bluish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Somewhat blue in color.
Vietnamese Meaning
Có màu hơi xanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water had a bluish tint."
"Nước có một sắc xanh nhạt."
-
"The sky was a pale bluish color."
"Bầu trời có màu xanh nhạt."
-
"Her eyes were a deep bluish-green."
"Mắt cô ấy có màu xanh lục đậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bluish' chỉ một sắc thái màu xanh nhạt, không hoàn toàn là màu xanh đậm. Nó thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc bề mặt có màu xanh pha trộn với một màu khác, hoặc chỉ có một chút màu xanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tint/hue bluish tint/hue (tông màu hơi xanh, sắc xanh nhạt)
-
light bluish light (ánh sáng xanh nhạt)
-
haze bluish haze (màn sương mờ hơi xanh)
-
glow bluish glow (ánh sáng xanh mờ ảo)
-
veins bluish veins (những đường gân xanh (nổi dưới da))
-
turn turn bluish (chuyển sang màu hơi xanh)
-
look look bluish (nhìn có vẻ hơi xanh)
-
appear appear bluish (trông có màu hơi xanh)
-
glow glow bluish (phát sáng màu xanh nhạt)
Idioms
-
a bluish tinge to the skin
Da có sắc xanh nhạt, thường là một dấu hiệu y tế của việc thiếu oxy.
"The doctor noticed a bluish tinge to the patient's lips and fingertips."
(Bác sĩ nhận thấy môi và đầu ngón tay của bệnh nhân có sắc xanh nhạt.)
-
a faint bluish glow
Một quầng sáng mờ nhạt màu xanh, thường dùng trong văn miêu tả.
"The mysterious crystal emitted a faint bluish glow in the dark."
(Viên pha lê bí ẩn tỏa ra một quầng sáng xanh mờ ảo trong bóng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bluish
adjectiveCó màu hơi xanh.
"The water had a bluish tint."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water, which had a bluish tint, reflected the sky. |
Nước, có màu xanh nhạt, phản chiếu bầu trời. |
| Phủ định | The paint, which wasn't bluish, didn't match the original color. |
Sơn, mà không có màu xanh nhạt, không phù hợp với màu gốc. |
| Nghi vấn | Is the dress, which she bought yesterday, bluish? |
Chiếc váy, mà cô ấy đã mua ngày hôm qua, có màu xanh nhạt không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky was bluish yesterday after the rain. |
Bầu trời có màu hơi xanh sau cơn mưa ngày hôm qua. |
| Phủ định | The water wasn't bluish; it was a murky green. |
Nước không có màu hơi xanh; nó có màu xanh lục đục. |
| Nghi vấn | Was her dress bluish or more of a light blue? |
Chiếc váy của cô ấy có màu hơi xanh hay là màu xanh nhạt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluish".
