(Top Banner Ad)
indigo
B2
noun B2 Màu sắc, May mặc, Lịch sử

indigo

UK: /ˈɪndɪˌɡəʊ/ • US: /ˈɪndɪˌɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

màu chàm xanh chàm chàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep blue-violet color.

Vietnamese Meaning

Màu chàm, một màu xanh lam đậm pha tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was a beautiful shade of indigo."

    "Chiếc váy có một sắc thái màu chàm rất đẹp."

  • "Indigo jeans are a classic wardrobe staple."

    "Quần jean màu chàm là một món đồ chủ lực cổ điển trong tủ quần áo."

  • "The walls were painted a calming indigo."

    "Những bức tường được sơn một màu chàm dịu mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigo Màu chàm; chất nhuộm màu chàm; cây chàm
Adjective indigo Có màu chàm; thuộc về màu chàm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, May mặc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indicum
Ancient Greek
indikón
English
indigo

Nguồn gốc màu chàm

Từ 'indigo' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'indikón', sau đó là tiếng Latin 'indicum', đều có nghĩa là 'chất nhuộm từ Ấn Độ'. Điều này cho thấy thuốc nhuộm màu chàm đã được nhập khẩu từ Ấn Độ từ xa xưa và đã trở thành một loại màu sắc quan trọng trên thế giới, đặc biệt trong ngành dệt may.

Usage Note

Màu indigo là một trong bảy màu của cầu vồng theo cách phân loại truyền thống. Nó thường được liên tưởng đến sự thanh bình, tĩnh lặng và đôi khi là sự huyền bí. So với màu xanh dương (blue), indigo có sắc tím đậm hơn.

Prepositions

in of

‘In indigo’: chỉ vật gì đó có màu chàm. ‘Of indigo’: thuộc về màu chàm, ví dụ như sắc thái của màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigo
  • deep deep indigo
    (màu chàm đậm)
  • dark dark indigo
    (màu chàm sẫm)
  • light light indigo
    (màu chàm nhạt)
  • vibrant vibrant indigo
    (màu chàm rực rỡ)
Indigo + Noun
  • indigo indigo dye
    (thuốc nhuộm chàm)
  • indigo indigo plant
    (cây chàm)
  • indigo indigo blue
    (màu xanh chàm/xanh indigo)

Idioms

  • indigo blue

    Một sắc thái của màu xanh đậm, gần với màu chàm, thường được dùng để mô tả màu sắc cụ thể của vật thể.

    "The artist used indigo blue to paint the night sky."

    (Nghệ sĩ đã dùng màu xanh indigo để vẽ bầu trời đêm.)

  • indigo child

    Theo một số niềm tin tâm linh New Age, đây là những đứa trẻ được cho là có những đặc điểm đặc biệt, khả năng siêu nhiên, hoặc mục đích cao cả để thay đổi thế giới.

    "Some parents believe their child is an indigo child because of their strong will and intuition."

    (Một số phụ huynh tin rằng con mình là 'đứa trẻ indigo' vì ý chí mạnh mẽ và trực giác nhạy bén của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigo

noun
Lật mặt

Màu chàm, một màu xanh lam đậm pha tím.

"The dress was a beautiful shade of indigo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the indigo dye, I would be wearing an indigo shirt now.
Nếu tôi đã biết về thuốc nhuộm chàm, thì bây giờ tôi đã mặc áo màu chàm rồi.
Phủ định
If she hadn't spilled the indigo ink yesterday, she wouldn't be upset about the stain today.
Nếu hôm qua cô ấy không làm đổ mực chàm, thì hôm nay cô ấy đã không buồn về vết bẩn rồi.
Nghi vấn
If they had followed the traditional recipe, would the fabric be a more vibrant indigo color now?
Nếu họ đã làm theo công thức truyền thống, thì bây giờ vải có màu chàm rực rỡ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigo".

Màu chàm trong lịch sử và thời trang

Màu chàm là một trong những loại thuốc nhuộm lâu đời và quan trọng nhất trên thế giới. Nó được sử dụng rộng rãi để nhuộm vải từ hàng ngàn năm trước, đặc biệt phổ biến trong ngành dệt may ở châu Á và châu Phi. Ngày nay, màu chàm vẫn gắn liền với nhiều trang phục, nổi tiếng nhất là quần jean denim, loại vải thường được nhuộm bằng màu chàm tạo nên màu xanh đặc trưng.

Màu chàm và quang phổ

Indigo là một trong bảy màu sắc của cầu vồng (ROYGBIV: Đỏ, Cam, Vàng, Lục, Lam, Chàm, Tím). Trong quang phổ, indigo nằm giữa xanh dương và tím. Trong một số triết lý và niềm tin, màu indigo thường được liên kết với trực giác, sự thông thái và nhận thức tâm linh.