(Top Banner Ad)
blue
A1
tính từ A1 Màu sắc, Cảm xúc, Âm nhạc

blue

UK: /bluː/ • US: /bluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh lam xanh da trời buồn bã chán nản
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the color whose hue is that of the clear sky or the deep sea.

Vietnamese Meaning

Có màu xanh lam, màu xanh da trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky is blue."

    "Bầu trời màu xanh."

  • "He has blue eyes."

    "Anh ấy có đôi mắt màu xanh lam."

  • "The company's logo is blue and white."

    "Logo của công ty có màu xanh lam và trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blue có màu xanh da trời, xanh nước biển
Noun blueness sự xanh, màu xanh, tính chất xanh
Noun the blues nỗi buồn; hoặc dòng nhạc Blues
Adjective bluish hơi xanh, có ánh xanh
Verb to blue nhuộm xanh, làm cho có màu xanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Cảm xúc, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blēwaz
Old French
bleu
Middle English
blew / blue

Màu sắc của Hoàng gia

Trong lịch sử, thuốc nhuộm và bột màu xanh lam rất hiếm và đắt đỏ, đặc biệt là màu xanh được làm từ đá lapis lazuli. Do đó, màu xanh lam từng được coi là màu của sự giàu có, quyền lực và chỉ dành cho hoàng gia hoặc các vị thần.

Nguồn gốc của Nỗi buồn

Cụm từ 'feeling blue' (cảm thấy buồn) có thể bắt nguồn từ thế kỷ 14. Trong văn hóa phương Tây, màu xanh lam gắn liền với mưa và bão tố. Ngoài ra, nó còn liên quan đến 'blue devils' (quỷ xanh), những linh hồn được cho là gây ra sự u sầu.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản nhất, chỉ màu sắc. 'Blue' có thể chỉ nhiều sắc thái khác nhau của màu xanh, từ xanh nhạt đến xanh đậm. Nó là một trong những màu cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue
  • deep blue
    (xanh thẳm (thường dùng cho biển, trời))
  • light/pale blue
    (xanh nhạt)
  • dark blue
    (xanh đậm)
  • sky blue
    (xanh da trời)
Noun + blue
  • blue sky
    (bầu trời xanh)
  • blue sea
    (biển xanh)
  • blue jeans
    (quần bò xanh)
Verb + blue
  • turn blue
    (trở nên xanh/tím tái (vì lạnh))
  • paint sth blue
    (sơn cái gì đó màu xanh)

Idioms

  • once in a blue moon

    rất hiếm khi, năm thì mười họa

    "My sister lives in another country, so I only see her once in a blue moon."

    (Chị gái tôi sống ở nước khác nên tôi rất hiếm khi được gặp chị ấy.)

  • out of the blue

    một cách bất ngờ, đột ngột, từ trên trời rơi xuống

    "She called me out of the blue to say she was getting married."

    (Cô ấy đột ngột gọi cho tôi để báo rằng cô ấy sắp kết hôn.)

  • feel blue / have the blues

    cảm thấy buồn bã, chán nản

    "He's been feeling a bit blue since he lost his job."

    (Anh ấy cảm thấy hơi buồn chán kể từ khi bị mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue

tính từ
Lật mặt

Có màu xanh lam, màu xanh da trời.

"The sky is blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A blue is a feeling of sadness.
Nỗi buồn là một cảm giác buồn bã.
Phủ định
There isn't a blue in her painting.
Không có một nỗi buồn nào trong bức tranh của cô ấy.
Nghi vấn
Is blue a popular emotion among artists?
Nỗi buồn có phải là một cảm xúc phổ biến trong giới nghệ sĩ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had felt blue, she would have painted the room a brighter color.
Nếu cô ấy đã cảm thấy buồn, cô ấy đã sơn căn phòng một màu sáng hơn.
Phủ định
If the sky had not been blue, we might not have gone for a picnic.
Nếu bầu trời không xanh, chúng ta có lẽ đã không đi dã ngoại.
Nghi vấn
Would the artist have used blue paint if he had found another color he liked?
Liệu họa sĩ có sử dụng sơn xanh nếu anh ta tìm thấy một màu khác mà anh ta thích không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky will be bluing as the sun rises tomorrow.
Bầu trời sẽ trở nên xanh hơn khi mặt trời mọc vào ngày mai.
Phủ định
She won't be feeling blue anymore after she receives the good news.
Cô ấy sẽ không còn cảm thấy buồn nữa sau khi nhận được tin tốt.
Nghi vấn
Will he be painting the walls blue when we arrive?
Liệu anh ấy có đang sơn tường màu xanh khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue".

Màu Xanh cho bé trai

Ở nhiều nước phương Tây, màu xanh lam thường được mặc định cho bé trai và màu hồng cho bé gái. Tuy nhiên, đây là một quy ước tương đối mới từ giữa thế kỷ 20. Trước đó, màu xanh lam từng được coi là màu dịu dàng và phù hợp cho bé gái.

'Something Blue' trong đám cưới

Theo một phong tục cưới hỏi ở phương Tây, cô dâu nên mang theo 'Thứ gì đó cũ, thứ gì đó mới, thứ gì đó đi mượn, và thứ gì đó màu xanh' (Something old, new, borrowed, blue). 'Thứ gì đó màu xanh' tượng trưng cho sự trong trắng, tình yêu và lòng chung thủy.