa không phải là hoa violet?
Nghi vấn
Are the walls violet?
Những bức tường có màu tím không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn a violet dress before she attended the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu tím trước khi tham dự bữa tiệc.
Phủ định
They had not seen a violet sunset until they visited the island.
Họ đã không nhìn thấy một cảnh hoàng hôn màu tím cho đến khi họ đến thăm hòn đảo.
Nghi vấn
Had he ever grown violets in his garden before the frost came?
Anh ấy đã từng trồng hoa violet trong vườn của mình trước khi sương giá đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violet".

Ý nghĩa màu sắc

Trong văn hóa phương Tây, màu tím violet thường tượng trưng cho sự quý phái, sang trọng, lòng chung thủy và sự bí ẩn. Nó cũng có thể liên quan đến hoàng gia và tôn giáo.